Tên Chân
Chân thật.
- Chữ Hán: 真
- Ngũ hành: Kim (theo nghĩa)
- Âm (số nét chẵn)
- Thanh ngang · bằng
- Dùng được cho cả trai và gái
Nghĩa chữ 真 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Dùng như chữ chân 眞.
Tên đệm hay đi cùng tên Chân
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
