Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai họ Tất sinh năm 2030
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Canh Tuất
Thoa Xuyến Kim
Tên nên có hành ThổKim (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Hỏa (khắc mệnh Kim)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai họ Tất quen thuộc, hợp mệnh
Chấm bằng cùng thước đo với Đánh giá tên khi chỉ biết năm sinh 2030. Bấm tên để xem luận giải đầy đủ.
- #1Thổ寶 陽Tất Bảo DươngQuý báu · Ánh dương94Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #2Thổ貴 山Tất Quý SơnQuý giá · Núi non94Chữ Quý hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #3Kim越 皇Tất Việt HoàngVượt lên · Huy hoàng94Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #4Thổ才 重Tất Tài TrọngTài năng · Kính trọng93Chữ Tài hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #5Thổ寶 安Tất Bảo AnQuý báu · Bình an92Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #6Kim越 王Tất Việt VươngVượt lên · Vương giả92Chữ Việt hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #7Kim寶 剛Tất Bảo CươngQuý báu · Cứng cỏi90Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #8Kim善 仁Tất Thiện NhânLương thiện · Nhân ái90Chữ Thiện hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #9Thủy公 風Tất Công PhongCông chính · Phong thái89Chữ Công hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #10Kim瑜 利Tất Du LợiNgọc đẹp · Lợi ích88Chữ Du hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #11Thổ懷 遠Tất Hoài ViễnHoài bão · Xa rộng88Chữ Viễn hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #12Thổ皇 越Tất Hoàng ViệtHuy hoàng · Vượt lên88Chữ Hoàng hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #13Thủy世 和Tất Thế HòaThế hệ · Hòa thuận87Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #14Thổ懷 安Tất Hoài AnHoài bão · Bình an86Chữ An hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #15Thổ庭 勇Tất Đình DũngNề nếp gia đình · Dũng cảm84Chữ Dũng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #16Thổ雄 勇Tất Hùng DũngHùng mạnh · Dũng cảm84Chữ Dũng hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #17Kim成 仁Tất Thành NhânThành công · Nhân ái84Chữ Thành hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #18Mộc登 科Tất Đăng KhoaTiến lên, đăng khoa · Khoa bảng83Tên quen thuộc, được nhiều gia đình chọn
- #19Kim金 剛Tất Kim CươngVàng quý · Cứng cỏi83Chữ Kim hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #20Kim琪 皇Tất Kỳ HoàngNgọc quý · Huy hoàng83Chữ Kỳ hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #21Thủy公 江Tất Công GiangCông chính · Sông lớn82Chữ Công hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #22Thủy公 孝Tất Công HiếuCông chính · Hiếu thảo82Chữ Công hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #23Thổ玉 山Tất Ngọc SơnNgọc quý · Núi non82Chữ Ngọc hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #24Thủy世 雄Tất Thế HùngThế hệ · Hùng mạnh82Chữ Thế hành Kim hợp mệnh Kim của bé
Tên độc đáo hơn
- #1Thổ寶 高Tất Bảo CaoQuý báu · Cao cả94Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #2Thổ寶 軒Tất Bảo HiênQuý báu · Hiên ngang94Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #3Kim高 振Tất Cao ChấnCao cả · Chấn hưng93Chữ Cao hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #4Kim高 士Tất Cao SĩCao cả · Kẻ sĩ93Chữ Cao hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #5Kim高 造Tất Cao TạoCao cả · Sáng tạo93Chữ Cao hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #6Kim軒 振Tất Hiên ChấnHiên ngang · Chấn hưng93Chữ Hiên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #7Kim軒 士Tất Hiên SĩHiên ngang · Kẻ sĩ93Chữ Hiên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #8Kim軒 造Tất Hiên TạoHiên ngang · Sáng tạo93Chữ Hiên hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #9Thổ寶 山Tất Bảo SơnQuý báu · Núi non91Chữ Bảo hành Kim hợp mệnh Kim của bé
- #10Kim友 鐘Tất Hữu ChungBạn hữu · Tiếng chuông ngân91Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #11Kim友 皇Tất Hữu HoàngBạn hữu · Huy hoàng91Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
- #12Kim友 宣Tất Hữu TuyênBạn hữu · Tuyên dương91Chữ Hữu hành Thổ hợp mệnh Kim của bé
Họ khác
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Đàm
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Kha
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khúc
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
