Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh

Tên bé trai họ Giản sinh năm 2031

Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →

Năm Tân Hợi

Thoa Xuyến Kim

Tên nên có hành ThổKim (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Hỏa (khắc mệnh Kim)

Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.

Tên bé trai họ Giản quen thuộc, hợp mệnh

Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2031. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.

  1. #1Thổ
    慶 安Giản Khánh AnMừng vui · Bình an
    90Chữ An hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  2. #2Thổ
    正 安Giản Chính AnNgay thẳng · Bình an
    87Chữ Chính hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  3. #3Kim
    瑜 利Giản Du LợiNgọc đẹp · Lợi ích
    87Chữ Du hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  4. #4Thổ
    皇 越Giản Hoàng ViệtHuy hoàng · Vượt lên
    87Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  5. #5Kim
    伯 王Giản Bá VươngBậc đứng đầu · Vương giả
    86Chữ Vương hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  6. #6Kim
    海 王Giản Hải VươngBiển cả · Vương giả
    86Chữ Vương hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  7. #7Kim
    興 盛Giản Hưng ThịnhHưng thịnh · Thịnh vượng
    86Chữ Thịnh hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  8. #8Kim
    重 仁Giản Trọng NhânKính trọng · Nhân ái
    85Chữ Trọng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  9. #9Kim
    越 皇Giản Việt HoàngVượt lên · Huy hoàng
    85Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  10. #10Thổ
    寶 陽Giản Bảo DươngQuý báu · Ánh dương
    84Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  11. #11Thủy
    嘉 希Giản Gia HyTốt lành · Hy vọng
    84Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  12. #12Thổ
    海 龍Giản Hải LongBiển cả · Rồng thiêng
    84Chữ Long hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  13. #13Thổ
    懷 遠Giản Hoài ViễnHoài bão · Xa rộng
    84Chữ Viễn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  14. #14Thủy
    福 興Giản Phúc HưngPhúc lành · Hưng thịnh
    84Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  15. #15Thổ
    志 堅Giản Chí KiênÝ chí · Kiên định
    83Chữ Kiên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  16. #16Thủy
    維 興Giản Duy HưngGiữ gìn, bền vững · Hưng thịnh
    83Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  17. #17Thổ
    皇 龍Giản Hoàng LongHuy hoàng · Rồng thiêng
    83Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  18. #18Thổ
    雄 勇Giản Hùng DũngHùng mạnh · Dũng cảm
    83Chữ Dũng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  19. #19Thổ
    貴 山Giản Quý SơnQuý giá · Núi non
    83Chữ Quý hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  20. #20Thổ
    才 重Giản Tài TrọngTài năng · Kính trọng
    83Chữ Tài hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  21. #21Thủy
    世 和Giản Thế HòaThế hệ · Hòa thuận
    83Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  22. #22Kim
    伯 皇Giản Bá HoàngBậc đứng đầu · Huy hoàng
    82Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  23. #23Thủy
    興 孟Giản Hưng MạnhHưng thịnh · Con trưởng
    82Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  24. #24Thổ
    玉 山Giản Ngọc SơnNgọc quý · Núi non
    82Chữ Ngọc hành Kim hợp mệnh Kim của bé

Tên độc đáo hơn

  1. #1Kim
    麟 戰Giản Lân ChiếnKỳ lân · Dũng cảm chiến đấu
    92Chữ Lân hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  2. #2Kim
    山 寶Giản Sơn BảoNúi non · Quý báu
    92Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  3. #3Kim
    願 鐘Giản Nguyện ChungƯớc nguyện · Tiếng chuông ngân
    91Chữ Nguyện hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  4. #4Kim
    延 戰Giản Diên ChiếnTrường thọ · Dũng cảm chiến đấu
    90Chữ Diên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  5. #5Kim
    山 理Giản Sơn LýNúi non · Lý lẽ
    90Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  6. #6Kim
    山 貴Giản Sơn QuýNúi non · Quý giá
    90Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  7. #7Kim
    碩 成Giản Thạc ThànhLớn lao · Thành công
    90Chữ Thạc hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  8. #8Kim
    圓 寶Giản Viên BảoTròn đầy · Quý báu
    90Chữ Viên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
  9. #9Thổ
    白 高Giản Bạch CaoTrong trắng · Cao cả
    89Chữ Bạch hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  10. #10Thổ
    白 軒Giản Bạch HiênTrong trắng · Hiên ngang
    89Chữ Bạch hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  11. #11Thổ
    白 龍Giản Bạch LongTrong trắng · Rồng thiêng
    89Chữ Bạch hành Kim hợp mệnh Kim của bé
  12. #12Kim
    麟 利Giản Lân LợiKỳ lân · Lợi ích
    89Chữ Lân hành Thổ hợp mệnh Kim của bé

Họ khác

Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?

Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.