Tên Chinh
Chinh phục.
- Chữ Hán: 征
- Ngũ hành: Kim (theo nghĩa)
- Âm (số nét chẵn)
- Thanh ngang · bằng
- Thường đặt cho bé trai
Nghĩa chữ 征 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Đi.
- Kẻ trên đem binh đánh kẻ dưới có tội gọi là chinh.
- Lấy thuế. Như chinh phú 征賦 lấy thuế.
Tên đệm hay đi cùng tên Chinh
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
