Chiêm tinh toàn thư · Tra cứu nhanh

Thuật ngữ chiêm tinh Việt – Anh

Bảng thuật ngữ chiêm tinh Việt – Anh giúp người học nắm vững các khái niệm cơ bản trên bản đồ sao cá nhân. Hệ thống đối chiếu chính xác tên gọi 12 cung, hành tinh, các trục Cung Mọc, Thiên Đỉnh, góc chiếu và hệ nhà Placidus. Việc hiểu đúng ngôn ngữ nền tảng này hỗ trợ bạn tự quan sát tâm lý, tiềm năng bản thân một cách khách quan.

Bảng thuật ngữ (56)

Bản đồ sao Birth Chart / Natal Chart
Biểu đồ hình tròn mô tả vị trí thực tế của Mặt Trời, Mặt Trăng cùng các hành tinh trên bầu trời ngay tại thời khắc và toạ độ nơi một cá nhân chào đời, phản ánh tiềm năng tâm lý và bài học cuộc sống.
Hoàng đạo nhiệt đới Tropical Zodiac
Hệ thống phân chia hoàng đạo lấy điểm xuân phân (0° Bạch Dương) làm mốc khởi đầu, dựa theo chu kỳ bốn mùa trên Trái Đất. Đây là hệ quy chiếu tiêu chuẩn được chiêm tinh học phương Tây đương đại sử dụng phổ biến.
Hoàng đạo sao Sidereal Zodiac
Hệ thống xác định các cung hoàng đạo dựa trên vị trí thực tế của các chòm sao cố định trên bầu trời thiên văn. Hệ quy chiếu này được áp dụng chủ yếu trong chiêm tinh học Vệ Đà truyền thống của Ấn Độ.
Cung hoàng đạo Zodiac Sign
Một trong mười hai phân đoạn bằng nhau, mỗi đoạn dài 30 độ trên vòng hoàng đạo tròn 360 độ. Mỗi cung mang một sắc thái năng lượng riêng biệt, đại diện cho những phẩm chất tâm lý và phong cách hành xử khác nhau.
Nguyên tố Element
Bốn khối nền tảng tạo nên đặc tính của các cung hoàng đạo, bao gồm Lửa, Đất, Khí và Nước. Chiêm tinh học phương Tây không dùng khái niệm Ngũ hành, mà dùng bốn nguyên tố để mô tả xu hướng năng lượng tự nhiên.
Tính chất Modality
Cách thức vận hành và biểu đạt năng lượng của một cung hoàng đạo qua ba phương thức: Tiên phong (khởi xướng), Kiên định (duy trì, củng cố) và Linh hoạt (thích ứng, chuyển hoá). Mỗi nhóm nguyên tố đều có đủ ba tính chất này.
Tiên phong Cardinal
Tính chất đại diện cho nguồn năng lượng mở đầu, năng động và quyết đoán, gồm các cung Bạch Dương, Cự Giải, Thiên Bình và Ma Kết. Người mang nhiều tính chất này thường chủ động đề xuất sáng kiến và dẫn dắt hoạt động.
Kiên định Fixed
Tính chất duy trì, bảo tồn và ổn định các mục tiêu đã đề ra, gồm các cung Kim Ngưu, Sư Tử, Bọ Cạp và Bảo Bình. Năng lượng này thể hiện sự kiên trì, tập trung cao độ nhưng đôi khi gặp khó khăn khi chuyển hướng.
Linh hoạt Mutable
Tính chất mềm dẻo, dễ thích nghi và học hỏi nhanh trước các biến động đời sống, gồm Song Tử, Xử Nữ, Nhân Mã và Song Ngư. Nhóm này giỏi xoay xở trong môi trường biến đổi nhưng dễ phân tán sự chú ý cá nhân.
Cung dương Masculine / Diurnal Sign
Các cung thuộc nguyên tố Lửa và Khí, mang xu hướng biểu đạt năng lượng hướng ngoại, chủ động và phát tán ra môi trường xung quanh. Người có nhiều cung dương thường thích chia sẻ suy nghĩ và trực tiếp tác động tới hoàn cảnh.
Cung âm Feminine / Nocturnal Sign
Các cung thuộc nguyên tố Đất và Nước, mang xu hướng thu nhận, lắng đọng và phản chiếu nội tâm. Năng lượng cung âm thiên về sự tiếp nhận thận trọng, xử lý thông tin thông qua cảm giác sâu sắc và nhu cầu bảo vệ an toàn.
Chủ tinh Planetary Ruler
Hành tinh có mối liên hệ tự nhiên và quản lý một cung hoàng đạo nhất định, nơi nó thể hiện trọn vẹn bản chất vốn có. Ví dụ, Sao Hỏa là chủ tinh của Bạch Dương, trong khi Sao Kim làm chủ quản cung Kim Ngưu.
Vượng Exaltation
Trạng thái khi một hành tinh cư ngụ tại cung hoàng đạo giúp nó phát huy phẩm chất tích cực một cách thuận lợi và được tôn vinh. Chẳng hạn, Mặt Trời vượng ở Bạch Dương, còn Mặt Trăng đạt trạng thái vượng ở Kim Ngưu.
Suy Detriment
