Chiêm tinh toàn thư · thư viện tra cứu
Thư viện Chiêm tinh
Từ “bản đồ sao là gì” tới nghĩa của từng hành tinh ở từng cung — viết cho người mới, số liệu tính từ đúng lịch thiên văn của công cụ Bản đồ sao trên Lý Số Phương Đông.
Gợi ý:
Bốn chương của toàn thư
- 01Bắt đầu đọc →
Nhập môn
Bản đồ sao là gì, đọc theo thứ tự nào, nhìn cấu trúc tổng thể của lá số, đối chiếu với Tử Vi, thuật ngữ và hỏi đáp.
- 02Bắt đầu đọc →
Cung và hành tinh
Mười hai cung, mười hành tinh, các điểm và tiểu hành tinh, cùng phẩm giá cho biết hành tinh thuận tay ở đâu.
- 03Bắt đầu đọc →
Nhà và góc
Mười hai nhà và bảy hệ chia nhà; bốn góc trục làm khung; góc chiếu chính, góc phụ và các mẫu hình.
- 04
Vị trí và dự báo
Cung Mọc, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Thiên Đỉnh ở từng cung, và các kỹ thuật đọc vận theo thời gian.
- Cung Mọc theo 12 cung12
- Mặt Trăng theo 12 cung12
- Sao Thủy theo 12 cung12
- Sao Kim theo 12 cung12
- Sao Hỏa theo 12 cung12
- Thiên Đỉnh theo 12 cung12
- Dự báo theo thời gian6
12 cung hoàng đạo
- ♈︎Bạch Dương21/03 – 19/04Lửa · Tiên phong
- ♉︎Kim Ngưu20/04 – 20/05Đất · Kiên định
- ♊︎Song Tử21/05 – 20/06Khí · Linh hoạt
- ♋︎Cự Giải21/06 – 22/07Nước · Tiên phong
- ♌︎Sư Tử23/07 – 22/08Lửa · Kiên định
- ♍︎Xử Nữ23/08 – 22/09Đất · Linh hoạt
- ♎︎Thiên Bình23/09 – 22/10Khí · Tiên phong
- ♏︎Bọ Cạp23/10 – 21/11Nước · Kiên định
- ♐︎Nhân Mã22/11 – 21/12Lửa · Linh hoạt
- ♑︎Ma Kết22/12 – 19/01Đất · Tiên phong
- ♒︎Bảo Bình20/01 – 18/02Khí · Kiên định
- ♓︎Song Ngư19/02 – 20/03Nước · Linh hoạt
Ngày Mặt Trời vào cung xê dịch theo năm
| Cung | Thường gặp | Bắt đầu sớm nhất | Bắt đầu muộn nhất |
|---|---|---|---|
| ♈︎Bạch Dương | 21/03 – 19/04 | 20/03 (38 năm) | 21/03 (43 năm) |
| ♉︎Kim Ngưu | 20/04 – 20/05 | 19/04 (6 năm) | 21/04 (6 năm) |
| ♊︎Song Tử | 21/05 – 20/06 | 20/05 (7 năm) | 22/05 (6 năm) |
| ♋︎Cự Giải | 21/06 – 22/07 | 21/06 (56 năm) | 22/06 (25 năm) |
| ♌︎Sư Tử | 23/07 – 22/08 | 22/07 (19 năm) | 23/07 (62 năm) |
| ♍︎Xử Nữ | 23/08 – 22/09 | 22/08 (5 năm) | 24/08 (9 năm) |
| ♎︎Thiên Bình | 23/09 – 22/10 | 22/09 (7 năm) | 24/09 (5 năm) |
| ♏︎Bọ Cạp | 23/10 – 21/11 | 23/10 (53 năm) | 24/10 (28 năm) |
| ♐︎Nhân Mã | 22/11 – 21/12 | 22/11 (61 năm) | 23/11 (20 năm) |
| ♑︎Ma Kết | 22/12 – 19/01 | 21/12 (18 năm) | 22/12 (63 năm) |
| ♒︎Bảo Bình | 20/01 – 18/02 | 20/01 (61 năm) | 21/01 (20 năm) |
| ♓︎Song Ngư | 19/02 – 20/03 | 18/02 (15 năm) | 19/02 (66 năm) |
Đếm trên 81 năm 1950–2030, giờ Việt Nam. Sinh đúng ngày giao cung thì cung Mặt Trời tuỳ giờ sinh — xem Sinh ngày giao cung: mình thuộc cung nào?
