Bát tự toàn thư · thư viện tra cứu Tứ Trụ
Thư viện Bát tự
Từ “Bát tự là gì” tới thập thần, dụng thần, cách cục và 60 Nhật trụ — viết cho người mới, số liệu tự tính bằng chính công cụ lập lá số Tứ Trụ trên Lý Số Phương Đông.
Gợi ý:
Bốn chương của toàn thư
- 01Bắt đầu đọc →
Nhập môn
Bát tự là gì, bốn trụ, tiết khí, giờ sinh, Nhật chủ, âm dương ngũ hành, tàng can, nạp âm, đối chiếu Tử Vi, thuật ngữ và hỏi đáp.
- 02Bắt đầu đọc →
Can chi
Mười thiên can, mười hai địa chi, các phép hợp xung hình hại và vòng 12 trường sinh — chất liệu của mọi lá số.
- 03Bắt đầu đọc →
Thập thần và cách luận
Thập thần, vượng suy, dụng thần, khuyết hành, cách cục, đại vận và thần sát — cách đọc một lá số từ đầu tới cuối.
- 04Bắt đầu đọc →
Tra theo ngày sinh
Sáu mươi Nhật trụ từ Giáp Tý tới Quý Hợi — loại câu người đọc tìm nhiều nhất.
10 thiên can
- Giáp MộcDương · Người Trụ Cộtcây đại thụ, rường cột
- Ất MộcÂm · Người Uốn Mình Theo Gióhoa cỏ, dây leo uốn theo gió
- Bính HỏaDương · Người Tỏa Sángmặt trời chiếu khắp
- Đinh HỏaÂm · Người Giữ Lửangọn đèn, ánh nến soi gần
- Mậu ThổDương · Người Vững Chãinúi lớn, con đê chắn
- Kỷ ThổÂm · Người Nuôi Dưỡngruộng vườn, đất ẩm nuôi cây
- Canh KimDương · Người Quyết Đoánsắt thép, búa rìu chưa rèn
- Tân KimÂm · Người Tinh Tếchâu ngọc, kim loại đã tinh luyện
- Nhâm ThủyDương · Người Khai Phásông lớn, biển cả
- Quý ThủyÂm · Người Thẩm Thấumưa móc, sương, mạch nước ngầm
Mỗi Nhật chủ vượng, nhược bao nhiêu?
| Nhật chủ | Thân vượng | Cân bằng | Thân nhược | Dụng thần hay gặp |
|---|---|---|---|---|
| Giáp Mộc | 35,6% | 21,6% | 42,9% | Thủy 46,0% · Hỏa 39,6% |
| Ất Mộc | 31,8% | 22,2% | 46,0% | Thủy 50,8% · Hỏa 36,0% |
| Bính Hỏa | 32,0% | 20,4% | 47,6% | Mộc 43,1% · Thủy 18,5% |
| Đinh Hỏa | 33,2% | 20,5% | 46,3% | Mộc 36,2% · Hỏa 23,0% |
| Mậu Thổ | 52,3% | 18,3% | 29,3% | Kim 40,0% · Hỏa 34,5% |
| Kỷ Thổ | 49,3% | 18,7% | 32,0% | Kim 37,9% · Hỏa 37,0% |
| Canh Kim | 46,6% | 21,1% | 32,3% | Thủy 32,0% · Thổ 29,7% |
| Tân Kim | 51,3% | 20,5% | 28,3% | Thủy 30,8% · Thổ 24,3% |
| Nhâm Thủy | 36,8% | 21,1% | 42,1% | Kim 35,5% · Hỏa 27,6% |
| Quý Thủy | 37,3% | 20,1% | 42,6% | Kim 38,0% · Hỏa 28,9% |
Đếm trên 355.020 lá số: mọi ngày 1950–2030 × 12 canh giờ, giờ Việt Nam, đúng cách chấm vượng suy và chọn dụng thần của công cụ. Toàn bộ mẫu: thân vượng 40,6%, cân bằng 20,4%, thân nhược 38,9%. Xem Thân vượng, thân nhược: cách xét.
