Thư viện tên · Ý nghĩa tên
Ý nghĩa tên Hạo Khiêm
Bao la, rộng lớn · Khiêm nhường. Thường đặt cho bé trai.
Hạo Khiêm — Bao la, rộng lớn · Khiêm nhường
- Hành: Mộc (theo tên chính)
- Thanh điệu: nặng — ngang (bằng trắc xen kẽ)
- Mong ước: Mạnh mẽ, Đức hạnh
Từng chữ trong tên Hạo Khiêm
- Tên đệm浩Hạo11 nétThủyThanh nặng
Bao la, rộng lớn — Hạo hạo 浩浩 mông mênh. Như hạo hạo thao thiên 浩浩滔天 mông mênh cả trời.
Ý nghĩa chữ Hạo - Tên chính謙Khiêm17 nétMộcThanh ngang
Khiêm nhường — Nhún nhường, tự nhún nhường không dám khoe gọi là khiêm.
Ý nghĩa chữ Khiêm
Tên Hạo Khiêm hợp bé mệnh gì?
- MộcBé mệnh Mộc: Hợp — cùng hành
- HỏaBé mệnh Hỏa: Rất hợp — hành Mộc sinh cho mệnh Hỏa
- ThổBé mệnh Thổ: Nên cân nhắc — Mộc khắc Thổ
- KimBé mệnh Kim: Trung tính
- ThủyBé mệnh Thủy: Trung tính
Đây là xét theo mệnh nạp âm năm sinh. Có ngày giờ sinh thì nên xét theo dụng thần Bát Tự ở Gợi ý tên — sát với từng bé hơn.
Ghép tên Hạo Khiêm với các họ phổ biến
Cùng một tên, đứng sau họ khác nhau thì số nét, âm điệu và điểm khác nhau. Điểm dưới đây chưa tính ngày sinh.
| Họ tên | Thanh điệu | Điểm |
|---|---|---|
| Nguyễn Hạo Khiêmngã — nặng — ngang | ngã — nặng — ngang | 76Tốt |
| Trần Hạo Khiêmhuyền — nặng — ngang | huyền — nặng — ngang | 73Tốt |
| Lê Hạo Khiêmngang — nặng — ngang | ngang — nặng — ngang | 69Khá |
| Phạm Hạo Khiêmnặng — nặng — ngang | nặng — nặng — ngang | 72Tốt |
| Hoàng Hạo Khiêmhuyền — nặng — ngang | huyền — nặng — ngang | 76Tốt |
| Huỳnh Hạo Khiêmhuyền — nặng — ngang | huyền — nặng — ngang | 76Tốt |
Cùng viết không dấu “hao khiem”
Tên đệm khác đi với Khiêm
- Bá Khiêm伯謙 · Bậc đứng đầu · Khiêm nhườngMộc
- Hải Khiêm海謙 · Biển cả · Khiêm nhườngMộc
- Hiếu Khiêm孝謙 · Hiếu thảo · Khiêm nhườngMộc
- Hướng Khiêm向謙 · Hướng thiện · Khiêm nhườngMộc
- Hỷ Khiêm喜謙 · Vui mừng · Khiêm nhườngMộc
- Mạnh Khiêm孟謙 · Con trưởng · Khiêm nhườngMộc
- Mẫn Khiêm敏謙 · Nhanh nhạy · Khiêm nhườngMộc
- Nhuận Khiêm潤謙 · Nhuận trạch · Khiêm nhườngMộc
- Phẩm Khiêm品謙 · Phẩm hạnh · Khiêm nhườngMộc
- Phú Khiêm富謙 · Giàu có · Khiêm nhườngMộc
- Phúc Khiêm福謙 · Phúc lành · Khiêm nhườngMộc
- Phước Khiêm福謙 · Phúc lành · Khiêm nhườngMộc
Tên khác có đệm Hạo
- Hạo Nhiên浩然 · Bao la, rộng lớn · Tự nhiênHỏa
- Hạo Anh浩英 · Bao la, rộng lớn · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hạo Cần浩勤 · Bao la, rộng lớn · Cần cùMộc
- Hạo Cường浩強 · Bao la, rộng lớn · Mạnh mẽMộc
- Hạo Duy浩維 · Bao la, rộng lớn · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Hạo Đông浩東 · Bao la, rộng lớn · Phương ĐôngMộc
- Hạo Gia浩嘉 · Bao la, rộng lớn · Tốt lànhMộc
- Hạo Hoan浩歡 · Bao la, rộng lớn · Vui vẻMộc
- Hạo Hoàn浩完 · Bao la, rộng lớn · Hoàn thiện, vẹn toànMộc
- Hạo Khai浩開 · Bao la, rộng lớn · Khai mởMộc
- Hạo Khang浩康 · Bao la, rộng lớn · An khangMộc
- Hạo Khoa浩科 · Bao la, rộng lớn · Khoa bảngMộc
Tên phổ biến cùng hành Mộc
- Mạnh Cường孟強 · Con trưởng · Mạnh mẽMộc
- Mạnh Quân孟君 · Con trưởng · Quân tửMộc
- Mỹ Hồng美紅 · Xinh đẹp · Sắc hồngMộc
- Phúc Lâm福林 · Phúc lành · Rừng xanhMộc
- Vĩnh Khang永康 · Mãi mãi · An khangMộc
- Chí Anh志英 · Ý chí · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đức Anh德英 · Đức độ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đức Cường德強 · Đức độ · Mạnh mẽMộc
- Đức Phương德芳 · Đức độ · Hương thơmMộc
- Hiển Lâm顯林 · Hiển đạt · Rừng xanhMộc
- Khánh Duy慶維 · Mừng vui · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Minh Nghĩa明義 · Sáng tỏ · Nghĩa khíMộc
Câu hỏi về tên Hạo Khiêm
Tên Hạo Khiêm có nghĩa là gì?
Hạo Khiêm (浩 謙): Bao la, rộng lớn · Khiêm nhường. Hạo nghĩa là bao la, rộng lớn, Khiêm nghĩa là khiêm nhường.
Tên Hạo Khiêm thuộc hành gì?
Tính theo tên chính Khiêm, tên Hạo Khiêm thuộc hành Mộc. Hợp nhất với bé mệnh Hỏa (hành Mộc sinh Hỏa) và mệnh Mộc; bé mệnh Thổ nên cân nhắc vì Mộc khắc Thổ.
Tên Hạo Khiêm đặt cho bé trai hay bé gái?
Thường đặt cho bé trai.
Làm sao biết tên Hạo Khiêm có hợp với con tôi?
Mở Đánh giá tên, nhập họ của bé cùng ngày giờ sinh (hoặc năm sinh) để chấm đầy đủ Ngũ cách, ngũ hành và độ hợp mệnh.