Vị trí hành tinh nằm ở cung hoàng đạo đối diện với cung do nó làm chủ tinh. Đây chỉ là quy ước truyền thống cho thấy năng lượng hành tinh khó bộc lộ tự nhiên, đòi hỏi đương số phải học cách điều chỉnh linh hoạt hơn.
Hãm Fall
Vị trí hành tinh nằm tại cung đối đỉnh với cung vượng vị của nó, khiến năng lượng gặp trở ngại nhất định khi thể hiện. Chiêm tinh hiện đại không coi đây là điểm xấu tuyệt đối mà xem là khu vực cần nhiều nỗ lực rèn giũa.
Hành tinh cá nhân Personal Planets
Nhóm gồm Mặt Trời, Mặt Trăng, Sao Thủy, Sao Kim và Sao Hỏa. Những thiên thể chuyển động nhanh này phản ánh rõ nét tính cách thường nhật, nhu cầu cảm xúc, phong cách giao tiếp, sở thích yêu đương và cách phản ứng của mỗi cá nhân.
Hành tinh xã hội Social Planets
Bao gồm Sao Mộc và Sao Thổ, đóng vai trò cầu nối giữa bản sắc cá nhân với cấu trúc cộng đồng. Hai hành tinh này thể hiện cách con người mở rộng niềm tin, đón nhận cơ hội cũng như thiết lập kỷ luật và trách nhiệm đời sống.
Hành tinh thế hệ Generational Planets
Gồm Thiên Vương, Hải Vương và Diêm Vương, di chuyển rất chậm qua các cung hoàng đạo nên cả thế hệ sinh cùng thời kỳ sẽ có chung vị trí. Ảnh hưởng cá nhân của chúng chỉ trở nên rõ nét thông qua nhà cư ngụ và góc chiếu.
Mặt Trời Sun
Biểu tượng cho bản sắc gốc, ý chí sống, lòng tự trọng và mục tiêu phát triển bản thân. Mặt Trời di chuyển qua một cung trong khoảng 30 ngày và không bao giờ nghịch hành, định hình cách một người toả sáng giữa cuộc đời.
Mặt Trăng Moon
Đại diện cho thế giới cảm xúc thầm kín, thói quen bản năng và nhu cầu an toàn nội tâm. Mặt Trăng đi hết một cung khoảng hai ngày rưỡi và không nghịch hành, phản ánh cách bạn tự xoa dịu cũng như chăm sóc những người thân thiết.
Sao Thủy Mercury
Hành tinh cai quản suy nghĩ, phân tích, khả năng biểu đạt bằng lời nói và việc học tập hằng ngày. Do luôn cách Mặt Trời không quá khoảng 28 độ, Sao Thủy chỉ có thể nằm cùng cung hoặc ở cung liền kề với vị trí Mặt Trời.
Sao Kim Venus
Hành tinh tượng trưng cho cách thể hiện tình yêu, khiếu thẩm mỹ, sự hài hoà trong quan hệ và thái độ với tiền bạc. Sao Kim cách Mặt Trời tối đa 47,2 độ nên chỉ xuất hiện cách vị trí cung Mặt Trời tối đa hai cung hoàng đạo.
Sao Hỏa Mars
Đại diện cho động lực hành động, ham muốn, tinh thần cạnh tranh và cách một người bộc lộ sự giận dữ. Chu kỳ đi hết vòng hoàng đạo mất khoảng hai năm, cung cấp nguồn năng lượng giúp cá nhân vượt qua thử thách để đạt mục tiêu.
Sao Mộc Jupiter
Hành tinh của sự mở rộng, tinh thần lạc quan, đạo đức và khát vọng học vấn bậc cao. Sao Mộc mất khoảng 12 năm để hoàn thành vòng hoàng đạo, mang lại cảm giác may mắn đi kèm điều kiện đương số phải biết nắm bắt thời cơ.
Sao Thổ Saturn
Hành tinh biểu trưng cho thời gian, giới hạn thực tế, tính kỷ luật và bài học trưởng thành qua gian khó. Với chu kỳ khoảng 29,5 năm, Sao Thổ nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp cá nhân.
Thiên Vương Uranus
Hành tinh thế hệ đại diện cho tinh thần đổi mới, sự tự do, trực giác bất ngờ và những bước ngoặt mang tính đột phá. Di chuyển khoảng 7 năm qua một cung, hành tinh này kích hoạt những thay đổi tư duy vượt khỏi ranh giới truyền thống.
Hải Vương Neptune
Hành tinh thế hệ quản lý giấc mơ, nguồn cảm hứng nghệ thuật, lòng trắc ẩn và thế giới tâm linh vô biên. Với chu kỳ khoảng 165 năm, Hải Vương vừa mang lại trực giác màu nhiệm vừa nhắc nhở cá nhân tránh rơi vào sự mơ hồ ảo tưởng.
Diêm Vương Pluto
Hành tinh thế hệ tượng trưng cho quyền lực, sự biến đổi triệt để qua khủng hoảng và khả năng tái sinh mạnh mẽ. Mất khoảng 248 năm để đi trọn vòng hoàng đạo, Diêm Vương giúp bộc lộ những điều khuất lấp sâu trong tâm thức để chữa lành.
