Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh

Tên bé trai họ Mẫn sinh năm 2029

Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →

Năm Kỷ Dậu

Đại Trạch Thổ

Tên nên có hành HỏaThổ (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Mộc (khắc mệnh Thổ)

Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.

Tên bé trai họ Mẫn quen thuộc, hợp mệnh

Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2029. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.

  1. #1Thổ
    皇 越Mẫn Hoàng ViệtHuy hoàng · Vượt lên
    91Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  2. #2Thổ
    才 重Mẫn Tài TrọngTài năng · Kính trọng
    90Chữ Trọng hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  3. #3Thổ
    皇 龍Mẫn Hoàng LongHuy hoàng · Rồng thiêng
    89Chữ Long hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  4. #4Hỏa
    皇 智Mẫn Hoàng TríHuy hoàng · Trí tuệ
    89Chữ Trí hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  5. #5Hỏa
    麟 光Mẫn Lân QuangKỳ lân · Ánh sáng
    89Chữ Lân hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  6. #6Hỏa
    日 南Mẫn Nhật NamMặt trời · Phương Nam
    89Chữ Nhật hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  7. #7Hỏa
    國 天Mẫn Quốc ThiênĐất nước · Trời
    89Chữ Thiên hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  8. #8Hỏa
    懷 德Mẫn Hoài ĐứcHoài bão · Đức độ
    87Chữ Hoài hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  9. #9Hỏa
    廉 光Mẫn Liêm QuangLiêm chính · Ánh sáng
    87Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  10. #10Thổ
    貴 山Mẫn Quý SơnQuý giá · Núi non
    87Chữ Sơn hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  11. #11Kim
    重 仁Mẫn Trọng NhânKính trọng · Nhân ái
    87Chữ Trọng hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  12. #12Hỏa
    英 德Mẫn Anh ĐứcTinh anh, tài giỏi · Đức độ
    86Chữ Đức hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  13. #13Hỏa
    國 輝Mẫn Quốc HuyĐất nước · Rực rỡ
    86Chữ Huy hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  14. #14Thổ
    祥 安Mẫn Tường AnĐiềm lành · Bình an
    86Chữ An hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  15. #15Thổ
    寶 陽Mẫn Bảo DươngQuý báu · Ánh dương
    85Chữ Dương hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  16. #16Hỏa
    寶 南Mẫn Bảo NamQuý báu · Phương Nam
    85Chữ Nam hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  17. #17Thổ
    正 安Mẫn Chính AnNgay thẳng · Bình an
    85Chữ An hành Thổ hợp mệnh Thổ của bé
  18. #18Thủy
    公 風Mẫn Công PhongCông chính · Phong thái
    85Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  19. #19Hỏa
    海 登Mẫn Hải ĐăngBiển cả · Tiến lên, đăng khoa
    85Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  20. #20Hỏa
    浩 然Mẫn Hạo NhiênBao la, rộng lớn · Tự nhiên
    85Chữ Nhiên hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  21. #21Hỏa
    光 輝Mẫn Quang HuyÁnh sáng · Rực rỡ
    85Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  22. #22Hỏa
    光 慶Mẫn Quang KhánhÁnh sáng · Mừng vui
    85Chữ Quang hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  23. #23Thủy
    英 福Mẫn Anh PhúcTinh anh, tài giỏi · Phúc lành
    84Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
  24. #24Thủy
    公 江Mẫn Công GiangCông chính · Sông lớn
    84Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn

Tên độc đáo hơn

  1. #1Thổ
    照 高Mẫn Chiếu CaoChiếu sáng · Cao cả
    92Chữ Chiếu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  2. #2Thổ
    照 軒Mẫn Chiếu HiênChiếu sáng · Hiên ngang
    92Chữ Chiếu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  3. #3Thổ
    大 高Mẫn Đại CaoLớn lao · Cao cả
    92Chữ Đại hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  4. #4Thổ
    大 軒Mẫn Đại HiênLớn lao · Hiên ngang
    92Chữ Đại hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  5. #5Thổ
    昭 碩Mẫn Chiêu ThạcSáng tỏ · Lớn lao
    91Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  6. #6Thổ
    得 鷹Mẫn Đắc ƯngĐạt được · Chim ưng
    91Chữ Đắc hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  7. #7Thổ
    鶴 鷹Mẫn Hạc ƯngChim hạc · Chim ưng
    91Chữ Hạc hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  8. #8Thổ
    昭 越Mẫn Chiêu ViệtSáng tỏ · Vượt lên
    90Chữ Chiêu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  9. #9Thổ
    日 威Mẫn Nhật UyMặt trời · Uy nghi
    89Chữ Nhật hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  10. #10Thổ
    照 龍Mẫn Chiếu LongChiếu sáng · Rồng thiêng
    88Chữ Chiếu hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  11. #11Thổ
    登 勇Mẫn Đăng DũngTiến lên, đăng khoa · Dũng cảm
    88Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé
  12. #12Thổ
    登 翊Mẫn Đăng DựcTiến lên, đăng khoa · Phò tá
    88Chữ Đăng hành Hỏa hợp mệnh Thổ của bé

Họ khác

Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?

Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.