Dương Nhận trong Bát tự là một thần sát đại diện cho nguồn năng lượng cương cường, dũng mãnh nhưng dễ đi đến mức quá tay. Thần sát này chỉ xuất hiện ở các can ngày dương gồm Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm khi gặp các chi tương ứng. Trong luận giải, Dương Nhận không mặc định là điềm xấu, mà tùy thuộc vào độ vượng suy của Nhật chủ cùng sự phối hợp với dụng thần và thập thần.
Vong Thần trong Bát tự là một thần sát mang tính chất hung, được tra dựa theo địa chi năm sinh và chủ về sự toan tính, hao tổn tâm lực hoặc tài chính. Theo Bát tự, đây chỉ là một lớp tham khảo phụ, phản ánh xu hướng suy tính cẩn thận hoặc dễ bận lòng vì lợi ích, không phải bản án quyết định thành bại của một đời người.
Tai Sát là một thần sát mang tính hung trong Bát tự, chủ về rủi ro và sự cố bất ngờ, được tra dựa trên địa chi của trụ năm. Dù mang tên gọi gợi nhiều lo lắng, người luận Bát tự xem đây chỉ là tín hiệu nhắc nhở sự cẩn trọng trong công việc, ký kết giấy tờ và quản lý tài chính, hoàn toàn không mang ý nghĩa khẳng định tai họa bi quan.
Kiếp Sát trong Bát tự là một thần sát mang tính hung, thường gắn với chủ đề mất mát bất ngờ hoặc xáo trộn đột ngột về công việc và tài chính. Thần sát này được tra từ địa chi của trụ ngày sang các chi khác trên lá số. Theo Bát tự, Kiếp Sát không quyết định toàn bộ vận mệnh mà chỉ là một lớp thông tin bổ trợ cần đối chiếu cùng thập thần và dụng thần.
Trong Bát tự, Quả Tú là thần sát tra theo chi năm hoặc chi ngày, mang tính chất hung với chủ đề phản ánh sự cô đơn phía nữ. Người luận Bát tự cho rằng dấu hiệu này biểu thị xu hướng sống độc lập, kín đáo và giữ khoảng cách cảm xúc, chứ không mang ý nghĩa khẳng định về sự trắc trở hay đổ vỡ trong quan hệ gia đình.
Theo Bát tự, Cô Thần là một thần sát mang tính chất hung, chủ về trạng thái cô đơn phía nam và nhu cầu giữ khoảng cách riêng. Thần sát này được tra từ địa chi năm hoặc chi ngày để tìm các chi Dần, Tị, Thân, Hợi tương ứng. Dấu hiệu này không khẳng định người sở hữu phải sống đơn độc, mà chỉ gợi mở thiên hướng tự chủ, cần phối hợp cùng cấu trúc thập thần và dụng thần.
Thiên Hỷ là một cát thần trong Bát tự chủ về tin vui, hỷ sự và không khí hòa thuận trong các mối quan hệ. Thần sát này được tra theo địa chi năm sinh hoặc địa chi ngày sinh. Tuy mang ý nghĩa may mắn trong chuyện cưới hỏi hay hợp tác, Thiên Hỷ chỉ là lớp tham khảo phụ, cần kết hợp xem xét cùng ngũ hành, thập thần và dụng thần.
Theo Bát tự, Hồng Loan là một cát thần chủ về hôn nhân, hỷ sự, duyên gặp gỡ và sức hút cá nhân trong giao tiếp. Thần sát này được tra từ chi năm hoặc chi ngày của lá số. Sự hiện diện của Hồng Loan thường báo hiệu những tín hiệu thuận lợi trong tình cảm, kết nối xã hội và mang lại bầu không khí vui vẻ, hòa ái cho đương số.