Nút Bắc North Node
Giao điểm thiên văn giữa quỹ đạo Mặt Trăng và mặt phẳng hoàng đạo, biểu thị phương hướng phát triển mới mà một người cần hướng tới trong đời. Đây là vùng đất đòi hỏi sự dũng cảm bước ra khỏi thói quen cũ để tích lũy trải nghiệm mới.
Nút Nam South Node
Điểm đối diện 180 độ với Nút Bắc, đại diện cho những kỹ năng vốn đã rất quen thuộc và thói quen bản năng dễ dựa dẫm. Nhận biết Nút Nam giúp chúng ta không bị kẹt lại trong vùng an toàn quá khứ mà tự tin tiến về phía trước.
Lilith Black Moon Lilith
Điểm xa Trái Đất nhất trên quỹ đạo Mặt Trăng (còn gọi là Mặt Trăng Đen trung bình), không phải một thiên thể vật lý. Lilith phản ánh phần bản năng sâu kín, khát khao độc lập và những khía cạnh bản thân kiên quyết không chịu thỏa hiệp.
Nhà House
Mười hai khu vực phân chia trên bản đồ sao tương ứng với các bình diện cụ thể trong cuộc sống như tài chính, gia đình hay sự nghiệp. Nếu hành tinh chỉ hành động, cung hoàng đạo chỉ cách thể hiện thì nhà là nơi sự việc diễn ra.
Đỉnh nhà House Cusp
Đường ranh giới bắt đầu một cung nhà trên bản đồ sao. Cung hoàng đạo toạ lạc ngay trên đỉnh nhà cùng hành tinh chủ quản của nó sẽ chi phối bầu không khí và định hình cách cá nhân trải nghiệm các sự vụ thuộc lĩnh vực nhà đó.
Hệ nhà Placidus Placidus House System
Phương pháp phân chia các nhà dựa trên thời gian di chuyển của thiên thể qua đường chân trời và kinh tuyến địa phương. Đây là hệ nhà phổ biến nhất trong chiêm tinh đương đại và là hệ mặc định của công cụ (chọn được bảy hệ), có kích thước các nhà co giãn không đều nhau tuỳ vĩ độ.
Nhà góc Angular Houses
Gồm các nhà 1, 4, 7 và 10, có đỉnh nhà trùng với bốn trục tọa độ then chốt của bản đồ sao. Các hành tinh nằm tại nhà góc luôn phát huy năng lượng một cách trực tiếp, nổi bật và dễ nhận biết nhất trong cuộc sống hằng ngày.
Nhà nối Succedent Houses
Gồm các nhà 2, 5, 8 và 11, nằm kế tiếp ngay sau các nhà góc. Năng lượng của khu vực nhà nối thiên về việc củng cố, tích luỹ nguồn lực, duy trì giá trị và phát triển những thành quả đã được khởi tạo từ nhà góc.
Nhà chuyển Cadent Houses
Gồm các nhà 3, 6, 9 và 12, nằm liền kề trước các nhà góc. Khu vực này đóng vai trò thích nghi, xử lý thông tin, rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị tư duy để chuyển tiếp sang chu kỳ trải nghiệm mới của đời sống.
Cung Mọc Ascendant / Rising Sign
Cung hoàng đạo đang nhô lên ở đường chân trời phía đông tại thời khắc sinh, là đỉnh của nhà 1. Cung Mọc đại diện cho chiếc lăng kính ngoại hiện, phong thái tiếp cận cuộc sống và ấn tượng ban đầu mà người khác cảm nhận về bạn.
Cung Lặn Descendant
Điểm nằm ở đường chân trời phía tây, đối diện 180 độ với Cung Mọc và là đỉnh của nhà 7. Cung Lặn thể hiện mẫu đối tác, người đồng hành hoặc những phẩm chất mà cá nhân thường tìm kiếm ở các mối quan hệ một-một.
Thiên Đỉnh Midheaven / Medium Coeli
Điểm cao nhất trên đường hoàng đạo tại thời điểm sinh, là đỉnh của nhà 10. Thiên Đỉnh biểu thị mục tiêu nghề nghiệp dài hạn, vị thế xã hội, danh tiếng cá nhân và hình mẫu lý tưởng mà bạn nỗ lực xây dựng trước cộng đồng.
Thiên Để Imum Coeli
Điểm nằm ở đáy bản đồ sao, đối xứng với Thiên Đỉnh và là đỉnh của nhà 4. Vị trí này gắn liền với cội nguồn tổ tiên, không gian gia đình thuở nhỏ và nền tảng tâm lý sâu kín nơi một người tìm về để nạp lại năng lượng.
Góc chiếu Aspect
Góc hình học được tạo thành giữa hai thiên thể trên bản đồ sao khi đo theo tâm Trái Đất. Các góc chiếu phản ánh phương thức giao tiếp và tương tác giữa các nguồn năng lượng hành tinh, có thể hòa hợp nâng đỡ hoặc căng thẳng thúc đẩy.
Orb / Độ lệch cho phép Orb
