
Sao Hỏa Tinh là gì?
Hỏa Tinh là một trong sáu sát tinh nòng cốt của hệ thống Tử Vi Đẩu Số, cùng với Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không và Địa Kiếp. Ngôi sao này mang ngũ hành Hỏa, biểu trưng cho ngọn lửa bùng cháy dữ dội, sức ép mãnh liệt và những biến động mang tính bất ngờ. Tính chất hung tinh của Hỏa Tinh thúc đẩy mọi việc diễn ra chớp nhoáng, đòi hỏi đương số luôn phải đối diện với thử thách và cái giá phải trả để đổi lấy thành quả.
Theo phương pháp an sao, vị trí của Hỏa Tinh được xác định dựa trên sự phối hợp giữa địa chi năm sinh, giờ sinh cùng giới tính âm dương nam nữ. Về trạng thái độ sáng trên mười hai cung, Hỏa Tinh đắc địa tại Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ; đồng thời hãm địa tại Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Sự phân định đắc hãm này là nền tảng cốt lõi chi phối mức độ cát hung khi luận giải lá số.
| Thông tin | Hỏa Tinh |
|---|---|
| Ngũ hành | Hỏa |
| Tính chất | Hung tinh |
| Nhóm sao | Lục sát tinh |
| An theo | chi năm sinh + giờ sinh + âm dương nam nữ |
| Miếu | — |
| Hãm | Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi |
Cách an sao Hỏa Tinh
An theo chi năm sinh + giờ sinh + âm dương nam nữ.
Bảng lấy từ chính bộ an sao dựng lá số trên Lý Số Phương Đông.
Hỏa Tinh miếu, vượng, đắc, hãm ở đâu?
Độ sáng của Hỏa Tinh theo cung địa chi — đúng bảng lá số đang dùng.
| Độ sáng | Các cung |
|---|---|
| Đắc | Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ |
| Hãm | Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi |
Độ sáng chỉ là một yếu tố: còn phải xét sao đi cùng, Tứ Hóa và tam phương tứ chính. Sách cổ có chỗ chép khác nhau.
Hỏa Tinh khi sáng và khi tối
Khi đắc thế, gặp cát tinh
Khi tọa thủ tại các cung đắc địa gồm Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Hỏa Tinh phát huy mặt sáng với sức bứt phá công danh cực nhanh cùng phản ứng linh hoạt, quyết đoán. Đặc biệt khi đồng cung với Tham Lang tạo thành cách Tham Hỏa Tương Phùng, ngôi sao này mang lại vận thế phát triển vượt bậc, giúp đương số liều lĩnh mà làm nên nghiệp lớn, giàu sang hiển vinh hơn người.
Khi hãm, gặp sát tinh
Khi rơi vào các cung hãm địa gồm Tý, Sửu, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi hoặc hội ngộ cùng Cự Môn, Thiên Hình, Hỏa Tinh bộc lộ rõ mặt tối với tính khí nóng nảy, mất kiểm soát cảm xúc và xung đột bộc phát. Tác động bất lợi này dễ dẫn tới tình trạng hoạnh phát hoạnh phá, tiền tài hao tán nhanh chóng, công việc lao lực vất vả, kèm theo nguy cơ tiềm ẩn về bỏng rát hay hỏa hoạn.
Người có Hỏa Tinh thủ Mệnh
Người có Hỏa Tinh thủ Mệnh sở hữu tác phong nhanh nhẹn, tinh thần quả quyết và khả năng nắm bắt cơ hội chớp nhoáng. Họ không ngại dấn thân vào những tình huống cam go, dám nghĩ dám làm và có ý chí cạnh tranh mãnh liệt. Tuy nhiên, điểm hạn chế lớn nhất là tính khí nóng nảy, thiếu nhẫn nại, phản ứng gay gắt trước những điều trái ý, dễ khiến các mối quan hệ xung quanh nảy sinh mâu thuẫn.
Trong công việc, người Mệnh Hỏa Tinh không hợp với những vị trí đòi hỏi sự tỉ mỉ, chậm rãi hay an phận thủ thường, mà phát huy tốt nhất ở môi trường nhiều biến động, đòi hỏi sự xông xáo và phản xạ tức thì. Để gặt hái thành công bền vững, đương số cần học cách ghìm bớt ngọn lửa giận dữ bên trong, giữ tâm trí điềm tĩnh trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.
