小3 nét Khang Hy
Tên Tiểu
Nhỏ xinh.
- Chữ Hán: 小
- Ngũ hành: Kim (theo nghĩa)
- Dương (số nét lẻ)
- Thanh hỏi · trắc
- Thường đặt cho bé gái
Nghĩa chữ 小 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Nhỏ.
- Hẹp hòi. Như khí tiểu dị doanh 器小易盈 đồ hẹp dễ đầy.
- Khinh thường. Như vị miễn tiểu thị 未免小視 chưa khỏi coi là kẻ tầm thường, nghĩa là coi chẳng vào đâu cả.
- Nàng hầu.
Tên đệm hay đi cùng tên Tiểu
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