Ngày vào 12 tháng tiết
| Tháng | Tiết bắt đầu | Thường gặp | Sớm nhất | Muộn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Dần | Lập Xuân | 4/2 | 3/2 | 5/2 |
| Tháng Mão | Kinh Trập | 6/3 | 5/3 | 6/3 |
| Tháng Thìn | Thanh Minh | 5/4 | 4/4 | 5/4 |
| Tháng Tị | Lập Hạ | 5/5 | 5/5 | 6/5 |
| Tháng Ngọ | Mang Chủng | 6/6 | 5/6 | 6/6 |
| Tháng Mùi | Tiểu Thử | 7/7 | 6/7 | 8/7 |
| Tháng Thân | Lập Thu | 7/8 | 7/8 | 8/8 |
| Tháng Dậu | Bạch Lộ | 8/9 | 7/9 | 8/9 |
| Tháng Tuất | Hàn Lộ | 8/10 | 8/10 | 9/10 |
| Tháng Hợi | Lập Đông | 7/11 | 7/11 | 8/11 |
| Tháng Tý | Đại Tuyết | 7/12 | 6/12 | 8/12 |
| Tháng Sửu | Tiểu Hàn | 6/1 | 5/1 | 6/1 |
Ngày giờ Việt Nam 1950–2030. Sinh trước Lập Xuân là vẫn thuộc năm can chi trước, dù đã qua Tết hay chưa; sinh sát giờ giao tiết thì tra theo giờ sinh — xem Tiết khí trong Bát tự.
60 Nhật trụ (60 hoa giáp)
- Giáp TýHải Trung Kim
- Ất SửuHải Trung Kim
- Bính DầnLư Trung Hỏa
- Đinh MãoLư Trung Hỏa
- Mậu ThìnĐại Lâm Mộc
- Kỷ TịĐại Lâm Mộc
- Canh NgọLộ Bàng Thổ
- Tân MùiLộ Bàng Thổ
- Nhâm ThânKiếm Phong Kim
- Quý DậuKiếm Phong Kim
- Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa
- Ất HợiSơn Đầu Hỏa
- Bính TýGiản Hạ Thủy
- Đinh SửuGiản Hạ Thủy
- Mậu DầnThành Đầu Thổ
- Kỷ MãoThành Đầu Thổ
- Canh ThìnBạch Lạp Kim
- Tân TịBạch Lạp Kim
- Nhâm NgọDương Liễu Mộc
- Quý MùiDương Liễu Mộc
- Giáp ThânTuyền Trung Thủy
- Ất DậuTuyền Trung Thủy
- Bính TuấtỐc Thượng Thổ
- Đinh HợiỐc Thượng Thổ
- Mậu TýTích Lịch Hỏa
- Kỷ SửuTích Lịch Hỏa
- Canh DầnTùng Bách Mộc
- Tân MãoTùng Bách Mộc
- Nhâm ThìnTrường Lưu Thủy
- Quý TịTrường Lưu Thủy
- Giáp NgọSa Trung Kim
- Ất MùiSa Trung Kim
- Bính ThânSơn Hạ Hỏa
- Đinh DậuSơn Hạ Hỏa
- Mậu TuấtBình Địa Mộc
- Kỷ HợiBình Địa Mộc
- Canh TýBích Thượng Thổ
- Tân SửuBích Thượng Thổ
- Nhâm DầnKim Bạch Kim
- Quý MãoKim Bạch Kim
- Giáp ThìnPhú Đăng Hỏa
- Ất TịPhú Đăng Hỏa
- Bính NgọThiên Hà Thủy
- Đinh MùiThiên Hà Thủy
- Mậu ThânĐại Trạch Thổ
- Kỷ DậuĐại Trạch Thổ
- Canh TuấtThoa Xuyến Kim
- Tân HợiThoa Xuyến Kim
- Nhâm TýTang Đố Mộc
- Quý SửuTang Đố Mộc
- Giáp DầnĐại Khê Thủy
- Ất MãoĐại Khê Thủy
- Bính ThìnSa Trung Thổ
- Đinh TịSa Trung Thổ
- Mậu NgọThiên Thượng Hỏa
- Kỷ MùiThiên Thượng Hỏa
- Canh ThânThạch Lựu Mộc
- Tân DậuThạch Lựu Mộc
- Nhâm TuấtĐại Hải Thủy
- Quý HợiĐại Hải Thủy
Mỗi hàng là một tuần giáp (10 trụ). Trụ ngày của bạn có trên lá số — lập lá số Bát tự rồi bấm vào trụ ngày để đọc.