Mỗi Cung Mọc kéo dài bao lâu?
| Cung Mọc | Hà Nội | TP.HCM | London |
|---|---|---|---|
| ♈︎Bạch Dương | 1 giờ 34 phút | 1 giờ 42 phút | 52 phút |
| ♉︎Kim Ngưu | 1 giờ 44 phút | 1 giờ 53 phút | 1 giờ 9 phút |
| ♊︎Song Tử | 2 giờ 3 phút | 2 giờ 5 phút | 1 giờ 46 phút |
| ♋︎Cự Giải | 2 giờ 14 phút | 2 giờ 11 phút | 2 giờ 31 phút |
| ♌︎Sư Tử | 2 giờ 14 phút | 2 giờ 7 phút | 2 giờ 50 phút |
| ♍︎Xử Nữ | 2 giờ 9 phút | 2 giờ | 2 giờ 50 phút |
| ♎︎Thiên Bình | 2 giờ 9 phút | 2 giờ | 2 giờ 50 phút |
| ♏︎Bọ Cạp | 2 giờ 14 phút | 2 giờ 7 phút | 2 giờ 50 phút |
| ♐︎Nhân Mã | 2 giờ 14 phút | 2 giờ 11 phút | 2 giờ 31 phút |
| ♑︎Ma Kết | 2 giờ 3 phút | 2 giờ 5 phút | 1 giờ 46 phút |
| ♒︎Bảo Bình | 1 giờ 45 phút | 1 giờ 53 phút | 1 giờ 9 phút |
| ♓︎Song Ngư | 1 giờ 33 phút | 1 giờ 42 phút | 52 phút |
Một ngày mẫu, đo từng phút. Càng xa xích đạo, các cung mọc càng chênh nhau: giờ sinh lệch nửa tiếng có thể đổi Cung Mọc. Mặt Trăng cũng đổi cung ngay trong ngày ở 43,9% số ngày; Sao Thủy nghịch hành 19,2% thời gian. Xem Vì sao bản đồ sao cần đúng giờ và nơi sinh.
Từng vị trí ở từng cung
Nhà: 12 nhà trong chiêm tinh (1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12) và 7 hệ chia nhà. Góc chiếu: góc trục và góc chiếu, góc phụ, mẫu hình.
Tra cứu toàn bộ
Kiến thức nền tảng
12 bàiBản đồ sao là gì, đọc theo thứ tự nào, vì sao cần đúng giờ và nơi sinh, nguyên tố, tính chất, nghịch hành và chỗ khác nhau giữa Chiêm tinh với Tử Vi.
Tổng quan nhóm →- Chiêm tinh học phương Tây là gì?Dùng hoàng đạo nhiệt đới lấy điểm xuân phân làm mốc.
- Bản đồ sao cá nhân là gì, gồm những gì?Bản đồ sao là ảnh chụp bầu trời tại nơi sinh vào đúng thời khắc sinh.
- Cách đọc bản đồ sao theo thứ tự cho người mớiĐọc bản đồ sao theo thứ tự giúp liên kết thông tin mạch lạc, tránh bị ngợp.
- Bộ ba Mặt Trời – Mặt Trăng – Cung MọcMặt Trời định hình bản sắc, lý tưởng và sức sống dài hạn.
