Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh

Tên bé trai họ Âu sinh năm 2026

Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →

Năm Bính Ngọ

Thiên Hà Thủy

Tên nên có hành KimThủy (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Thổ (khắc mệnh Thủy)

Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.

Tên bé trai họ Âu quen thuộc, hợp mệnh

Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2026. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.

  1. #1Thủy
    皇 福Âu Hoàng PhúcHuy hoàng · Phúc lành
    93Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  2. #2Thủy
    皇 福Âu Hoàng PhướcHuy hoàng · Phúc lành
    93Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  3. #3Kim
    善 仁Âu Thiện NhânLương thiện · Nhân ái
    93Chữ Thiện hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  4. #4Kim
    寶 剛Âu Bảo CươngQuý báu · Cứng cỏi
    91Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  5. #5Thủy
    盛 福Âu Thịnh PhúcThịnh vượng · Phúc lành
    91Chữ Thịnh hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  6. #6Kim
    決 戰Âu Quyết ChiếnQuyết đoán · Dũng cảm chiến đấu
    88Chữ Quyết hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  7. #7Thổ
    寶 陽Âu Bảo DươngQuý báu · Ánh dương
    87Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  8. #8Kim
    寶 皇Âu Bảo HoàngQuý báu · Huy hoàng
    87Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  9. #9Thủy
    皇 靈Âu Hoàng LinhHuy hoàng · Linh lợi
    87Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  10. #10Thủy
    公 孝Âu Công HiếuCông chính · Hiếu thảo
    86Chữ Công hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  11. #11Kim
    瑜 利Âu Du LợiNgọc đẹp · Lợi ích
    86Chữ Du hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  12. #12Thủy
    孟 靈Âu Mạnh LinhCon trưởng · Linh lợi
    86Chữ Mạnh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  13. #13Kim
    越 王Âu Việt VươngVượt lên · Vương giả
    86Chữ Vương hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  14. #14Kim
    金 剛Âu Kim CươngVàng quý · Cứng cỏi
    85Chữ Kim hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  15. #15Thủy
    孟 興Âu Mạnh HưngCon trưởng · Hưng thịnh
    85Chữ Mạnh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  16. #16Thủy
    芳 孝Âu Phương HiếuHương thơm · Hiếu thảo
    85Chữ Hiếu hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  17. #17Kim
    晉 成Âu Tấn ThànhTiến lên · Thành công
    85Chữ Thành hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  18. #18Thủy
    世 雄Âu Thế HùngThế hệ · Hùng mạnh
    85Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  19. #19Mộc
    孟 君Âu Mạnh QuânCon trưởng · Quân tử
    84Chữ Mạnh hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  20. #20Kim
    明 戰Âu Minh ChiếnSáng tỏ · Dũng cảm chiến đấu
    84Chữ Chiến hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  21. #21Kim
    飛 利Âu Phi LợiBay cao · Lợi ích
    84Chữ Phi hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  22. #22Kim
    福 仁Âu Phúc NhânPhúc lành · Nhân ái
    84Chữ Phúc hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  23. #23Kim
    海 王Âu Hải VươngBiển cả · Vương giả
    83Chữ Hải hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé
  24. #24Thủy
    紅 福Âu Hồng PhướcSắc hồng · Phúc lành
    83Chữ Phước hành Thủy hợp mệnh Thủy của bé

Tên độc đáo hơn

  1. #1Thủy
    寶 湖Âu Bảo HồQuý báu · Hồ nước
    96Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  2. #2Thủy
    真 福Âu Chân PhúcChân thật · Phúc lành
    96Chữ Chân hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  3. #3Thủy
    真 福Âu Chân PhướcChân thật · Phúc lành
    96Chữ Chân hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  4. #4Thủy
    翰 澤Âu Hàn TrạchVăn hàn, bút mực · Ân trạch
    96Chữ Hàn hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  5. #5Thủy
    雙 福Âu Song PhúcĐôi, cặp · Phúc lành
    96Chữ Song hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  6. #6Thủy
    雙 福Âu Song PhướcĐôi, cặp · Phúc lành
    96Chữ Song hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  7. #7Thủy
    真 孝Âu Chân HiếuChân thật · Hiếu thảo
    95Chữ Chân hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  8. #8Thủy
    征 孝Âu Chinh HiếuChinh phục · Hiếu thảo
    95Chữ Chinh hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  9. #9Thủy
    征 活Âu Chinh HoạtChinh phục · Hoạt bát
    94Chữ Chinh hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  10. #10Thủy
    征 孟Âu Chinh MạnhChinh phục · Con trưởng
    94Chữ Chinh hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  11. #11Thủy
    金 活Âu Kim HoạtVàng quý · Hoạt bát
    94Chữ Kim hành Kim hợp mệnh Thủy của bé
  12. #12Thủy
    金 孟Âu Kim MạnhVàng quý · Con trưởng
    94Chữ Kim hành Kim hợp mệnh Thủy của bé

Họ khác

Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?

Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.