Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai họ Đàm sinh năm 2030
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Canh Tuất
Thoa Xuyến Kim
Tên nên có hành ThổKim (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Hỏa (khắc mệnh Kim)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai họ Đàm quen thuộc, hợp mệnh
Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2030. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.
- #1Kim越 王Đàm Việt VươngVượt lên · Vương giả95Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #2Kim越 皇Đàm Việt HoàngVượt lên · Huy hoàng91Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #3Thổ寶 勇Đàm Bảo DũngQuý báu · Dũng cảm87Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #4Thổ寶 越Đàm Bảo ViệtQuý báu · Vượt lên87Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #5Thổ才 重Đàm Tài TrọngTài năng · Kính trọng87Chữ Tài hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #6Thổ寶 陽Đàm Bảo DươngQuý báu · Ánh dương86Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #7Kim重 仁Đàm Trọng NhânKính trọng · Nhân ái86Chữ Trọng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #8Thổ正 安Đàm Chính AnNgay thẳng · Bình an85Chữ Chính hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #9Thổ懷 遠Đàm Hoài ViễnHoài bão · Xa rộng85Chữ Viễn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #10Kim友 戰Đàm Hữu ChiếnBạn hữu · Dũng cảm chiến đấu85Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #11Kim善 仁Đàm Thiện NhânLương thiện · Nhân ái85Chữ Thiện hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #12Thổ貴 山Đàm Quý SơnQuý giá · Núi non84Chữ Quý hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #13Thổ智 勇Đàm Trí DũngTrí tuệ · Dũng cảm83Chữ Dũng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #14Thủy公 孝Đàm Công HiếuCông chính · Hiếu thảo82Chữ Công hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #15Thủy友 福Đàm Hữu PhướcBạn hữu · Phúc lành82Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #16Thủy盛 福Đàm Thịnh PhúcThịnh vượng · Phúc lành82Chữ Thịnh hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #17Thủy越 決Đàm Việt QuyếtVượt lên · Quyết đoán82Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #18Kim瑜 利Đàm Du LợiNgọc đẹp · Lợi ích81Chữ Du hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #19Thủy凱 決Đàm Khải QuyếtKhải hoàn · Quyết đoán81Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
- #20Thổ明 遠Đàm Minh ViễnSáng tỏ · Xa rộng81Chữ Viễn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #21Thủy義 孟Đàm Nghĩa MạnhNghĩa khí · Con trưởng80Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
- #22Thủy世 和Đàm Thế HòaThế hệ · Hòa thuận80Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #23Kim永 寶Đàm Vĩnh BảoMãi mãi · Quý báu79Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #24Thổ志 友Đàm Chí HữuÝ chí · Bạn hữu78Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
Tên độc đáo hơn
- #1Kim安 利Đàm An LợiBình an · Lợi ích96Chữ An hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #2Kim安 壯Đàm An TrángBình an · Mạnh mẽ96Chữ An hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #3Kim圓 寶Đàm Viên BảoTròn đầy · Quý báu96Chữ Viên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #4Kim宇 成Đàm Vũ ThànhVũ trụ · Thành công96Chữ Vũ hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #5Kim安 理Đàm An LýBình an · Lý lẽ94Chữ An hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #6Kim圓 戰Đàm Viên ChiếnTròn đầy · Dũng cảm chiến đấu94Chữ Viên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #7Kim宇 真Đàm Vũ ChânVũ trụ · Chân thật94Chữ Vũ hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #8Kim宇 剛Đàm Vũ CươngVũ trụ · Cứng cỏi94Chữ Vũ hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #9Kim友 皇Đàm Hữu HoàngBạn hữu · Huy hoàng93Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #10Kim友 欽Đàm Hữu KhâmBạn hữu · Khâm phục93Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #11Kim友 超Đàm Hữu SiêuBạn hữu · Siêu việt93Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #12Kim碩 遵Đàm Thạc TuânLớn lao · Tuân thủ đạo lý93Chữ Thạc hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
Họ khác
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Kha
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khúc
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tất
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