Tra cứu toàn bộ
Kiến thức nền tảng
14 bàiBát tự là gì, bốn trụ nói gì, vì sao năm bắt đầu ở Lập Xuân, giờ sinh tính thế nào, Nhật chủ, âm dương ngũ hành, tàng can, nạp âm và chỗ khác nhau giữa Bát tự với Tử Vi.
Tổng quan nhóm →- Bát tự là gì? Tứ Trụ và tám chữ ngày sinhBát tự gồm tám chữ can chi tính theo năm, tháng, ngày, giờ sinh dựa trên lịch tiết khí.
- Cách đọc lá số Bát tự theo 7 bước cho người mớiNhật chủ là can ngày, đóng vai trò hạt nhân để định vị mọi mối quan hệ trong Bát tự.
- Bốn trụ năm, tháng, ngày, giờ nói lên điều gì?Trụ năm gắn liền tổ tiên và tuổi thơ.
- Tiết khí trong Bát tự: vì sao năm bắt đầu ở Lập Xuân?Bát tự dùng lịch tiết khí Mặt Trời, không dùng lịch âm thuần túy.
- Giờ sinh trong Bát tự: giờ Tý, giờ Mặt Trời và sinh ở nước ngoàiTrụ giờ trong Bát tự quản cung con cái và đại diện cho giai đoạn hậu vận.
- Nhật chủ là gì? Vì sao Bát tự lấy can ngày làm “ta”Nhật chủ là thiên can trụ ngày, đại diện cho bản thể cốt lõi của đương số.
- Âm dương trong Bát tựMười can và mười hai chi được chia đều thành hai nhóm âm và dương.
- Ngũ hành sinh khắc trong Bát tựNgũ hành gồm 5 yếu tố vận động qua vòng sinh và khắc.
- Tàng can là gì? Can ẩn trong 12 địa chiTàng can là các thiên can ẩn trong 12 địa chi, đại diện cho nội lực và gốc rễ.
- Nạp âm 60 hoa giáp trong Bát tựNạp âm gom 60 hoa giáp thành 30 cặp ngũ hành hình tượng.
- Mệnh cung, Thai nguyên và Không vong trong Bát tựKhông vong hình thành do sự chênh lệch giữa mười thiên can và mười hai địa chi trong mỗi tuần giáp.
- Bát tự và Tử Vi khác nhau thế nào?Bát tự dùng lịch tiết khí; Tử Vi dùng lịch mặt trăng âm lịch.
- Bát tự, Hà Lạc và Thần số học: mỗi môn nhìn gìBát tự xem cân bằng ngũ hành, đại vận và thập thần.
- Những hiểu lầm phổ biến về Bát tựThiếu hành không nhất thiết phải bổ sung vì Dụng thần mới quyết định.
10 Thiên can
10 bàiMười can là mười kiểu khí — mỗi can một hành, một tính âm dương. Can ngày là Nhật chủ, là “ta” trên lá số; bài từng can đọc cả khi can đó làm Nhật chủ.
Tổng quan nhóm →12 Địa chi
12 bàiMười hai chi là mười hai tháng tiết, mười hai canh giờ, mỗi chi tàng một đến ba can bên trong. Chi tháng là lệnh tháng — nặng nhất khi xét vượng suy.
Tổng quan nhóm →Hợp, xung, hình, hại
10 bàiCác can, các chi trên lá số không đứng riêng: chúng hợp, xung, hình, hại, phá nhau — và đổi cách đọc khi gặp đại vận, năm.