- Vì sao bản đồ sao cần đúng giờ và nơi sinh?Cung Mọc đổi cung khoảng hai giờ một lần theo vĩ độ nơi sinh.
- Sinh ngày giao cung: mình thuộc cung nào?Không có khái niệm cung lai, Mặt Trời chỉ ở một cung duy nhất lúc sinh.
- Bốn nguyên tố Lửa, Đất, Khí, Nước trong chiêm tinhBốn nguyên tố gồm Lửa, Đất, Khí, Nước tạo nên nền tảng tính khí của mười hai cung hoàng đạo.
- Ba tính chất: Tiên phong, Kiên định, Linh hoạtTiên phong gồm Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình, Ma Kết, giỏi khởi xướng.
- Hành tinh chủ quản của 12 cungMỗi cung hoàng đạo đều do một hành tinh chủ quản mang tính tương đồng dẫn dắt.
- Nghịch hành là gì và có đáng lo không?Nghịch hành là ảo giác quang học nhìn từ Trái Đất khi hành tinh như đi lùi.
- Chiêm tinh và Tử Vi khác nhau thế nào?Chiêm tinh dựa trên tọa độ thiên văn thực tế, Tử Vi tính theo lịch âm và can chi.
- Đối chiếu một người: Chiêm tinh nhìn gì, Tử Vi nhìn gìChiêm tinh giải mã tâm lý nội tại, Tử Vi phản ánh môi trường sống.
Cấu trúc lá số
4 bàiNhìn cả lá số trước khi đọc từng điểm: lá ngày hay lá đêm, pha Mặt Trăng lúc sinh, hình dạng phân bố mười hành tinh và bán cầu nào đông hành tinh hơn.
Tổng quan nhóm →- Lá số ngày và lá số đêm (sect) trong chiêm tinhMặt Trời ở nhà 7–12 là lá ngày, ở nhà 1–6 là lá đêm.
- Pha Mặt Trăng lúc sinh: 8 pha và cách đọcPha sinh chia làm 8 giai đoạn dựa trên góc 45 độ giữa hai thiên thể.
- Hình dạng lá số: 7 kiểu phân bố hành tinhHình dạng lá số xác định dựa trên cách phân bố của mười hành tinh theo quy ước Marc Edmund Jones.
- Bán cầu và góc phần tư trên bản đồ saoBán cầu trên (nhà 7–12) thể hiện xu hướng hướng ra thế giới và xã hội bên ngoài.
12 cung hoàng đạo
12 bàiMười hai cung là mười hai cách thể hiện — mỗi cung một nguyên tố, một tính chất và một chủ tinh. Bài từng cung đọc cả cung Mặt Trời của người sinh trong khoảng ngày đó.
Tổng quan nhóm →Hành tinh và các điểm
12 bàiMười hành tinh và hai điểm Nút Bắc, Nút Nam: hành tinh nói “cái gì”, cung nói “theo cách nào”, nhà nói “ở mảng nào của đời”.
Tổng quan nhóm →- Mặt Trời trong chiêm tinhMặt Trời đại diện cho bản sắc gốc, sức sống và mục tiêu phấn đấu của mỗi người.
- Mặt Trăng trong chiêm tinhMặt Trăng đại diện cho cảm xúc nội tâm, phản xạ vô thức và nhu cầu an toàn.
- Sao Thủy trong chiêm tinhSao Thủy cai quản tư duy, học hỏi và cách truyền đạt thông tin.
- Sao Kim trong chiêm tinhSao Kim đại diện cho cách yêu, cảm thụ cái đẹp, nhu cầu hòa hợp và quan niệm về tài chính.
- Sao Hỏa trong chiêm tinhĐại diện cho hành động, cạnh tranh và thiết lập ranh giới.
- Sao Mộc trong chiêm tinhSao Mộc biểu trưng cho sự mở rộng, niềm tin và tri thức cao.
- Sao Thổ trong chiêm tinhTượng trưng cho kỷ luật, giới hạn và trách nhiệm.