Theo Bát tự, Dịch Mã là một thần sát chủ về sự di chuyển, đi lại và thay đổi chỗ ở hoặc môi trường làm việc. Thần sát này được tra từ địa chi của trụ năm hoặc trụ ngày chiếu sang các trụ còn lại. Người có Dịch Mã thường linh hoạt, thích nghi nhanh với biến động nhưng tác động thực tế còn phụ thuộc chặt chẽ vào thập thần và dụng thần trên lá số.
Đào Hoa trong Bát tự là một thần sát chủ về duyên tình, sức hút cá nhân và năng lực giao tế xã hội. Thần sát này được tra dựa trên địa chi năm sinh hoặc ngày sinh. Người luận Bát tự không xem Đào Hoa là điềm lành hay dữ tuyệt đối, mà giá trị của nó phụ thuộc vào thập thần đi kèm cùng sự phối hợp với dụng thần tổng thể.
Hoa Cái là một thần sát trong Bát tự gắn liền với năng khiếu nghệ thuật, chiều sâu tư duy, hứng thú tâm linh và trạng thái nội tâm khép kín. Thần sát này được xác định dựa vào địa chi của năm sinh hoặc ngày sinh. Người luận Bát tự thường xem đây là dấu hiệu của người thích tìm tòi chuyên môn độc lập, thay vì coi là điềm báo cô độc hay khó gần.
Tướng Tinh là một thần sát mang tính cát trong Bát tự, chủ về khả năng chỉ huy, sự tự tin và quyết đoán trong công việc lẫn cuộc sống. Thần sát này được xác định dựa vào địa chi của năm sinh hoặc ngày sinh để đối chiếu với các chi trong bốn trụ. Thay vì phán đoán sự nghiệp thành bại, người luận Bát tự xem Tướng Tinh như một trợ lực thể hiện phong thái dẫn dắt.
Theo Bát tự, Hồng Diễm là một thần sát chủ về nét duyên dáng, phong thái hòa nhã và sức hút tự nhiên trong giao tiếp. Thần sát này được tra dựa trên thiên can của ngày sinh chiếu sang địa chi ở bốn trụ. Dù mang sắc thái biểu cảm và sự thu hút, Hồng Diễm chỉ đóng vai trò tham khảo bổ trợ sau khi đã xét kỹ thập thần và dụng thần.
Thiên Lộc là một thần sát cát trong Bát tự, được tra dựa trên can ngày và đại diện cho lộc ăn cùng chỗ đứng vững vàng của Nhật chủ. Khi xuất hiện trên lá số, Thiên Lộc mang ý nghĩa người đó có nền tảng tự lực, dễ tìm kiếm sinh kế và tự tạo ra nguồn thu nhập ổn định trong cuộc sống thay vì phải dựa dẫm vào người khác.
Văn Xương là một cát thần trong Bát tự, chủ về năng khiếu học hành, chữ nghĩa và tư duy logic. Thần sát này được tra từ thiên can của ngày sinh chiếu sang địa chi ở bốn trụ. Dù mang ý nghĩa thuận lợi về tiếp thu tri thức, Văn Xương chỉ là một lớp trợ lực nhỏ, cần đặt sau cấu trúc thập thần và dụng thần của toàn bộ lá số.
Thiên Ất Quý Nhân là một cát thần quen thuộc trong Bát tự, chủ về sự tương trợ từ người khác khi gặp hoàn cảnh trắc trở. Thần sát này được xác định từ can ngày đối chiếu với các địa chi xuất hiện trong bốn trụ. Người luận Bát tự xem đây là tín hiệu mang lại cơ hội hóa giải bế tắc công việc hoặc đời sống, song không thể thay thế cho vai trò của dụng thần.
Thần sát trong Bát tự là hệ thống các sao phụ được tra cứu theo can ngày, chi ngày hoặc chi năm như Quý Nhân, Văn Xương, Đào Hoa hay Dịch Mã. Người luận Bát tự xem thần sát là lớp thông tin tham khảo bổ trợ, đọc sau thập thần và dụng thần chứ không quyết định toàn bộ vận mệnh hay tính cách một người.