Tổng quan nhóm →- Thiên can ngũ hợp và hợp hoáThiên can ngũ hợp gồm 5 cặp âm dương có xu hướng biến đổi ngũ hành.
- Thiên can tương xungBốn cặp can xung gồm Giáp – Canh, Ất – Tân, Bính – Nhâm và Đinh – Quý.
- Địa chi lục hợpLục hợp gồm sáu cặp chi có lực hút, gắn kết và tương tác mật thiết.
- Địa chi tam hợp và bán hợpTam hợp gồm 4 cục: Thân Tý Thìn, Hợi Mão Mùi, Dần Ngọ Tuất, Tị Dậu Sửu.
- Địa chi tam hội phươngTam hội gom trọn ba chi cùng mùa và hướng, gồm Mộc, Hỏa, Kim, Thủy.
- Địa chi lục xungLục xung là sáu cặp địa chi đối xứng nhau trên vòng tròn mười hai chi.
- Địa chi lục hạiLục hại gồm 6 cặp: Tý – Mùi, Sửu – Ngọ, Dần – Tị, Mão – Thìn, Thân – Hợi, Dậu – Tuất.
- Địa chi tam hình, tương hình và tự hìnhTam hình gồm Dần – Tị – Thân và Sửu – Tuất – Mùi, mang lại va chạm từ các tàng can.
- Địa chi lục pháLục phá gồm 6 cặp địa chi biểu thị sự sứt mẻ, hao hụt nhỏ hoặc ma sát ngầm trong đời sống.
- Phục ngâm và phản ngâmPhục ngâm là đại vận hoặc lưu niên trùng hẳn một trụ gốc cả can lẫn chi.
12 Trường sinh
12 bàiVòng trường sinh mô tả sức của một can qua 12 chi — từ Trường Sinh, Đế Vượng tới Mộ, Tuyệt, Thai. Lá số Bát tự ghi trường sinh của Nhật chủ ở từng trụ.
Tổng quan nhóm →Thập thần
10 bàiMười thần là mười quan hệ giữa Nhật chủ với các can khác: sinh ta, ta sinh, khắc ta, ta khắc, ngang ta — mỗi loại chia âm dương thành hai. Đây là ngôn ngữ chính để luận Bát tự.
Tổng quan nhóm →- Tỷ Kiên trong Bát tựTỷ Kiên cùng ngũ hành và cùng âm dương với Nhật chủ.
- Kiếp Tài trong Bát tựKiếp Tài cùng hành nhưng khác âm dương với can Nhật chủ.
- Thực Thần trong Bát tựThực Thần do Nhật chủ sinh ra, cùng âm dương, chủ về hưởng thụ và tài nghệ ôn hoà.
- Thương Quan trong Bát tựThương Quan do Nhật chủ sinh ra và khác dấu âm dương.
- Chính Tài trong Bát tựChính Tài là thập thần do Nhật chủ khắc, khác dấu âm dương, thuộc nhóm Tài tinh.
- Thiên Tài trong Bát tựThiên Tài do Nhật chủ khắc, cùng âm dương, thuộc nhóm Tài tinh.
- Chính Quan trong Bát tựChính Quan là thập thần khắc Nhật chủ khác dấu âm dương, đại diện cho kỷ luật và trật tự.
- Thất Sát (Thiên Quan) trong Bát tựThất Sát khắc trực tiếp Nhật chủ và cùng tính chất âm dương.
- Chính Ấn trong Bát tựChính Ấn sinh ra Nhật chủ, khác âm dương, thuộc nhóm Ấn tinh.
- Thiên Ấn (Kiêu Ấn) trong Bát tựThiên Ấn là thập thần sinh ra Nhật chủ cùng âm dương, đại diện cho tri thức sâu và trực giác.
Luận lá số
14 bàiThân vượng hay nhược, dụng thần là hành nào, lá số nóng hay lạnh, thiếu hành nào, đại vận và năm đến đổi gì — các bước luận một lá số Bát tự.