- Thiên Vương trong chiêm tinhBiểu trưng cho tự do, đổi mới và tư duy độc lập.
- Hải Vương trong chiêm tinhHải Vương đại diện cho trực giác, lòng trắc ẩn, giấc mơ và nghệ thuật.
- Diêm Vương trong chiêm tinhĐại diện cho quyền lực, biến đổi và tái sinh.
- Nút Bắc trong chiêm tinhNút Bắc là giao điểm quỹ đạo Mặt Trăng, đại diện hướng phát triển cá nhân.
- Nút Nam trong chiêm tinhNút Nam chỉ điểm thói quen cũ và kinh nghiệm quen tay mà bạn đã thành thạo.
Tiểu hành tinh và điểm phụ
12 bàiChiron, bảy tiểu hành tinh (Ceres, Pallas, Juno, Vesta, Eros, Psyche, Amor), Lilith, Điểm May Mắn, Điểm Tinh Thần và Vertex — lớp chi tiết đọc sau bộ ba chính và mười hành tinh.
Tổng quan nhóm →- Lilith trong chiêm tinhLilith là điểm xa Trái Đất nhất trên quỹ đạo Mặt Trăng.
- Chiron trong chiêm tinh: vết thương và cách chữa lànhChiron tượng trưng cho vết thương sâu và khả năng chữa lành.
- Ceres trong chiêm tinh: nuôi dưỡng và được nuôi dưỡngBiểu tượng của sự nuôi dưỡng, chăm sóc thể chất và tinh thần.
- Pallas trong chiêm tinh: trí tuệ chiến lượcPallas đại diện cho trí tuệ chiến lược và nhận diện mô hình.
- Juno trong chiêm tinh: kiểu cam kết lâu dàiJuno là tiểu hành tinh đại diện cho phong cách cam kết và mẫu bạn đời gắn bó lâu dài.
- Vesta trong chiêm tinh: ngọn lửa tận tâmVesta là tiểu hành tinh biểu trưng cho ngọn lửa tận tâm, sự cống hiến và khả năng tập trung sâu sắc.
- Eros trong chiêm tinh: đam mê và sức hútEros tượng trưng cho đam mê, sức hút thể xác và ham muốn gắn kết.
- Psyche trong chiêm tinh: gắn kết tâm hồnPsyche tượng trưng cho sự gắn kết tâm hồn và thấu cảm.
- Amor trong chiêm tinh: tình thương không đòi hỏiAmor đại diện cho tình thương vô điều kiện và lòng vị tha không toan tính.
- Điểm May Mắn (Part of Fortune) trong chiêm tinhĐiểm May Mắn ký hiệu ⊗︎, phản ánh nơi sung túc và thuận lợi đến tự nhiên.
- Điểm Tinh Thần (Part of Spirit) trong chiêm tinhĐiểm Tinh Thần phản ánh ý chí chủ động tạo dựng thành quả.
- Vertex trong chiêm tinh: điểm gặp gỡ như sắp đặtVertex là giao điểm của hoàng đạo với vòng thẳng đứng chính phía Tây.
Phẩm giá hành tinh
9 bàiHành tinh ở cung nào thì thuận tay, ở cung nào phải gắng: làm chủ, vượng, suy, hãm, lữ khách, phẩm giá phụ, almuten, tiếp nhận hỗ tương và cây chi phối.
Tổng quan nhóm →- Hành tinh làm chủ (domicile) là gì?Hành tinh làm chủ (domicile) là vị trí thiên thể nằm đúng cung hoàng đạo mà nó cai quản.
- Hành tinh vượng (exaltation) là gì?Hành tinh vượng nhận 4 điểm phẩm giá thiết yếu.
- Hành tinh suy (detriment) là gì?Hành tinh suy nằm ở cung đối diện với cung nó làm chủ.