Hỏa Tinh ở 12 cung chức
Hỏa Tinh ở cung Mệnh
Khi đắc địa chủ về sức bứt phá mạnh mẽ và quyết đoán; nếu hãm địa hội cùng Liêm Trinh, Phá Quân hay Thất Sát thì dễ chuốc lấy lao lực, bôn ba vất vả.
Hỏa Tinh ở cung Phụ Mẫu
Cha mẹ thường giảm thọ, trong gia đình hay thiếu đi hòa khí; nếu hội thêm nhiều sát tinh thì từ thuở nhỏ đương số dễ phải ở nhờ hoặc nhận cha mẹ nuôi.
Hỏa Tinh ở cung Phúc Đức
Tinh thần khó được yên ổn, cuộc đời phải tự mình lao lực phấn đấu; riêng trường hợp Tham Lang, Vũ Khúc gặp Hỏa Tinh đồng cung tại Sửu Mùi thì lại được hưởng phúc, dòng họ phát đạt.
Hỏa Tinh ở cung Điền Trạch
Chốn an cư dễ phát sinh biến động, mua bán nhà đất có xu hướng hoạnh phát hoạnh phá; đương số cần đặc biệt lưu tâm đề phòng hỏa hoạn, chập điện hoặc cháy nổ trong nhà.
Hỏa Tinh ở cung Quan Lộc
Rất hợp với các công việc đòi hỏi tính quyết đoán và xông pha; nếu gặp Tham Lang miếu địa thì nắm quyền bính lớn, nhưng nếu hội nhiều hung tinh thì công danh trắc trở, dễ bị biếm trích.
Hỏa Tinh ở cung Nô Bộc
Người dưới quyền và bạn bè thường thiếu lực, dễ làm hỏng việc hoặc sinh lòng oán hận; nếu gặp thêm Không Kiếp thì đề phòng người dưới phản trắc, chiếm đoạt của cải rồi rời đi.
Hỏa Tinh ở cung Thiên Di
Ra ngoài xã hội thường gặp nhiều tình huống biến động bất ngờ, bản thân dễ nóng vội khi va chạm; đương số cần cẩn trọng lời ăn tiếng nói và chú ý an toàn lửa điện nơi công cộng.
Hỏa Tinh ở cung Tật Ách
Tính chất Hỏa gây chứng nóng trong, nhiệt hỏa và nguy cơ bị bỏng; nếu đồng cung Vũ Khúc cần lưu tâm bệnh về phổi, còn gặp Liêm Trinh Hóa Kỵ thì đề phòng thương tổn huyết quang.
Hỏa Tinh ở cung Tài Bạch
Dòng tiền có xu hướng hoạnh phát hoạnh phá, kiếm được nhiều nhưng hao tán cũng rất mau; nếu gặp Tham Lang thì sau tuổi ba mươi tiền tài bộc phát mạnh mẽ.
Hỏa Tinh ở cung Tử Tức
Con cái tính tình cương liệt, bướng bỉnh và khó bảo ban, trong nhà dễ nảy sinh bất hòa; cha mẹ cần kiên trì uốn nắn từ sớm và giữ an toàn nguồn lửa, nhiệt độ cho trẻ.
Hỏa Tinh ở cung Phu Thê
Hôn nhân dễ nảy sinh mâu thuẫn do đôi bên nóng nảy, thiếu kiểm soát cảm xúc; nếu gặp cát tinh thì tránh được hình khắc, nhưng nếu gặp Cự Môn hay Tham Lang cùng sát tinh thì dễ sinh ly.
Hỏa Tinh ở cung Huynh Đệ
Mối quan hệ anh em thường bất hòa, khó duy trì sự êm ấm lâu dài; khi cung xấu lại gặp nhiều sát tinh thì anh em ly tán, khó nương tựa hoặc giảm số lượng người thân.
