Tag bài viết

12 Địa chi

Tổng hợp 13 bài viết liên quan đến 12 Địa chi, giúp bạn đọc tiếp theo từng mạch chủ đề rõ ràng hơn.

Xem tất cả bài viết
Địa chi Hợi trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Tìm hiểu địa chi Hợi trong Bát tự: Tàng can, tháng và giờ

Trong Bát tự, địa chi Hợi mang hành Thủy âm, ứng với con giáp Lợn và canh giờ từ 21h đến 23h. Hợi tàng trữ hai thiên can gồm Nhâm Thủy và Giáp Mộc, mở đầu cho mùa đông lạnh từ tiết Lập Đông. Vị trí của Hợi ở tháng, ngày hay giờ mang lại góc nhìn thực tế về phân bổ ngũ hành và cách cục.

Địa chi Tuất trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Tuất trong Bát tự: tàng can, tháng sinh và giờ sinh

Địa chi Tuất đại diện cho con giáp Chó, mang hành Thổ dương, biểu trưng cho đất khô cằn vào thời điểm cuối thu và khung giờ 19h đến 21h. Trong Bát tự, Tuất tàng chứa ba can Mậu, Tân, Đinh, là kho tàng quan trọng quy định cách cục. Khi nằm ở tháng, ngày hay giờ sinh, Tuất chi phối trực tiếp đến độ vượng suy và việc chọn dụng thần trên lá số.

Địa chi Dậu trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Tìm hiểu địa chi Dậu trong Bát tự: Tàng can, tháng và giờ

Địa chi Dậu đại diện cho con giáp Gà, thuộc hành Kim âm và thời điểm giữa mùa thu. Trong Bát tự, Dậu chỉ tàng chứa duy nhất can Tân bản khí, ứng với tháng 8 âm lịch bắt đầu từ tiết Bạch Lộ và khung giờ từ 17h đến 19h. Chi này tác động rõ nét đến tính thanh khiết, sắc sảo và cân bằng của lá số.

Địa chi Thân trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Thân trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ chuẩn xác

Trong Bát tự, địa chi Thân đại diện cho con giáp Khỉ, mang hành Dương Kim, ứng với đầu mùa thu và khung giờ 15h–17h. Chi Thân tàng trữ ba can là Canh, Nhâm và Mậu. Nhờ chứa bản khí Kim mạnh mẽ kết hợp trung khí Thủy, Thân đóng vai trò then chốt khi định hình vượng suy, cách cục và các mối tương tác hợp xung trên lá số.

Địa chi Mùi trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Mùi trong Bát tự: Ý nghĩa tàng can, tháng và giờ

Địa chi Mùi là chi thứ tám trong mười hai địa chi Bát tự, đại diện con giáp Dê, thuộc ngũ hành Thổ âm cuối hạ. Chi Mùi ẩn tàng ba can Kỷ, Đinh và Ất. Tùy theo vị trí xuất hiện ở năm, tháng, ngày hay giờ sinh, Mùi tác động đến vượng suy, cách cục và việc lựa chọn dụng thần giải tỏa khí nhiệt cho toàn bộ lá số.

Địa chi Ngọ trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Ngọ trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ và ý nghĩa

Trong Bát tự, địa chi Ngọ thuộc hành Hỏa dương, biểu trưng cho con Ngựa, tương ứng tháng 5 tiết Mang Chủng và canh giờ từ 11h đến 13h trưa. Chi Ngọ ẩn tàng hai can Đinh và Kỷ, mang hỏa khí cực thịnh của mùa hạ. Khi xuất hiện ở các trụ, Ngọ tác động trực tiếp đến độ vượng suy, cách cục và cấu trúc hỷ kỵ của toàn bộ lá số.

Địa chi Tị trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Tị trong Bát tự: tàng can, tháng và giờ

Địa chi Tị là chi thứ sáu trong 12 địa chi, ứng với con giáp Rắn, mang hành Hỏa âm và khởi đầu mùa hạ. Tị tàng chứa ba can Bính, Mậu, Canh; đại diện cho tháng 4 tiết khí bắt đầu từ Lập Hạ và khung giờ từ 9h đến 11h sáng. Trong Bát tự, Tị giúp xác định vượng suy, cách cục và góp phần chọn dụng thần phù hợp.

Địa chi Thìn trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Thìn trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ và quan hệ

Trong Bát tự, địa chi Thìn đại diện cho con giáp Rồng, mang hành Thổ dương và thuộc thời điểm cuối mùa xuân. Chi Thìn chứa ba tàng can là Mậu, Ất và Quý, gắn liền với tháng tiết Thanh Minh và khung giờ từ 7h đến 9h sáng. Vị trí của Thìn trên bốn trụ phản ánh nhiều tương tác ngũ hành thực tế qua các mối quan hệ hợp, xung, hình và hại.

Địa chi Mão trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Mão trong Bát tự: Tàng can, tháng sinh và giờ sinh

Địa chi Mão đại diện cho con giáp Mèo, mang hành Âm Mộc và thuộc giai đoạn giữa mùa xuân. Trong Bát tự, Mão chỉ tàng duy nhất thiên can Ất, cai quản tháng hai tiết Kinh Trập và canh giờ từ 5h đến 7h sáng. Chi Mão phản ánh sức sống vươn nở, đóng vai trò nền tảng khi xét vượng suy, cung phối ngẫu trụ ngày cùng hậu vận trụ giờ mà không mang hàm ý phán quyết số mệnh tuyệt đối.

Địa chi Dần trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Dần trong Bát tự: tàng can, tháng và giờ

Địa chi Dần mang hành Mộc dương, đại diện cho con giáp Hổ, khởi đầu mùa xuân và canh giờ 3h đến 5h sáng. Trong Bát tự, Dần chứa ba tàng can gồm Giáp, Bính, Mậu, giữ vai trò quan trọng trong việc định hình khí tiết, xác định cách cục tháng sinh cũng như luận giải các tương tác hợp xung trên lá số.

Địa chi Sửu trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Tìm hiểu địa chi Sửu trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ

Trong Bát tự, địa chi Sửu đại diện cho con giáp Trâu, mang ngũ hành Thổ âm, gắn với tiết Tiểu Hàn cuối mùa đông và canh giờ từ 1h đến 3h sáng. Chi Sửu tàng ẩn ba can Kỷ, Quý, Tân, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình cách cục, xác định vượng suy và điều hòa khí lạnh trên lá số.

Địa chi Tý trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ — Bát tự toàn thư

Địa chi Tý trong Bát tự: tàng can, tháng, giờ và quan hệ

Địa chi Tý đứng đầu mười hai địa chi, mang hành Thủy dương, đại diện cho con giáp Chuột và chứa duy nhất tàng can Quý. Trong lá số Bát tự, Tý cai quản tháng 11 âm lịch khởi từ tiết Đại Tuyết và khung giờ 23h đến 1h. Vị trí của Tý tại chi tháng, ngày hay giờ mang ảnh hưởng rõ nét đến độ vượng suy ngũ hành cùng các quan hệ hội hợp, xung khắc.

12 Địa chi — Bát tự toàn thư

12 địa chi trong Bát tự: Tàng can, tháng tiết và cách xét

Trong Bát tự, 12 địa chi đại diện cho mười hai tháng tiết khí và mười hai canh giờ mỗi ngày. Mỗi địa chi chứa từ một đến ba thiên can ẩn giấu gọi là tàng can. Chi tháng giữ quyền lệnh tháng, là yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá Thân vượng hay Thân nhược và xác định cách cục lá số.