- Hành tinh hãm (fall) là gì?Hành tinh hãm nằm ở cung đối diện với cung vượng.
- Hành tinh lữ khách (peregrine) là gì?Lữ khách không giữ bất kỳ phẩm giá thiết yếu nào.
- Phẩm giá phụ: tam hợp, term Ai Cập, decan ChaldeaPhẩm giá phụ gồm chủ tam hợp (+3), term (+2) và decan (+1).
- Almuten: hành tinh nắm nhiều phẩm giá nhấtAlmuten là hành tinh cổ điển có tổng điểm phẩm giá cao nhất tại một độ hoặc nhóm độ.
- Tiếp nhận hỗ tương: hai hành tinh đổi chỗ cho nhauDiễn ra khi hai thiên thể hoán đổi vị trí làm chủ hoặc vượng.
- Cây chi phối và chủ cuối cùng của lá sốCây chi phối mô tả chuỗi quan hệ giữa 10 hành tinh qua chủ tinh hiện đại.
12 nhà
12 bàiMười hai nhà chia bầu trời lúc sinh thành mười hai mảng đời — tiền bạc, gia đình, đối tác, sự nghiệp… Cần giờ sinh và nơi sinh để dựng.
Tổng quan nhóm →- Nhà 1 trong chiêm tinh: bản thân, dáng vẻ, cách bắt đầuNhà 1 là nhà góc, đại diện cho bản thân, diện mạo và cách bắt đầu.
- Nhà 2 trong chiêm tinh: tiền bạc, tài sản, giá trị bản thânNhà 2 là nhà nối, đại diện cho tài chính tự kiếm, tài sản sở hữu và mức độ tự tôn cá nhân.
- Nhà 3 trong chiêm tinh: giao tiếp, anh chị em, học hằng ngàyNhà 3 là nhà chuyển, đại diện cho tư duy, giao tiếp, việc học hằng ngày và anh chị em.
- Nhà 4 trong chiêm tinh: gia đình, gốc rễ, nhà ởNhà 4 đại diện cho gia đình, gốc rễ và tổ ấm riêng tư.
- Nhà 5 trong chiêm tinh: sáng tạo, tình yêu, con cái, niềm vuiNhà 5 là nhà nối gắn liền với niềm vui, sáng tạo, hẹn hò lãng mạn và con cái.
- Nhà 6 trong chiêm tinh: công việc hằng ngày, sức khoẻ, thói quenNhà 6 quản lý công việc hằng ngày, thói quen và sức khoẻ thể chất.
- Nhà 7 trong chiêm tinh: hôn nhân, đối tác, người đối diệnNhà 7 quản chiếu hôn nhân, quan hệ đối tác và cam kết một-một.
- Nhà 8 trong chiêm tinh: tài sản chung, chia sẻ, biến đổiNhà 8 đại diện cho tài sản chung, nợ nần và sự gắn kết sâu sắc.
- Nhà 9 trong chiêm tinh: học vấn cao, đi xa, niềm tinNhà 9 đại diện cho học vấn cao, đi xa và triết lý sống.
- Nhà 10 trong chiêm tinh: sự nghiệp, danh tiếng, vai trò xã hộiNhà 10 đại diện cho sự nghiệp, danh tiếng và vị thế xã hội.
- Nhà 11 trong chiêm tinh: bạn bè, cộng đồng, ước vọngNhà 11 quản chiếu bạn bè, hội nhóm, cộng đồng và ước vọng.
- Nhà 12 trong chiêm tinh: tiềm thức, điều khuất, nghỉ ngơiQuản chiếu tiềm thức, điều khuất và sự nghỉ ngơi.
Hệ nhà
8 bàiBảy cách chia 12 nhà mà công cụ cho chọn — Placidus (mặc định), Koch, Porphyry, Regiomontanus, Campanus, Nhà đều, Nguyên cung — và chuyện cung bị chặn.