Tổng quan nhóm →- Thân vượng, thân nhược trong Bát tự: cách xétVượng suy Bát tự đánh giá mức độ trợ lực, không quyết định số phận tốt xấu.
- Dụng thần là gì? Cách tìm dụng thần Bát tựDụng thần là ngũ hành giúp lá số cân bằng năng lượng và giảm xung đột.
- Hỷ thần, Kỵ thần, Cừu thần, Nhàn thần là gì?Dụng thần là điểm tựa cân bằng trung tâm của cả lá số.
- Điều hậu trong Bát tự: lá số nóng, lạnh, khô, ẩmĐiều hậu xem xét độ nóng lạnh khô ẩm của lá số Bát tự.
- Thông quan trong Bát tự: khi hai hành giằng coThông quan giải quyết thế hai hành mạnh đối kháng trực tiếp.
- Bát tự khuyết Mộc: thiếu hành Mộc có đáng lo không?Tỷ lệ khuyết Mộc tính cả tàng can chỉ chiếm 5,0% trên 355.020 lá số khảo sát.
- Bát tự khuyết Hỏa: thiếu hành Hỏa có đáng lo không?Khuyết Hỏa chỉ chiếm 4,3% khi tính cả tàng can.
- Bát tự khuyết Thổ: thiếu hành Thổ có đáng lo không?Tỷ lệ khuyết Thổ cả tàng can chỉ chiếm 0,42% trên 355.020 lá số khảo sát.
- Bát tự khuyết Kim: thiếu hành Kim có đáng lo không?Tỷ lệ khuyết Kim thực tế chỉ chiếm 4,7% khi tính đủ can lộ và tàng can.
- Bát tự khuyết Thủy: thiếu hành Thủy có đáng lo không?Lá số khuyết Thủy chỉ chiếm 4,9% khi tính đủ can lộ và tàng can trong địa chi.
- Đại vận trong Bát tự: 10 năm một chặngĐại vận là chu kỳ 10 năm bắt nguồn từ trụ tháng.
- Lưu niên trong Bát tự: xem vận từng nămLưu niên đổi theo mốc Lập Xuân, thường rơi vào 4/2.
- Lục thân trong Bát tự: cha mẹ, vợ chồng, con cáiLục thân quy ước cha mẹ, vợ chồng, con cái qua thập thần và cung vị.
- Ứng dụng dụng thần: màu sắc, hướng, nghề nghiệpDụng thần và Hỷ thần là tiêu chuẩn chọn hành bổ trợ, không dùng theo nạp âm hay hành thiếu.
Cách cục
11 bàiCách cục lấy từ khí chính của chi tháng: mười chính cách theo thập thần và các ngoại cách hiếm (tòng, chuyên vượng). Cách cục cho biết lá số “chạy” bằng gì.
Tổng quan nhóm →- Chính Quan cách trong Bát tựXác lập từ chi tháng khi Chính Quan thấu can hoặc giữ bản khí.
- Thất Sát cách (Thiên Quan cách) trong Bát tựĐịnh cách từ chi tháng tàng Thất Sát thấu lộ.
- Chính Tài cách trong Bát tựChính Tài cách lấy từ tàng can chi tháng thấu lộ hoặc bản khí.
- Thiên Tài cách trong Bát tựHình thành từ khí Thiên Tài ở chi tháng thấu lộ hoặc nắm lệnh.
- Chính Ấn cách trong Bát tựChính Ấn cách hình thành từ tàng can chi tháng tương sinh dị tính với Nhật chủ.
- Thiên Ấn cách (Kiêu Ấn cách) trong Bát tựLấy từ chi tháng khi Thiên Ấn thấu can hoặc nắm bản khí.
- Thực Thần cách trong Bát tựThực Thần cách lấy từ chi tháng khi có can thấu hoặc lấy bản khí Thực Thần.
- Thương Quan cách trong Bát tựThương Quan cách lấy từ can tàng chi tháng thấu ra hoặc giữ bản khí.