Sách cổ ghi gì về Hỏa Tinh ở các cung
Cung Mệnh
- Liêm Trinh gặp đủ Kình/Đà cùng Hỏa Linh hội hợp: hay bị bắt bớ giam cầm, có thể bị ám hại; hãm địa thì thêm đói khổ. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Thiên Phủ bị Kình/Đà và Hỏa/Linh hội: người gian trá, hay lừa dối, nhiều lao lực. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Thất Sát gặp Kình/Đà cùng Hỏa Linh hội hợp: dễ gù lưng hoặc có tật ở lưng; nếu ra trận (việc nguy hiểm) thì dễ mất mạng. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
Cung Phụ Mẫu
- Vũ Khúc Hóa Kỵ tại Phụ Mẫu lại gặp sát, Không Kiếp, Thiên Hình: ấu niên đã hình khắc; cha mẹ có thể mất, bệnh hiểm hoặc gia nghiệp điêu linh. (Vương Đình Chi — Trung Châu phái Tử Vi Đẩu Số)
- Thái Dương hãm tại Phụ Mẫu đã khắc cha; thêm Kình Đà Hỏa Linh Không Kiếp đồng cung thì khắc cả cha lẫn mẹ từ sớm. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Thái Âm tại Phụ Mẫu có Kình Đà Hỏa Linh đồng cung: khắc mẹ; không thì phải làm con nuôi, rời bỏ tổ nghiệp. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cung Phúc Đức
- Tham Vũ gặp Hỏa hoặc Linh đồng cung tại Phúc Đức (Sửu/Mùi): được hưởng phúc, tăng thọ, hay gặp may; họ hàng khá giả, nhiều người quý hiển. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh tại Phúc Đức: giảm thọ, không yên, lao lực vất vả; có thêm cát tinh thì về già mới toại chí. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Tham Vũ gặp Hỏa hoặc Linh đồng cung tại Phúc Đức (Sửu/Mùi): được hưởng phúc, tăng thọ, hay gặp may; họ hàng khá giả, nhiều người quý hiển. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
Cung Quan Lộc
- Tử, Phủ, Cự, Nhật, Cơ, Nguyệt, Đồng, Lương sáng gặp sát tinh sáng ở Quan Lộc: công danh trắc trở, chức nhỏ, có khi hư danh, bị tiểu nhân ghen hại. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Sát, Phá, Liêm, Tham sáng gặp sát tinh sáng ở Quan Lộc: võ chức lớn trong thời loạn, liều mà thành, nhưng hoạnh phát hoạnh tán. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Tử, Phủ, Cự, Nhật, Cơ, Nguyệt, Đồng, Lương hãm gặp sát tinh hãm ở Quan Lộc: không thể hiển đạt, nên an phận tránh tai ương. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
Cung Nô Bộc
- Tử Vi gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh tại Nô Bộc: người dưới kém lực (TT2); VĐC: thuộc hạ dễ làm hỏng việc, khó kết bạn tốt, dễ gần tiểu nhân. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Vũ Tướng gặp sát tinh tại Nô Bộc: bạn bè, thuộc hạ vô nghĩa, bán đứng mình vào lúc then chốt; không nên tin kẻ nịnh. (Vương Đình Chi — Trung Châu phái Tử Vi Đẩu Số)
- Thiên Đồng gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh tại Nô Bộc: có người dưới phản chủ; gặp thêm Không, Kiếp thì oán chủ bỏ đi. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cung Thiên Di
- Hỏa hoặc Linh ở Thiên Di: ra ngoài chẳng được yên chân (TT2: Hỏa độc thủ ra ngoài không yên). (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Hình, Kiếp, Hỏa, Linh ở Thiên Di: tai nạn gươm đao hay súng đạn. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Tử Vi ở Thiên Di thêm Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp: ra ngoài không yên ổn. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cung Tật Ách
- Tử Vi ở Tật Ách gặp sát tinh hội chiếu lại thấy Thiên Hình: bệnh thường phải can thiệp dao kéo, phẫu thuật. (Vương Đình Chi — Trung Châu phái Tử Vi Đẩu Số)
- Lộc Tồn, Hóa Lộc, Bác Sĩ ở Tật Ách có sức cứu giải như Hóa Khoa; gặp nhiều sát tinh thì mất tác dụng, có khi thành tác họa. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Vũ Khúc (âm Kim) ở Tật Ách gặp Hỏa, Linh: Kim bị Hỏa khắc, đề phòng bệnh phổi, ho, thổ huyết. (Vương Đình Chi — Trung Châu phái Tử Vi Đẩu Số)
Cung Tài Bạch
- Hỏa, Linh sáng ở Tài Bạch: kiếm tiền rất nhanh nhưng hao rất chóng, hoạnh phát hoạnh phá (TT2 cùng ý). (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Hỏa, Linh hãm ở Tài Bạch: túng thiếu, có chút ít rồi cũng phá tán hết. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Tử Vi ở Tài Bạch vốn đầy đủ kho đụn, nhưng gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp thì không vượng. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cung Tử Tức
- Tử Tức có Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp, Kỵ: con cái có hình khắc; nếu sao chính tốt thì thành con ngang ngược phá tán. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Tử Vi ở Tử Tức gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp: chỉ được một đôi, hoặc con do vợ lẽ sinh. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Thiên Tướng ở Tử Tức không gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh: có hai con thành đạt. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cung Phu Thê
- Thái Âm ở Phu Thê gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp, Kỵ: không đến hình khắc nhưng chủ sinh ly (VĐC cùng ý). (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Cự Môn ở Phu Thê gặp Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp: chắc chắn khắc, hai lần lập gia đình hoặc sinh ly. (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Tham Lang gặp sát tinh ở Phu Thê: vợ chồng làm hại nhau. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
Cung Huynh Đệ
- Thiên Tướng thường có hai, ba anh em; gặp sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh) thì không còn ai (TT2). (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
- Nhiều sát tinh tại Huynh Đệ: cung tốt thì giảm nửa số anh em, hay bất hòa, có người mang tật; cung xấu thì không có hoặc ly tán hết. (Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên)
- Thiên Tướng thường có hai, ba anh em; gặp sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh) thì không còn ai (TT2). (Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2)
Cách cục có Hỏa Tinh
- Cách Tham Hỏa Tương Phùng (Biến cách – đặc thù): Mệnh ở cung Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) có Tham Lang đồng cung Hỏa Tinh.