Tổng quan nhóm →- Hệ nhà Placidus: vì sao nhà to nhà nhỏ?Placidus chia thời gian bán cung ngày và đêm thành ba phần.
- Hệ nhà Koch: chia nhà theo đúng nơi sinhHệ Koch chia ba độ chênh xích kinh của Thiên Đỉnh trên vòng nghiêng nơi sinh.
- Hệ nhà Porphyry: chia ba mỗi góc phần tưPorphyry chia đều cung hoàng đạo giữa hai góc trục kề nhau thành ba phần bằng nhau.
- Hệ nhà Regiomontanus: chia đều xích đạo trờiRegiomontanus chia đều xích đạo trời 12 phần rồi chiếu lên hoàng đạo.
- Hệ nhà Campanus: chia đều vòng thẳng đứngCampanus chia đều vòng thẳng đứng chính thành 12 phần 30 độ.
- Hệ nhà đều (Equal): mỗi nhà đúng 30°Mỗi nhà trong hệ Nhà đều rộng đúng 30 độ.
- Hệ nguyên cung (Whole Sign): một cung là một nhàToàn bộ cung chứa Cung Mọc được tính là nhà 1.
- Cung bị chặn và cung lặp trên đỉnh nhàCung bị chặn nằm trọn trong nhà, không chứa đỉnh nhà nào.
Góc trục và góc chiếu
9 bàiBốn góc trục (Cung Mọc, Cung Lặn, Thiên Đỉnh, Thiên Để) là khung của lá số; năm góc chiếu chính cho biết các hành tinh nói chuyện với nhau thế nào.
Tổng quan nhóm →- Cung Mọc (ASC) là gì?Cung Mọc (ASC) là đỉnh nhà 1, thể hiện dáng vẻ và phản xạ đầu tiên.
- Cung Lặn (DSC) là gì?Cung Lặn (DSC) là đỉnh của nhà 7 và luôn đối diện Cung Mọc.
- Thiên Đỉnh (MC) là gì?Thiên Đỉnh (MC) là điểm cao nhất trên bản đồ sao và là đỉnh của nhà 10.
- Thiên Để (IC) là gì?Thiên Để (IC) là điểm thấp nhất bản đồ sao, đỉnh của nhà 4.
- Góc giao hội (0°) trong chiêm tinhGóc giao hội hình thành khi hai hành tinh cách nhau 0 độ, cho phép sai số tối đa 8 độ.
- Góc đối đỉnh (180°) trong chiêm tinhGóc đối đỉnh xảy ra khi hai hành tinh cách nhau 180 độ với orb 8 độ.
- Góc tam hợp (120°) trong chiêm tinhTam hợp tạo thành khi hai hành tinh cách nhau 120°, công cụ áp dụng biên độ lệch tối đa là 7° (9° khi có Mặt Trời hoặc Mặt Trăng).
- Góc vuông góc (90°) trong chiêm tinhGóc vuông góc hình thành khi hai thiên thể cách nhau 90 độ với độ lệch 7 độ.
- Góc lục hợp (60°) trong chiêm tinhGóc lục hợp hình thành khi hai hành tinh cách nhau 60 độ, orb cho phép tối đa 5 độ.
Góc chiếu phụ và cách đo
8 bàiSáu góc phụ (bất tương hợp, bán lục hợp, bán vuông, tam bán vuông, ngũ phân, lưỡng ngũ phân), bảng orb của công cụ, góc tiệm cận – rời xa và song song xích vĩ.
Tổng quan nhóm →- Góc bất tương hợp (150°) trong chiêm tinhGóc bất tương hợp 150° mang tính chất điều chỉnh linh hoạt.
- Góc bán lục hợp (30°) trong chiêm tinhGóc bán lục hợp có số đo 30°, ký hiệu ⚺, nối hai cung kề nhau.
- Góc bán vuông (45°) trong chiêm tinhGóc bán vuông có số đo 45 độ, mang ký hiệu ∠.
