Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh

Tên bé gái họ Đậu sinh năm 2027

Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé trai →

Năm Đinh Mùi

Thiên Hà Thủy

Tên nên có hành KimThủy (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Thổ (khắc mệnh Thủy)

Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.

Tên bé gái họ Đậu quen thuộc, hợp mệnh

Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2027. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.

  1. #1Thủy
    公 江Đậu Công GiangCông chính · Sông lớn
    91Chữ Công hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  2. #2Kim
    雪 銀Đậu Tuyết NgânTuyết trắng · Bạc quý
    90Chữ Tuyết hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  3. #3Kim
    英 書Đậu Anh ThưTinh anh, tài giỏi · Sách vở
    89Chữ Thư hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  4. #4Thủy
    珠 水Đậu Châu ThủyNgọc châu · Nước
    89Chữ Châu hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  5. #5Thủy
    皇 淵Đậu Hoàng UyênHuy hoàng · Uyên bác
    88Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  6. #6Thủy
    紅 淵Đậu Hồng UyênSắc hồng · Uyên bác
    88Chữ Uyên hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  7. #7Thủy
    紅 雲Đậu Hồng VânSắc hồng · Mây
    88Chữ Vân hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  8. #8Thủy
    梅 靈Đậu Mai LinhHoa mai · Linh lợi
    88Chữ Linh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  9. #9Thủy
    草 眉Đậu Thảo MyCỏ thơm · Mày ngài thanh tú
    88Chữ My hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  10. #10Thủy
    世 和Đậu Thế HòaThế hệ · Hòa thuận
    88Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  11. #11Thủy
    茶 眉Đậu Trà MyCây trà · Mày ngài thanh tú
    88Chữ My hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  12. #12Kim
    敏 兒Đậu Mẫn NhiNhanh nhạy · Con trẻ
    87Chữ Mẫn hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  13. #13Kim
    玉 兒Đậu Ngọc NhiNgọc quý · Con trẻ
    87Chữ Ngọc hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  14. #14Thủy
    秋 水Đậu Thu ThủyMùa thu · Nước
    87Chữ Thủy hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  15. #15Thủy
    茶 江Đậu Trà GiangCây trà · Sông lớn
    87Chữ Giang hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  16. #16Mộc
    莊 絨Đậu Trang NhungĐoan trang · Mềm mại
    87Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  17. #17Mộc
    英 芝Đậu Anh ChiTinh anh, tài giỏi · Cỏ chi thơm
    86Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  18. #18Kim
    海 璃Đậu Hải LyBiển cả · Lưu ly
    86Chữ Hải hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  19. #19Mộc
    梅 芝Đậu Mai ChiHoa mai · Cỏ chi thơm
    86Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  20. #20Thủy
    嘉 希Đậu Gia HyTốt lành · Hy vọng
    85Chữ Hy hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  21. #21Thủy
    絨 平Đậu Nhung BìnhMềm mại · Bình yên
    85Chữ Bình hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  22. #22Thủy
    清 河Đậu Thanh HàTrong sạch · Dòng sông
    85Chữ Thanh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  23. #23Kim
    清 賢Đậu Thanh HiềnTrong sạch · Hiền tài
    85Chữ Thanh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  24. #24Kim
    清 玉Đậu Thanh NgọcTrong sạch · Ngọc quý
    85Chữ Thanh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé

Tên độc đáo hơn

  1. #1Thủy
    琪 喜Đậu Kỳ HỷNgọc quý · Vui mừng
    92Chữ Kỳ hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  2. #2Thủy
    琪 淑Đậu Kỳ ThụcNgọc quý · Hiền thục
    92Chữ Kỳ hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  3. #3Thủy
    詩 喜Đậu Thi HỷThi ca · Vui mừng
    92Chữ Thi hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  4. #4Thủy
    詩 淑Đậu Thi ThụcThi ca · Hiền thục
    92Chữ Thi hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  5. #5Thủy
    琪 佩Đậu Kỳ BộiNgọc quý · Ngọc đeo
    91Chữ Kỳ hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  6. #6Thủy
    詩 佩Đậu Thi BộiThi ca · Ngọc đeo
    91Chữ Thi hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  7. #7Thủy
    氏 江Đậu Thị GiangTên đệm nữ truyền thống · Sông lớn
    91Chữ Thị hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  8. #8Thủy
    氏 希Đậu Thị HyTên đệm nữ truyền thống · Hy vọng
    91Chữ Thị hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  9. #9Thủy
    氏 霜Đậu Thị SươngTên đệm nữ truyền thống · Sương mai
    91Chữ Thị hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  10. #10Thủy
    珠 月Đậu Châu NguyệtNgọc châu · Vầng trăng
    89Chữ Châu hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  11. #11Thủy
    珠 福Đậu Châu PhúcNgọc châu · Phúc lành
    89Chữ Châu hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  12. #12Thủy
    珠 鳳Đậu Châu PhụngNgọc châu · Chim phượng
    89Chữ Châu hành Kim hợp mệnh Thủy của bé

Họ khác

Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?

Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.