- Cách Quyền Sát Hóa Lộc (Biến cách – đặc thù): Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh hoặc Linh Tinh đắc địa tọa Mệnh, Hóa Lộc hội trong tam phương tứ chính.
- Cách Cự Phùng Tứ Sát (Hung cách): Cự Môn hãm thủ Mệnh, gặp đủ Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh trong tam phương tứ chính.
- Cách Tam Phương Giai Sát (Hung cách): Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di đều có sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp).
- Cách Hỏa Linh Giáp Kỵ (Hung cách): Hóa Kỵ tọa Mệnh, hai bên bị Hỏa Tinh và Linh Tinh kẹp.
- Cách Hỏa Linh Giáp Sát (Hung cách): Mệnh có sát tinh (Kình, Đà, Không, Kiếp), hai bên bị Hỏa Tinh và Linh Tinh kẹp.
- Cách Không Kiếp Giáp Sát (Hung cách): Mệnh có sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh), hai bên bị Địa Không và Địa Kiếp kẹp.
- Cách Cự Hỏa Dương (Hung cách): Cự Môn, Hỏa Tinh, Kình Dương đồng cung (ghi rõ cung).
Hỏa Tinh với nam mệnh và nữ mệnh
Nam mệnh
Nam mệnh có Hỏa Tinh mang phong thái quyết liệt, giàu tính tranh đấu và phản ứng cực kỳ nhạy bén trước biến cố. Họ có tham vọng lớn và dám chấp nhận mạo hiểm để bứt phá danh vọng. Dẫu vậy, tính khí nóng vội là trở ngại lớn nhất, nếu không biết kiềm chế bản thân sẽ dễ tự chuốc lấy thất bại chóng vánh.
Nữ mệnh
Nữ mệnh có Hỏa Tinh thường là người nhanh nhẹn, tháo vát và có cá tính độc lập, không thích sự gò bó hay an phận. Họ có thể tự mình gây dựng sự nghiệp nhưng dễ gặp trắc trở trong đời sống tình cảm vì tính tình bộc trực, nóng nảy; việc học cách lắng nghe và bao dung sẽ giúp gia đạo yên ổn hơn.
Những hiểu lầm hay gặp về Hỏa Tinh
Hỏa Tinh luôn mang lại hung họa và tai ương triệt để. Nhiều người e ngại Hỏa Tinh vì danh xưng sát tinh, nhưng khi đắc địa sao này đem lại sức bứt phá công danh thần tốc và phản ứng nhạy bén. Đặc biệt khi kết hợp cùng Tham Lang thành cách Tham Hỏa, đương số có cơ hội phát triển sự nghiệp vượt bậc.
Hỏa Tinh ở cung Tài Bạch thì vĩnh viễn túng thiếu nghèo khổ. Hỏa Tinh tại Tài Bạch chủ về kiếm tiền rất nhanh nhưng hao tổn cũng mau do tính chất hoạnh phát hoạnh phá. Nếu đồng cung cùng Tham Lang, đương số sau tuổi ba mươi hoàn toàn có thể bộc phát tài chính mạnh mẽ.
Hỏa Tinh thủ Mệnh thì đời sống luôn gặp thất bại. Hỏa Tinh ở Mệnh mang lại ý chí cạnh tranh kiên cường, sự quyết đoán và khả năng nắm bắt thời cơ chớp nhoáng. Khó khăn chỉ bộc lộ khi đương số không kiềm chế được tính nóng nảy hoặc để cảm xúc bộc phát làm hỏng việc lớn.