- Kiến Lộc cách trong Bát tựKiến Lộc cách lấy từ chi tháng mang bản khí Tỷ Kiên cùng ngũ hành với Nhật chủ.
- Dương Nhận cách và Nguyệt Kiếp cách trong Bát tựXác lập khi chi tháng mang lệnh khí Kiếp Tài, chia thành Dương Nhận và Nguyệt Kiếp.
- Ngoại cách: Tòng cách và Chuyên vượng cáchNgoại cách hình thành khi ngũ hành lá số nghiêng lệch cực đoan về một phía.
Thần sát
16 bàiThần sát là các sao phụ tra theo bảng — Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa, Dịch Mã… Có ích để tham khảo, nhưng không quyết định số phận: nhiều thần sát có ở cả phần ba số lá số.
Tổng quan nhóm →- Thiên Ất Quý Nhân trong Bát tựThiên Ất Quý Nhân tra theo can ngày đối chiếu với địa chi bốn trụ.
- Văn Xương trong Bát tựChủ về học vấn, tư duy và khả năng tiếp thu chữ nghĩa.
- Thiên Lộc trong Bát tựThiên Lộc tra theo can ngày, biểu trưng cho lộc ăn và chỗ đứng tự lập.
- Hồng Diễm trong Bát tựHồng Diễm là thần sát chủ về sức hút cá nhân và nét duyên dáng trong giao tiếp.
- Tướng Tinh trong Bát tựTướng Tinh là thần sát cát trong Bát tự, đại diện cho năng lực chỉ huy và sự quyết đoán.
- Hoa Cái trong Bát tựHoa Cái là thần sát liên quan đến nghệ thuật, tâm linh và sự cô độc nội tâm.
- Đào Hoa trong Bát tựĐào Hoa là thần sát chủ về nhân duyên, sức hút và khả năng giao tiếp xã hội.
- Dịch Mã trong Bát tựDịch Mã là thần sát chủ về đi lại, đổi chỗ, tra theo chi năm hoặc chi ngày.
- Hồng Loan trong Bát tựHồng Loan là thần sát cát chủ về hôn nhân, tình duyên và chuyện hỷ sự.
- Thiên Hỷ trong Bát tựThiên Hỷ là cát thần biểu trưng cho tin vui và hôn nhân.
- Cô Thần trong Bát tựCô Thần là thần sát mang tính hung, chủ về xu hướng cô đơn phía nam.
- Quả Tú trong Bát tựQuả Tú tra theo chi năm hoặc ngày, mang tính hung gắn với cô đơn phía nữ.
- Kiếp Sát trong Bát tựKiếp Sát là thần sát biểu thị sự biến động hoặc mất mát bất ngờ.
- Tai Sát trong Bát tựTai Sát là thần sát hung trong Bát tự, chủ về rủi ro và sự cố bất ngờ.
- Vong Thần trong Bát tựVong Thần tra theo chi năm, chủ về toan tính và hao tổn.
- Dương Nhận trong Bát tựDương Nhận chỉ xuất hiện ở các can ngày dương gồm Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm.
60 Nhật trụ
60 bàiTrụ ngày (Nhật trụ) gồm Nhật chủ và chi ngày — cung phối ngẫu. Sáu mươi hoa giáp, mỗi ngày sinh một trụ: tra bài theo ngày sinh của bạn.
