Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai họ Kha sinh năm 2028
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Mậu Thân
Đại Trạch Thổ
Tên nên có hành HỏaThổ (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Mộc (khắc mệnh Thổ)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai họ Kha quen thuộc, hợp mệnh
Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2028. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.
- #1Thổ智 勇Kha Trí DũngTrí tuệ · Dũng cảm94Chữ Trí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #2Hỏa明 志Kha Minh ChíSáng tỏ · Ý chí93Chữ Minh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #3Hỏa光 俊Kha Quang TuấnÁnh sáng · Tuấn tú93Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #4Hỏa志 明Kha Chí MinhÝ chí · Sáng tỏ92Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #5Hỏa志 忠Kha Chí TrungÝ chí · Trung thành92Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #6Hỏa日 登Kha Nhật ĐăngMặt trời · Tiến lên, đăng khoa92Chữ Nhật hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #7Hỏa德 明Kha Đức MinhĐức độ · Sáng tỏ91Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #8Hỏa德 忠Kha Đức TrungĐức độ · Trung thành91Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #9Thổ慶 安Kha Khánh AnMừng vui · Bình an91Chữ Khánh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #10Hỏa明 德Kha Minh ĐứcSáng tỏ · Đức độ90Chữ Minh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #11Hỏa明 慧Kha Minh TuệSáng tỏ · Trí tuệ90Chữ Minh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #12Hỏa光 慶Kha Quang KhánhÁnh sáng · Mừng vui90Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #13Hỏa忠 德Kha Trung ĐứcTrung thành · Đức độ90Chữ Trung hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #14Thổ懷 遠Kha Hoài ViễnHoài bão · Xa rộng89Chữ Hoài hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #15Hỏa日 夏Kha Nhật HạMặt trời · Mùa hạ88Chữ Nhật hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #16Thổ忠 勇Kha Trung DũngTrung thành · Dũng cảm88Chữ Trung hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #17Thổ志 友Kha Chí HữuÝ chí · Bạn hữu87Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #18Hỏa南 慶Kha Nam KhánhPhương Nam · Mừng vui87Chữ Nam hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #19Hỏa日 南Kha Nhật NamMặt trời · Phương Nam87Chữ Nhật hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #20Hỏa晉 祿Kha Tấn LộcTiến lên · Phúc lộc87Chữ Tấn hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #21Hỏa進 達Kha Tiến ĐạtTiến bộ · Thành đạt87Chữ Tiến hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #22Hỏa庭 志Kha Đình ChíNề nếp gia đình · Ý chí86Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #23Hỏa光 達Kha Quang ĐạtÁnh sáng · Thành đạt86Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #24Thổ貴 山Kha Quý SơnQuý giá · Núi non85Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
Tên độc đáo hơn
- #1Thổ昭 宇Kha Chiêu VũSáng tỏ · Vũ trụ96Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #2Thổ道 延Kha Đạo DiênĐạo lý · Trường thọ96Chữ Đạo hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #3Thổ道 良Kha Đạo LươngĐạo lý · Lương thiện96Chữ Đạo hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #4Thổ登 翊Kha Đăng DựcTiến lên, đăng khoa · Phò tá96Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #5Thổ登 偉Kha Đăng VĩTiến lên, đăng khoa · Vĩ đại96Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #6Thổ登 越Kha Đăng ViệtTiến lên, đăng khoa · Vượt lên96Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #7Thổ敦 翊Kha Đôn DựcĐôn hậu · Phò tá96Chữ Đôn hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #8Thổ敦 偉Kha Đôn VĩĐôn hậu · Vĩ đại96Chữ Đôn hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #9Thổ敦 越Kha Đôn ViệtĐôn hậu · Vượt lên96Chữ Đôn hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #10Thổ同 嶺Kha Đồng LĩnhĐồng lòng · Đỉnh núi96Chữ Đồng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #11Thổ同 遠Kha Đồng ViễnĐồng lòng · Xa rộng96Chữ Đồng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #12Thổ顯 龍Kha Hiển LongHiển đạt · Rồng thiêng96Chữ Hiển hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
Họ khác
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Đàm
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khúc
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tất
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