Đọc Hỏa Tinh trên lá số của bạn
- Bước một, xác định cung vị tọa thủ của Hỏa Tinh trên lá số để nhận biết phương diện cuộc sống chịu tác động bộc phát mạnh nhất.
- Bước hai, kiểm tra Hỏa Tinh đắc địa hay hãm địa cùng sự hội tụ của chính tinh như Tham Lang hay Cự Môn để định hình xu hướng hung cát.
- Bước ba, đánh giá các phụ tinh đi kèm như Lộc Tồn, Hóa Lộc hay sát tinh Không Kiếp để tìm giải pháp phát huy tính quyết đoán và tiết chế nóng nảy.
Lời khuyên
- Học cách kiềm chế cơn giận, tránh quyết định việc lớn khi tâm trạng bất an.
- Chủ động kiểm tra an toàn điện lửa để phòng ngừa rủi ro cháy nổ, bỏng rát.
- Giữ kỷ luật tài chính chặt chẽ, tránh tiêu xài bốc đồng khi tiền bạc bộc phát.
- Tận dụng phản xạ linh hoạt vào công việc đòi hỏi sự xông xáo, quyết đoán.
Muốn biết Hỏa Tinh đóng cung nào, sáng hay tối trên lá số của mình? Lập lá số tử vi miễn phí theo ngày giờ sinh.
Câu hỏi thường gặp về Hỏa Tinh
Sao Hỏa Tinh có hoàn toàn mang lại điều xấu không?
Hỏa Tinh không hoàn toàn xấu mà là nguồn năng lượng kích phát rất mạnh. Khi đắc địa hoặc đi cùng Tham Lang, ngôi sao này mang lại cơ hội thăng tiến nhanh chóng và danh vọng lớn. Khía cạnh hung hại chỉ bộc lộ rõ khi gặp phải các sát bại tinh xâm phạm.
Cách cục Tham Hỏa Tương Phùng phát huy tác dụng ra sao?
Tham Hỏa Tương Phùng hình thành khi Mệnh ở các cung Mộ gồm Thìn, Tuất, Sửu, Mùi có Tham Lang đồng cung Hỏa Tinh. Đây là biến cách phú quý đặc thù, giúp đương số bứt phá mạnh mẽ, công danh tài lộc phát triển thần tốc, dễ trở nên giàu có hiển vinh hơn người.
Hỏa Tinh tại cung Tài Bạch có ý nghĩa tài chính thế nào?
Hỏa Tinh đóng ở Tài Bạch biểu thị dòng tiền tụ tán bất ngờ, kiếm được rất nhanh nhưng chi tiêu cũng hao hụt chóng vánh. Người có cách này nên duy trì kỷ luật tiền bạc chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro hoạnh phát rồi lại hoạnh phá.
Làm cách nào để tiết chế nhược điểm của Hỏa Tinh trên lá số?
Cách hóa giải thiết thực nhất là rèn luyện sự nhẫn nại và suy nghĩ thấu đáo trước mọi xung đột. Đương số nên hướng năng lượng hành động thần tốc vào những công việc đòi hỏi xử lý tình huống khẩn trương thay vì tranh chấp cá nhân.
Hỏa Tinh kết hợp với Cự Môn hay Thiên Hình gây ra nguy cơ gì?
Khi Hỏa Tinh hội tụ cùng Cự Môn hoặc Thiên Hình, tính chất hung tinh bị kích hoạt mạnh mẽ. Đương số dễ vướng vào khẩu thiệt thị phi gay gắt, mâu thuẫn bộc phát dữ dội hoặc gặp trắc trở lớn trong công việc và các mối quan hệ xã hội.
Tra cứu thêm
Bản tra cứu dạng bảng có cột thông tin nhanh: Sao Hỏa Tinh trong Tử vi toàn thư. Trọn bộ 128 sao: Tử vi toàn thư; 110 cách cục: Cách cục Tử Vi.
Các sao cùng nhóm Lục sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp.
Nguồn tham khảo: Thái Thứ Lang — Tử Vi Đẩu Số Tân Biên; Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, quyển 2; Vương Đình Chi — Trung Châu phái Tử Vi Đẩu Số; bảng an sao, độ sáng và Tứ Hóa theo bộ an sao lá số Lý Số Phương Đông.

