Đặt tên · Công cụ miễn phí

Đánh giá tên trên thang 100

Chấm họ tên theo sáu tiêu chí: ý nghĩa từng chữ Hán, Ngũ cách theo số nét Khang Hy, Tam tài, âm dương, ngũ hành giữa các chữ và âm điệu khi gọi. Thêm ngày giờ sinh để xem tên có bổ trợ đúng hành mà Bát Tự cần — xét cả lá số gốc lẫn 10 đại vận, kèm bản đồ may mắn và nhịp 12 tháng.

  • Dẫn giải từng điểm, không chấm bằng AI — cùng tên luôn ra cùng điểm
  • Gợi ý 8 tên đệm giữ nguyên họ và tên chính

Cách dùng

  • Gõ đủ họ tên có dấu, ví dụ "Nguyễn Minh Anh". Họ kép như Âu Dương, Tôn Nữ được nhận tự động.
  • Bấm thẻ "Ngày giờ sinh" để nhập ngày giờ sinh (hoặc ngày dự sinh) của bé và chấm thêm độ hợp Bát Tự.
  • Muốn so sánh nhiều phương án: bấm ♥ ở từng tên, mở "Yêu thích" rồi bấm "So sánh" (tối đa 4 tên).

Đọc kết quả

Từ 85 điểm là Rất tốt, 70–84 Tốt, 55–69 Khá, dưới 55 Nên cân nhắc. Dòng "Cần lưu ý" chỉ ra tiêu chí làm mất nhiều điểm nhất; phần gợi ý tên đệm giữ nguyên họ và tên chính.

Bấm "Ý nghĩa tên …" dưới từng chữ để xem nghĩa chữ Hán theo Thiều Chửu ngay trong popup.

Quy ước tính toán

Số nét theo Khang Hy (bộ thủ tính theo dạng gốc: 氵 = 4, 艹 = 6, 阝 = 8 nét). Hành của chữ theo bộ thủ, chữ có bộ trung tính thì theo nghĩa. Bát Tự đổi năm ở tiết Lập Xuân, giờ Việt Nam (UTC+7).

Xem thêm thư viện ý nghĩa tên, Bát tự Hà Lạc hoặc lá số Tử Vi của bé.

Câu hỏi thường gặp

Điểm tên được tính thế nào?

Không có ngày sinh: Ngũ cách 25 điểm, Tam tài 10, Âm dương 10, Ngũ hành giữa các chữ 20, Ý nghĩa 15, Âm điệu 20. Có ngày sinh: thêm tiêu chí Hợp Bát Tự 30 điểm, sáu tiêu chí kia thu lại theo tỉ lệ còn 70. Chữ nào chưa rõ số nét thì tiêu chí liên quan được bỏ ra và chia lại điểm, không trừ oan.

Ngũ cách và 81 số lý là gì?

Là phép đặt tên theo số nét chữ Hán (số nét theo Khang Hy tự điển) do Kumasaki Kenō ở Nhật Bản hệ thống năm 1918, sau phổ biến ở Trung Quốc. Từ số nét tính ra năm cách: Thiên (họ), Nhân (chủ vận), Địa (tiền vận), Ngoại (quan hệ bên ngoài), Tổng (hậu vận); mỗi cách tra bảng 81 số để biết cát hay hung.

Vì sao dùng dụng thần Bát Tự thay vì chỉ xem mệnh năm sinh?

Mệnh nạp âm năm sinh (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) giống nhau cho mọi người sinh cùng năm. Dụng thần lấy từ cả bốn trụ năm – tháng – ngày – giờ nên sát với từng bé hơn: tên mang hành dụng thần hoặc hỷ thần được điểm cao, mang hành khắc dụng thần thì bị trừ. Mệnh nạp âm vẫn hiện kèm để đối chiếu.

Tên tiếng Việt thì lấy chữ Hán nào?

Mỗi âm trong kho tuyển chọn gắn với chữ Hán thường dùng nhất trong tên người Việt (vd An 安, Minh 明, Ngọc 玉). Âm ngoài kho được đoán theo âm Hán Việt phổ biến và ghi rõ là đoán — nếu gia đình đã chọn một chữ Hán khác, số nét và hành có thể khác.

Có lưu tên hay ngày sinh của tôi không?

Không. Điểm tính ngay trên trình duyệt, tên và ngày sinh không gửi lên máy chủ. Máy bạn chỉ nhớ giới tính, cùng ngày giờ sinh bạn lưu là của chính mình (dùng chung cho các công cụ miễn phí của trang) để lần sau tự điền. Riêng các tên bạn bấm ♥ Yêu thích: nếu đã đăng nhập thì danh sách (kèm ngày hoặc năm sinh đã dùng để chấm tên đó) được lưu theo tài khoản để mở trên máy khác vẫn thấy.

Tên được ít điểm có cần đổi không?

Không nhất thiết. Điểm là một góc tham khảo theo phép đặt tên truyền thống; ý nghĩa, tình cảm gia đình gửi gắm và việc gọi lên thấy thân thương mới là điều quan trọng nhất. Nếu đang chọn tên cho bé, hãy dùng phần gợi ý tên đệm để giữ tên chính mà vẫn nâng điểm.