Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai họ Khúc sinh năm 2029
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Kỷ Dậu
Đại Trạch Thổ
Tên nên có hành HỏaThổ (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Mộc (khắc mệnh Thổ)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai họ Khúc quen thuộc, hợp mệnh
Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2029. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.
- #1Hỏa志 明Khúc Chí MinhÝ chí · Sáng tỏ94Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #2Hỏa志 忠Khúc Chí TrungÝ chí · Trung thành94Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #3Hỏa庭 輝Khúc Đình HuyNề nếp gia đình · Rực rỡ94Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #4Hỏa庭 志Khúc Đình ChíNề nếp gia đình · Ý chí93Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #5Hỏa南 慶Khúc Nam KhánhPhương Nam · Mừng vui93Chữ Nam hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #6Hỏa春 長Khúc Xuân TrườngMùa xuân · Dài lâu93Chữ Xuân hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #7Thổ慶 安Khúc Khánh AnMừng vui · Bình an92Chữ Khánh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #8Thổ志 堅Khúc Chí KiênÝ chí · Kiên định91Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #9Hỏa懷 德Khúc Hoài ĐứcHoài bão · Đức độ91Chữ Hoài hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #10Hỏa德 明Khúc Đức MinhĐức độ · Sáng tỏ90Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #11Hỏa德 忠Khúc Đức TrungĐức độ · Trung thành90Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #12Thổ庭 勇Khúc Đình DũngNề nếp gia đình · Dũng cảm88Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #13Thổ懷 遠Khúc Hoài ViễnHoài bão · Xa rộng87Chữ Hoài hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #14Hỏa明 志Khúc Minh ChíSáng tỏ · Ý chí87Chữ Minh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #15Thổ明 遠Khúc Minh ViễnSáng tỏ · Xa rộng87Chữ Minh hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #16Hỏa德 輝Khúc Đức HuyĐức độ · Rực rỡ86Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #17Thổ皇 龍Khúc Hoàng LongHuy hoàng · Rồng thiêng86Chữ Long hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
- #18Hỏa紅 德Khúc Hồng ĐứcSắc hồng · Đức độ86Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #19Hỏa輝 慶Khúc Huy KhánhRực rỡ · Mừng vui86Chữ Huy hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #20Hỏa麟 光Khúc Lân QuangKỳ lân · Ánh sáng86Chữ Lân hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
- #21Hỏa國 天Khúc Quốc ThiênĐất nước · Trời86Chữ Thiên hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #22Thổ懷 安Khúc Hoài AnHoài bão · Bình an85Chữ Hoài hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #23Thổ貴 山Khúc Quý SơnQuý giá · Núi non85Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
- #24Thủy恩 平Khúc Ân BìnhÂn tình, ơn nghĩa · Bình yên84Chữ Ân hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
Tên độc đáo hơn
- #1Thổ志 鷹Khúc Chí ƯngÝ chí · Chim ưng96Chữ Chí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #2Thổ昭 宇Khúc Chiêu VũSáng tỏ · Vũ trụ96Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #3Thổ忍 鷹Khúc Nhẫn ƯngNhẫn nại · Chim ưng96Chữ Nhẫn hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #4Thổ昭 碩Khúc Chiêu ThạcSáng tỏ · Lớn lao95Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #5Thổ禮 麟Khúc Lễ LânLễ nghĩa · Kỳ lân95Chữ Lễ hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #6Thổ恩 甲Khúc Ân GiápÂn tình, ơn nghĩa · Đứng đầu94Chữ Ân hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #7Thổ恩 石Khúc Ân ThạchÂn tình, ơn nghĩa · Đá vững chắc94Chữ Ân hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #8Thổ昭 勇Khúc Chiêu DũngSáng tỏ · Dũng cảm94Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #9Thổ庭 甲Khúc Đình GiápNề nếp gia đình · Đứng đầu94Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #10Thổ庭 石Khúc Đình ThạchNề nếp gia đình · Đá vững chắc94Chữ Đình hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #11Thổ德 龍Khúc Đức LongĐức độ · Rồng thiêng94Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
- #12Thổ顯 龍Khúc Hiển LongHiển đạt · Rồng thiêng94Chữ Hiển hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
Họ khác
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Đàm
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Kha
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tất
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
