
Thần số học theo hệ Pythagoras quy họ tên và ngày sinh thành các con số: số Đường đời, Định mệnh, Linh hồn, Biểu đạt cùng bảy chỉ số khác, biểu đồ ngày sinh – họ tên với các mũi tên, bốn đỉnh cao và thử thách, ba giai đoạn đời và chu kỳ 9 năm cá nhân. Công cụ miễn phí, không cần đăng nhập. Mở từ menu Công cụ → Thần số học.

Trang Thần số học: bảng nhập bên trái, kết quả bên phải.
1. Nhập họ tên, ngày sinh và thời điểm xem
- Họ và tên khai sinh: ghi đủ họ, tên đệm và tên như trên giấy khai sinh. Có dấu hay không dấu đều cho cùng kết quả.
- Ngày sinh dương lịch (ngày/tháng/năm). Thần số học dùng lịch dương, không cần giờ sinh.
- Thời điểm xem: chọn năm và tháng để tính Năm cá nhân và Tháng cá nhân (mặc định là tháng hiện tại).
- Bấm Xem thần số.
Ví dụ trong bài là tên giả: Nguyễn Minh An, sinh 15/08/1990, xem tháng 10/2026.
2. Đọc phần tóm tắt
Ô lớn là số Đường đời — con đường và bài học chính của cả cuộc đời, cộng từ ngày sinh. Với ví dụ: Đường đời 33 (một số chủ đạo, không rút gọn). Bên cạnh là Định mệnh 1 (từ toàn bộ họ tên), Linh hồn 9 (từ nguyên âm), Biểu đạt 1 (từ phụ âm) và Năm cá nhân 2026 là 6.

Đường đời 33, Định mệnh 1, Linh hồn 9, Biểu đạt 1, Năm cá nhân 6.
3. Mười một chỉ số cốt lõi
Khối Các chỉ số cốt lõi gom đủ 11 số, mỗi ô kèm một dòng giải thích ngắn: Đường đời, Định mệnh, Linh hồn, Biểu đạt, Ngày sinh, Thái độ, Trưởng thành, Tên riêng, Động lực tiếp cận, Thái độ tiếp cận, Cân bằng. Bấm một ô để đọc bài đầy đủ trong popup; nút ‹ Trước / Sau › lướt qua cả 11 số mà không cần đóng.
4. Biểu đồ ngày sinh và họ tên
Lưới 3×3 xếp theo bố cục chuẩn (cột trái 3-2-1, giữa 6-5-4, phải 9-8-7 từ trên xuống). Mỗi ô lặp chữ số đúng số lần nó xuất hiện: số từ ngày sinh màu đỏ, số từ họ tên màu vàng.
- Mũi tên thế mạnh (nét liền): ba ô thẳng hàng đều có số — ví dụ có Hoạt động 7-8-9, Thực tế 1-4-7, Quyết tâm 1-5-9, Tâm linh 3-5-7.
- Mũi tên trống (nét đứt): ba ô thẳng hàng đều vắng.
- Nội cảm (số xuất hiện nhiều nhất trong tên), số thiếu trong tên và số cô độc (ô có số nhưng không ô kề nào có).
Bấm một ô của lưới để đọc về chữ số đó: số lần xuất hiện, và nếu có thì cả bài số cô độc, nội cảm, số thiếu của chính chữ số ấy. Bấm một mũi tên hay một nhãn bên cạnh để đọc bài tương ứng.

Lưới Pythagoras: số đỏ từ ngày sinh, số vàng từ họ tên; bốn mũi tên thế mạnh.

Bấm ô số 3: bài về số 3 trong biểu đồ, kèm bài số thiếu nếu có.
5. Hành trình cuộc đời
- Bốn đỉnh cao: mỗi chặng ghi số đỉnh cao, tuổi, năm và thử thách đi kèm; chặng đang đi có nhãn Hiện tại. Ví dụ: đỉnh cao 2 là số 7, từ 30 đến 39 tuổi (2020–2029), thử thách 5. Bấm một chặng để đọc cả bài đỉnh cao lẫn bài thử thách.
- Ba giai đoạn: thiếu niên, trưởng thành, viên mãn.
- Chu kỳ 9 năm cá nhân: năm đang xem tô đỏ. Bấm năm đó (hoặc dòng tháng cá nhân số … bên dưới) để đọc Năm cá nhân và Tháng cá nhân cùng lúc.

6. Dùng trên điện thoại
Trên điện thoại, 11 chỉ số gọn thành lưới hai cột; lưới Pythagoras vẫn bấm được từng ô. Popup đọc nhanh mở toàn màn hình, nút Trước / Sau và Đóng cố định ở chân.

Trái: tóm tắt. Giữa: biểu đồ ngày sinh – họ tên. Phải: popup số Đường đời.
7. Gửi kết quả cho người khác
Sau khi bấm xem, thanh địa chỉ lưu họ tên, ngày sinh và thời điểm xem — sao chép đường dẫn gửi đi là người nhận thấy đúng kết quả đó.
Thần số học là một góc nhìn để tự soi chiếu, không phải kết luận cố định về năng lực hay tương lai. Muốn xem sâu hơn về vận số theo phương Đông, hãy lập lá số Tử Vi để đọc 12 cung, đại vận và lưu niên.