Tổng quan nhóm →- Giáp TýHải Trung Kim
- Ất SửuHải Trung Kim
- Bính DầnLư Trung Hỏa
- Đinh MãoLư Trung Hỏa
- Mậu ThìnĐại Lâm Mộc
- Kỷ TịĐại Lâm Mộc
- Canh NgọLộ Bàng Thổ
- Tân MùiLộ Bàng Thổ
- Nhâm ThânKiếm Phong Kim
- Quý DậuKiếm Phong Kim
- Giáp TuấtSơn Đầu Hỏa
- Ất HợiSơn Đầu Hỏa
- Bính TýGiản Hạ Thủy
- Đinh SửuGiản Hạ Thủy
- Mậu DầnThành Đầu Thổ
- Kỷ MãoThành Đầu Thổ
- Canh ThìnBạch Lạp Kim
- Tân TịBạch Lạp Kim
- Nhâm NgọDương Liễu Mộc
- Quý MùiDương Liễu Mộc
- Giáp ThânTuyền Trung Thủy
- Ất DậuTuyền Trung Thủy
- Bính TuấtỐc Thượng Thổ
- Đinh HợiỐc Thượng Thổ
- Mậu TýTích Lịch Hỏa
- Kỷ SửuTích Lịch Hỏa
- Canh DầnTùng Bách Mộc
- Tân MãoTùng Bách Mộc
- Nhâm ThìnTrường Lưu Thủy
- Quý TịTrường Lưu Thủy
- Giáp NgọSa Trung Kim
- Ất MùiSa Trung Kim
- Bính ThânSơn Hạ Hỏa
- Đinh DậuSơn Hạ Hỏa
- Mậu TuấtBình Địa Mộc
- Kỷ HợiBình Địa Mộc
- Canh TýBích Thượng Thổ
- Tân SửuBích Thượng Thổ
- Nhâm DầnKim Bạch Kim
- Quý MãoKim Bạch Kim
- Giáp ThìnPhú Đăng Hỏa
- Ất TịPhú Đăng Hỏa
- Bính NgọThiên Hà Thủy
- Đinh MùiThiên Hà Thủy
- Mậu ThânĐại Trạch Thổ
- Kỷ DậuĐại Trạch Thổ
- Canh TuấtThoa Xuyến Kim
- Tân HợiThoa Xuyến Kim
- Nhâm TýTang Đố Mộc
- Quý SửuTang Đố Mộc
- Giáp DầnĐại Khê Thủy
- Ất MãoĐại Khê Thủy
- Bính ThìnSa Trung Thổ
- Đinh TịSa Trung Thổ
- Mậu NgọThiên Thượng Hỏa
- Kỷ MùiThiên Thượng Hỏa
- Canh ThânThạch Lựu Mộc
- Tân DậuThạch Lựu Mộc
- Nhâm TuấtĐại Hải Thủy
- Quý HợiĐại Hải Thủy
- Thuật ngữ Bát tự (Tứ Trụ)Thuật ngữ Bát tự (Tứ Trụ) là hệ thống khái niệm mô tả cấu trúc tám chữ gồm năm, tháng, ngày, giờ sinh theo can chi và ngũ hành.
- Hỏi đáp Bát tự cho người mớiBát tự hay Tứ Trụ là hệ thống luận giải thời gian sinh gồm năm, tháng, ngày, giờ dựa vào quy luật ngũ hành và thập thần.
Về Bát tự toàn thư
Bát tự toàn thư có những gì?
Gồm 181 bài chia 11 nhóm: nhập môn, 10 thiên can, 12 địa chi, hợp xung hình hại, 12 trường sinh, thập thần, cách luận lá số, cách cục, thần sát và 60 Nhật trụ.
Số liệu trong toàn thư lấy từ đâu?
Tính bằng chính công cụ lập lá số Bát tự trên Lý Số Phương Đông: dựng 355.020 lá số — mọi ngày từ 1950 đến 2030, đủ 12 canh giờ, giờ Việt Nam — để ra tỷ lệ vượng suy, dụng thần, cách cục, thần sát.
Thân vượng có tốt hơn thân nhược không?
Không. Trong mẫu tự tính, 40,6% lá số thân vượng, 38,9% thân nhược và 20,4% cân bằng. Vượng hay nhược chỉ cho biết lá số cần hành nào để cân bằng — dụng thần — chứ không nói ai sướng hơn ai.
Lá số thiếu một hành có cần bù hành đó không?
Chưa chắc. Tính cả tàng can, 81,5% lá số có đủ năm hành; trong các lá khuyết đúng một hành, 49,1% có dụng thần là hành khác. Cái cần bồi là dụng thần, không phải hành thiếu.