Khoảng sai số tính bằng độ cho phép một góc chiếu vẫn được tính là có hiệu lực thực tế. Ví dụ, góc Tam hợp có độ lệch cho phép 7 độ nghĩa là khoảng cách từ 113 độ đến 127 độ giữa hai hành tinh vẫn hình thành góc.
Giao hội Conjunction
Góc chiếu 0 độ hình thành khi hai thiên thể nằm gần như trùng vị trí với nhau (độ lệch tối đa 8 độ). Năng lượng của hai hành tinh hoà quyện làm một khối, tạo nên sức mạnh hội tụ mạnh mẽ nhưng đòi hỏi sự tách bạch nhận thức.
Đối đỉnh Opposition
Góc chiếu 180 độ tạo thành khi hai hành tinh nằm ở hai phía đối diện trên vòng hoàng đạo (sai số tối đa 8 độ). Góc này tạo ra lực giằng co giữa hai nhu cầu khác nhau, đòi hỏi đương số phải tìm kiếm điểm cân bằng trung dung.
Tam hợp Trine
Góc chiếu thuận lợi 120 độ giữa hai thiên thể (độ lệch cho phép 7 độ), thường kết nối các cung cùng chung một nguyên tố. Năng lượng tam hợp mang lại sự lưu thông mượt mà, tài năng tự nhiên và cảm giác thoải mái khi vận dụng khả năng.
Vuông góc Square
Góc chiếu căng thẳng 90 độ giữa hai hành tinh (độ lệch tối đa 7 độ), thường xuất hiện giữa các cung cùng tính chất. Góc vuông tạo nên xung đột và áp lực nội tâm, nhưng chính là động lực mạnh mẽ buộc cá nhân hành động để tiến bộ.
Lục hợp Sextile
Góc chiếu kích thích 60 độ giữa hai thiên thể (độ lệch cho phép 5 độ), kết nối các nguyên tố tương thích như Lửa với Khí, Đất với Nước. Góc lục hợp mở ra những cơ hội học hỏi thuận lợi nhưng đòi hỏi cá nhân phải chủ động đón nhận.
Nghịch hành Retrograde
Hiện tượng thiên văn biểu kiến khi một hành tinh dường như chuyển động chậm lại và đi lùi trên bầu trời theo góc nhìn từ Trái Đất. Chiêm tinh coi đây là thời kỳ thích hợp để cá nhân xem xét lại, tinh chỉnh kế hoạch và tái đánh giá nội tâm.
Đứng yên Stationary
Thời điểm một hành tinh dường như dừng chuyển động trước khi đổi hướng từ thuận hành sang nghịch hành hoặc ngược lại. Khi hành tinh đứng yên, tác động tâm lý của nó thường được người quan sát cảm nhận một cách tập trung và sâu đậm nhất.
Quá cảnh Transit
Vị trí chuyển động hiện tại của các hành tinh trên bầu trời chiếu vào các vị trí gốc trên bản đồ sao cá nhân. Quá cảnh giúp người xem nhận biết các điều kiện thời tiết năng lượng bên ngoài và cơ hội rèn luyện trong từng giai đoạn cuộc sống.
Tiến trình Secondary Progression
Phương pháp dự báo biểu tượng lấy chuyển động của bầu trời một ngày sau sinh tương ứng với hành trình phát triển của một năm đời người. Kỹ thuật này giúp theo dõi sự biến đổi từ từ trong nhận thức tâm lý và nhu cầu sâu xa của nội tâm.
Trở lại Mặt Trời Solar Return
Thời điểm hằng năm khi Mặt Trời trên bầu trời quay trở lại đúng toạ độ kinh độ hoàng đạo lúc bạn chào đời, diễn ra quanh ngày sinh nhật. Bản đồ sao Solar Return được dựng lên để tham khảo xu hướng năng lượng trọng tâm của một năm tuổi mới.
Trở lại Sao Thổ Saturn Return
Cột mốc diễn ra khi Sao Thổ hoàn thành một vòng chu kỳ khoảng 29,5 năm và quay lại đúng vị trí gốc lúc sinh (quanh tuổi 29 và 58). Giai đoạn này đánh dấu sự trưởng thành rõ rệt thông qua việc đối diện thực tế và gánh vác trách nhiệm cá nhân.
Cung chặn Intercepted Sign
Hiện tượng xảy ra trong các hệ nhà phân chia theo trục thời gian như Placidus, khi một cung hoàng đạo nằm trọn trong một nhà mà không chạm vào đỉnh nhà nào. Năng lượng của cung chặn đòi hỏi đương số khám phá và biểu đạt gián tiếp qua thời gian.
Ngày giao cung Cusp Date
Khoảng thời gian ngắn khi Mặt Trời chuyển tiếp từ cung hoàng đạo này sang cung hoàng đạo kế tiếp. Do mốc đổi cung xê dịch theo từng năm và múi giờ cụ thể, người sinh vào các ngày này cần xác định giờ sinh chính xác để biết vị trí cung Mặt Trời.