- Góc tam bán vuông (135°) trong chiêm tinhGóc tam bán vuông 135 độ là góc phụ thuộc họ góc vuông, mang ký hiệu ⚼.
- Góc ngũ phân (72°) trong chiêm tinhGóc ngũ phân 72 độ là góc phụ mang tính sáng tạo.
- Góc lưỡng ngũ phân (144°) trong chiêm tinhGóc lưỡng ngũ phân hình thành khi hai hành tinh cách nhau 144 độ, mang tính chất sáng tạo.
- Góc chiếu tiệm cận và rời xaGóc tiệm cận là khi độ lệch đang giảm dần về góc chuẩn.
- Song song và nghịch song song xích vĩXích vĩ đo độ lệch Bắc hoặc Nam so với xích đạo trời.
Mẫu hình góc chiếu
9 bàiKhi ba, bốn hành tinh nối nhau thành hình: Cụm sao, Tam hợp lớn, Tam giác tài năng, Chữ T, Chữ thập lớn, Yod, Cánh diều, Chữ nhật huyền bí và Cái nôi.
Tổng quan nhóm →- Cụm sao (Stellium) trong chiêm tinhCụm sao gồm từ 3 hành tinh trở lên trong một cung hoặc nhà.
- Tam hợp lớn (Grand Trine) trong chiêm tinhTam hợp lớn gồm ba điểm tạo ba góc 120 độ khép kín.
- Tam giác tài năng (tam hợp nhỏ) trong chiêm tinhCấu trúc gồm một góc tam hợp làm đáy và hai góc lục hợp hội tụ về đỉnh.
- Chữ T (T-Square) trong chiêm tinhTạo bởi hai điểm đối đỉnh cùng vuông góc với hành tinh đỉnh.
- Chữ thập lớn (Grand Cross) trong chiêm tinhCấu trúc gồm bốn điểm kết hợp từ hai cặp đối đỉnh và bốn góc vuông khép kín.
- Yod – Ngón tay định mệnh trong chiêm tinhGồm hai góc Bất tương hợp 150° và một góc Lục hợp 60°.
- Cánh diều (Kite) trong chiêm tinhCánh diều kết hợp một Tam hợp lớn với một trục đối đỉnh và hai góc Lục hợp.
- Chữ nhật huyền bí (Mystic Rectangle) trong chiêm tinhCấu tạo gồm 2 đối đỉnh, 2 tam hợp và 2 lục hợp.
- Cái nôi (Cradle) trong chiêm tinhCấu trúc gồm 4 điểm: 1 đối đỉnh, 3 lục hợp, 2 tam hợp.
Cung Mọc theo 12 cung
12 bàiCung đang mọc ở chân trời phía đông lúc bạn sinh — đổi khoảng hai giờ một lần nên cần đúng giờ sinh. Nói về dáng vẻ, phản xạ đầu tiên và cách người khác nhìn bạn.
Tổng quan nhóm →Mặt Trăng theo 12 cung
12 bàiMặt Trăng đổi cung khoảng hai ngày rưỡi một lần — cung Mặt Trăng nói về cảm xúc, nhu cầu được an toàn và cách bạn tự dỗ mình khi mệt.
Tổng quan nhóm →Sao Thủy theo 12 cung
12 bàiSao Thủy luôn ở gần Mặt Trời — cùng cung hoặc cung kề bên. Cung Sao Thủy nói về cách bạn nghĩ, nói, học và ra quyết định.
Tổng quan nhóm →Sao Kim theo 12 cung
12 bàiSao Kim không bao giờ cách Mặt Trời quá hai cung. Cung Sao Kim nói về cách bạn yêu, điều bạn thấy đẹp và cách bạn tiêu tiền.
Tổng quan nhóm →Sao Hỏa theo 12 cung
12 bàiCung Sao Hỏa nói về cách bạn hành động, theo đuổi điều mình muốn, nổi giận và vượt khó.
