Thư viện tên · Ý nghĩa tên
Ý nghĩa tên Bá Vương
Bậc đứng đầu · Vương giả. Thường đặt cho bé trai.
Bá Vương — Bậc đứng đầu · Vương giả
- Hành: Kim (theo tên chính)
- Thanh điệu: sắc — ngang (bằng trắc xen kẽ)
- Mong ước: Mạnh mẽ, Thịnh vượng
Từng chữ trong tên Bá Vương
- Tên đệm伯Bá7 nétThủyThanh sắc
Bậc đứng đầu — Bác, anh bố gọi là bá phụ 伯父. Đàn bà gọi anh chồng là bá.
Ý nghĩa chữ Bá - Tên chính王Vương4 nétKimThanh ngang
Vương giả — Vua.
Ý nghĩa chữ Vương
Tên Bá Vương hợp bé mệnh gì?
- MộcBé mệnh Mộc: Nên cân nhắc — Kim khắc Mộc
- HỏaBé mệnh Hỏa: Trung tính
- ThổBé mệnh Thổ: Trung tính
- KimBé mệnh Kim: Hợp — cùng hành
- ThủyBé mệnh Thủy: Rất hợp — hành Kim sinh cho mệnh Thủy
Đây là xét theo mệnh nạp âm năm sinh. Có ngày giờ sinh thì nên xét theo dụng thần Bát Tự ở Gợi ý tên — sát với từng bé hơn.
Ghép tên Bá Vương với các họ phổ biến
Cùng một tên, đứng sau họ khác nhau thì số nét, âm điệu và điểm khác nhau. Điểm dưới đây chưa tính ngày sinh.
| Họ tên | Thanh điệu | Điểm |
|---|---|---|
| Nguyễn Bá Vươngngã — sắc — ngang | ngã — sắc — ngang | 80Tốt |
| Trần Bá Vươnghuyền — sắc — ngang | huyền — sắc — ngang | 86Rất tốt |
| Lê Bá Vươngngang — sắc — ngang | ngang — sắc — ngang | 76Tốt |
| Phạm Bá Vươngnặng — sắc — ngang | nặng — sắc — ngang | 85Rất tốt |
| Hoàng Bá Vươnghuyền — sắc — ngang | huyền — sắc — ngang | 80Tốt |
| Huỳnh Bá Vươnghuyền — sắc — ngang | huyền — sắc — ngang | 80Tốt |
Cùng viết không dấu “ba vuong”
Tên đệm khác đi với Vương
- Việt Vương越王 · Vượt lên · Vương giảKim
- Hải Vương海王 · Biển cả · Vương giảKim
- Quốc Vương國王 · Đất nước · Vương giảKim
- Minh Vương明王 · Sáng tỏ · Vương giảKim
- Thiên Vương天王 · Trời · Vương giảKim
- Hưởng Vương享王 · Hưởng phúc · Vương giảKim
- Hữu Vương友王 · Bạn hữu · Vương giảKim
- Nguyện Vương願王 · Ước nguyện · Vương giảKim
- Nhất Vương一王 · Đứng đầu · Vương giảKim
- Thạc Vương碩王 · Lớn lao · Vương giảKim
- Trọng Vương重王 · Kính trọng · Vương giảKim
- Vạn Vương萬王 · Muôn vàn · Vương giảKim
Tên khác có đệm Bá
- Bá Hoàng伯皇 · Bậc đứng đầu · Huy hoàngKim
- Bá Hưng伯興 · Bậc đứng đầu · Hưng thịnhThủy
- Bá Đức伯德 · Bậc đứng đầu · Đức độHỏa
- Bá Hiệp伯俠 · Bậc đứng đầu · Hào hiệpHỏa
- Bá Anh伯英 · Bậc đứng đầu · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Bá Cần伯勤 · Bậc đứng đầu · Cần cùMộc
- Bá Cường伯強 · Bậc đứng đầu · Mạnh mẽMộc
- Bá Duy伯維 · Bậc đứng đầu · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Bá Đông伯東 · Bậc đứng đầu · Phương ĐôngMộc
- Bá Gia伯嘉 · Bậc đứng đầu · Tốt lànhMộc
- Bá Hoan伯歡 · Bậc đứng đầu · Vui vẻMộc
- Bá Hoàn伯完 · Bậc đứng đầu · Hoàn thiện, vẹn toànMộc
Tên phổ biến cùng hành Kim
- Trọng Nhân重仁 · Kính trọng · Nhân áiKim
- Việt Hoàng越皇 · Vượt lên · Huy hoàngKim
- Việt Vương越王 · Vượt lên · Vương giảKim
- Bá Hoàng伯皇 · Bậc đứng đầu · Huy hoàngKim
- Hải Vương海王 · Biển cả · Vương giảKim
- Hưng Thịnh興盛 · Hưng thịnh · Thịnh vượngKim
- Phi Lợi飛利 · Bay cao · Lợi íchKim
- Phúc Nhân福仁 · Phúc lành · Nhân áiKim
- Bảo Cương寶剛 · Quý báu · Cứng cỏiKim
- Bảo Hoàng寶皇 · Quý báu · Huy hoàngKim
- Công Chính公正 · Công chính · Ngay thẳngKim
- Du Lợi瑜利 · Ngọc đẹp · Lợi íchKim
Câu hỏi về tên Bá Vương
Tên Bá Vương có nghĩa là gì?
Bá Vương (伯 王): Bậc đứng đầu · Vương giả. Bá nghĩa là bậc đứng đầu, Vương nghĩa là vương giả.
Tên Bá Vương thuộc hành gì?
Tính theo tên chính Vương, tên Bá Vương thuộc hành Kim. Hợp nhất với bé mệnh Thủy (hành Kim sinh Thủy) và mệnh Kim; bé mệnh Mộc nên cân nhắc vì Kim khắc Mộc.
Tên Bá Vương đặt cho bé trai hay bé gái?
Thường đặt cho bé trai.
Làm sao biết tên Bá Vương có hợp với con tôi?
Mở Đánh giá tên, nhập họ của bé cùng ngày giờ sinh (hoặc năm sinh) để chấm đầy đủ Ngũ cách, ngũ hành và độ hợp mệnh.
