
Sim Kinh Dịch chấm điểm số điện thoại trên thang 100 theo Mai Hoa Dịch Số, Bát Cực Linh Số, âm dương – ngũ hành và đối chiếu với ngày giờ sinh của chính người dùng sim. Công cụ miễn phí, tính ngay trên trình duyệt: số điện thoại và ngày sinh không gửi lên máy chủ.

Trang Sim Kinh Dịch: cột nhập thông tin bên trái, kết quả hiện bên phải.
1. Nhập thông tin
- Số điện thoại: số di động Việt Nam 10 chữ số (đầu 03, 05, 07, 08, 09). Dán dạng +84 hoặc có dấu cách, dấu chấm đều được — hệ thống tự chuẩn hoá.
- Giới tính của người dùng sim (không phải người đứng tên thuê bao, nếu khác nhau).
- Ngày giờ sinh: chọn Dương lịch hoặc Âm lịch, bấm vào con số để gõ nhanh hoặc dùng nút + / −. Giờ tính theo giờ Việt Nam.
- Bấm Xem Sim Kinh Dịch. Đổi thông tin rồi bấm lại nút (lúc này là Cập nhật kết quả) để xem số khác.
2. Đọc điểm tổng
Đầu kết quả là vòng điểm, nhãn xếp loại và một lời khuyên ngắn:
- Đại Cát (từ 85) và Cát (từ 70) — nên giữ;
- Bình Hòa (từ 55) — dùng được;
- Tiểu Hung (từ 40) — nên cân nhắc; Hung (dưới 40) — nên đổi số.
Bảng điểm bên cạnh cho thấy điểm được ghép từ bốn phần: Quẻ Kinh Dịch 45%, Bát Cực Linh Số 25%, Hợp mệnh 20% và Âm dương 10%. Dòng “Điểm cần lưu ý nhất” chỉ ra điểm yếu đáng quan tâm nhất của dãy số.

Điểm tổng, xếp loại và bảng điểm bốn phần (số minh hoạ 0912 345 678).
Hàng nút Quẻ Kinh Dịch · Lục hào · Bát Cực · Mệnh chủ số · Phương diện · Kết luận đưa bạn tới từng phần bên dưới.
3. Quẻ Kinh Dịch của dãy số
Theo Mai Hoa Dịch Số, tổng năm số đầu chia 8 lấy dư ra thượng quái, tổng năm số sau ra hạ quái, tổng cả dãy chia 6 ra hào động. Từ đó có ba quẻ:
- Quẻ chủ — nền hiện tại của số, quyết định phần lớn điểm quẻ;
- Quẻ hỗ — nội lực giai đoạn giữa;
- Quẻ biến — xu hướng khi hào động phát huy.
Khối Thể – Dụng luận cát hung kiểu Mai Hoa: quái tĩnh là Thể (chủ số), quái có hào động là Dụng (sự việc); Dụng, hỗ quái, biến quái sinh Thể hoặc tỷ hòa là thuận, khắc Thể là trở ngại. Bấm tên quẻ bất kỳ để đọc ý nghĩa quẻ; mở Cách lập quẻ để xem từng bước tính từ chính số của bạn.

Ba quẻ chủ – hỗ – biến, Thể – Dụng và lời thoán quẻ chủ.
Ngay dưới là Bảng lục hào (nạp giáp, lục thân, Thế – Ứng, phục thần, lục thú) và bảng Chu kỳ sinh vượng theo ngày tháng sinh — phần dành cho người muốn đọc sâu theo Tăng San Bốc Dịch.
4. Bát Cực Linh Số
Dãy số được đọc theo từng cặp hai số liền nhau, mỗi cặp ứng với một sao Bát Trạch: Sinh Khí, Thiên Y, Diên Niên, Phục Vị (cát) và Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Lục Sát, Họa Hại (hung). Chuỗi cát liền nhau, đuôi số lặp và các thế số đẹp (tam hoa, Nhất Lục Bát, sảnh tiến…) được cộng thêm; chuỗi hung liền nhau bị trừ. Khung Đuôi đọc riêng bốn số cuối — phần số “đang dùng”.

Từng cặp số với sao cát / hung, đuôi số và cách tính điểm Bát Cực.
Phần Cân bằng của dãy số cho biết tỷ lệ chẵn – lẻ (âm dương), ngũ hành của các chữ số theo Hà Đồ (1-6 Thủy, 2-7 Hỏa, 3-8 Mộc, 4-9 Kim, 5-0 Thổ) và nút số.
5. Mệnh chủ số
Ngày giờ sinh cho biết số có hợp với người dùng không, qua ba trục:
- Dụng thần bát tự — hành bát tự đang cần theo vượng suy của nhật chủ (cùng cách tính với trang Lá số Tứ Trụ);
- Nạp âm bản mệnh theo năm sinh;
- Cung phi (Đông / Tây tứ mệnh).
Số có ngũ hành sinh cho hoặc đúng hành bạn đang cần được xem là hợp. Bên dưới còn có tứ trụ, ngũ hành bát tự và các quan hệ hợp – xung trong lá số.

Ba trục hợp mệnh, tứ trụ và ngũ hành bát tự của chủ số.
6. Số đang trợ lực phương diện nào?
Năm phương diện Thế vận, Tài lộc, Công danh, Tình cảm, Gia đạo được chấm riêng. Mở từng dòng để xem điểm được phối từ những chỉ số nào và dẫn chứng trong lục hào — ví dụ Tài lộc xét hào Thê Tài, Công danh xét hào Quan Quỷ, Tình cảm xét hào vợ / chồng và Thế – Ứng; mỗi ý ghi rõ cộng, trừ bao nhiêu điểm.

Mỗi phương diện có thành phần điểm và dẫn chứng hào cụ thể.
7. Kết luận và lưu kết quả
Khối Gợi ý sử dụng tổng hợp điểm mạnh, điểm cần lưu ý và số này hợp dùng vào việc gì (giao dịch, công việc, liên lạc gia đình…). Muốn gửi cho người thân, bấm Chép liên kết hoặc Chép kết quả ở đầu kết quả.

Điểm mạnh, cần lưu ý và gợi ý dùng số.
Kết quả là góc tham khảo theo Mai Hoa Dịch Số và Bát Cực Linh Số, không thay cho lựa chọn thực tế của bạn. Số dùng minh hoạ trong bài là 0912 345 678.
Các bài hướng dẫn khác
- Bắt đầu với Lý Số Phương Đông: bản đồ các chức năng
- Mua combo lá số cho cả nhà
- Lá số Tứ Trụ và Bát tự Hà Lạc
- Gieo quẻ Kinh Dịch hỏi việc
- Công cụ Lá số Tử Vi miễn phí
- Xem ngày tốt và tử vi hàng tháng
- Xem tuổi xông đất
- Xem sao hạn Cửu Diệu
- Xem Human Design miễn phí
- Bản đồ sao chiêm tinh
- Thần số học Pythagoras
- Nơi sinh và quy đổi múi giờ (sinh ở nước ngoài)