Tổng quan nhóm →Thiên Đỉnh theo 12 cung
12 bàiThiên Đỉnh (MC) là điểm cao nhất của lá số — cần giờ sinh. Cung ở Thiên Đỉnh nói về nghề hợp, hình ảnh xã hội và điều bạn muốn được ghi nhận.
Tổng quan nhóm →Dự báo theo thời gian
6 bàiĐọc thời gian trên bản đồ sao: quá cảnh, Mặt Trời hồi vị, tiến trình thứ cấp và Solar Arc, Tuế vận, Firdaria, nhật thực và nguyệt thực.
Tổng quan nhóm →- Quá cảnh (transit) là gì, đọc thế nào?Quá cảnh đối chiếu hành tinh hiện tại với lá số lúc sinh.
- Mặt Trời hồi vị (solar return): lá số của từng nămMặt Trời hồi vị diễn ra khi Mặt Trời về đúng kinh độ gốc quanh sinh nhật.
- Tiến trình thứ cấp và Solar ArcTiến trình thứ cấp quy ước một ngày sau sinh tương ứng một năm đời thực.
- Tuế vận (annual profection): mỗi năm một nhàTuế vận dịch chuyển mỗi năm một nhà theo hệ nhà nguyên cung, bắt đầu từ Cung Mọc.
- Firdaria: các thời kỳ hành tinh trong 75 nămFirdaria là hệ thống thời kỳ 75 năm của chiêm tinh Ba Tư – Ả Rập.
- Nhật thực, nguyệt thực trong chiêm tinhNhật thực ở Trăng non, Nguyệt thực ở Trăng tròn gần Nút.
Tra cứu nhanh
2 bàiBảng thuật ngữ chiêm tinh Việt – Anh và những câu hỏi người mới hay hỏi.
Tổng quan nhóm →- Thuật ngữ chiêm tinh Việt – AnhBảng thuật ngữ chiêm tinh Việt – Anh giúp người học nắm vững các khái niệm cơ bản trên bản đồ sao cá nhân.
- Hỏi đáp chiêm tinh cho người mớiChiêm tinh phương Tây là hệ thống biểu tượng lâu đời dùng vị trí thiên thể lúc chào đời để phản chiếu xu hướng tâm lý và tiềm năng cá nhân.
Về Chiêm tinh toàn thư
Chiêm tinh toàn thư có những gì?
Gồm 205 bài chia 19 nhóm: kiến thức nền tảng và cấu trúc lá số, 12 cung hoàng đạo, 10 hành tinh, Nút Mặt Trăng, Chiron, các tiểu hành tinh và điểm phụ, phẩm giá hành tinh, 12 nhà và 7 hệ nhà, góc chiếu chính, góc phụ, mẫu hình, các bài Cung Mọc, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Thiên Đỉnh ở từng cung và các kỹ thuật dự báo.
Số liệu trong toàn thư lấy từ đâu?
Từ đúng lõi tính của công cụ Bản đồ sao chiêm tinh trên Lý Số Phương Đông: quét từng ngày từ 1950 đến 2030 theo giờ Việt Nam để ra ngày Mặt Trời vào cung, tỷ lệ nghịch hành, độ dài Cung Mọc ở Hà Nội, TP.HCM, London.
Vì sao ngày cung hoàng đạo trên mỗi trang lại lệch nhau một ngày?
Vì ngày Mặt Trời chuyển cung xê dịch theo năm và theo múi giờ. Người sinh đúng ngày giao cung nên tra bằng giờ sinh và nơi sinh thay vì bảng ngày cố định.
Không biết giờ sinh có đọc được không?
Được phần lớn: cung của Mặt Trời và các hành tinh. Cung Mọc, Thiên Đỉnh và 12 nhà thì cần đúng giờ và nơi sinh; Mặt Trăng có thể ở một trong hai cung nếu hôm đó Mặt Trăng đổi cung.