Đọc thêm

Hỏi đáp

Vì sao không nên dùng thuật ngữ Tử Vi để giải thích bản đồ sao chiêm tinh?

Chiêm tinh phương Tây và Tử Vi bắt nguồn từ nền văn hoá và phép tính khác biệt. Chiêm tinh phương Tây tính toạ độ thiên văn thực tế của 10 hành tinh trên vòng hoàng đạo nhiệt đới, còn Tử Vi dùng hệ sao quy ước theo lịch can chi. Việc lẫn lộn tên gọi như gọi Mặt Trời là Thái Dương hay gọi nguyên tố Đất là Thổ sẽ làm mờ đi ngữ nghĩa biểu tượng chuẩn xác của từng bộ môn.

Người không có giờ sinh chính xác có thể tra cứu những thuật ngữ nào?

Khi không có giờ sinh chính xác, bạn vẫn có thể xác định được vị trí của Mặt Trời và phần lớn các hành tinh theo cung hoàng đạo, ngoại trừ Mặt Trăng nếu hôm đó đổi cung. Tuy nhiên, bạn sẽ không thể xác định được 12 cung nhà, Cung Mọc, Thiên Đỉnh hay vị trí chính xác của các đỉnh nhà. Giờ sinh tại nơi sinh là yếu tố bắt buộc để dựng bản đồ sao cá nhân trọn vẹn.

Hành tinh ở vị trí suy hoặc hãm có phải là dấu hiệu tiêu cực?

Theo chiêm tinh hiện đại, khái niệm suy hay hãm chỉ quy ước trạng thái năng lượng hành tinh khó bộc lộ tự nhiên theo cách thông thường, hoàn toàn không phải là điều bất lợi hay sự thất bại định sẵn. Người có hành tinh ở vị trí này thường rèn luyện được sự bền bỉ, học cách phát huy phẩm chất đó một cách độc đáo, sâu sắc và có ý thức hơn trong các trải nghiệm đời sống.