Ý nghĩa tên · Hán Việt

Ý nghĩa tên Bách, Bạch

Không dấu cùng viết là "bach" nhưng 2 tên có chữ Hán và nghĩa khác nhau — đặt tên cần ghi đúng dấu.

柏9 nét Khang Hy

Tên Bách

Cây bách vững bền.

  • Chữ Hán: 柏
  • Ngũ hành: Mộc (theo bộ thủ)
  • Dương (số nét lẻ)
  • Thanh sắc · trắc
  • Thường đặt cho bé trai

Nghĩa chữ 柏 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:

  1. Biển bách 扁柏 cây biển bách. Một thứ cây to, dùng để đóng đồ.
  2. Trắc bách 側柏 cây trắc bách lá nhỏ như kim, dùng để làm cảnh chơi và làm thuốc.
  3. Cối bách 檜柏 cây cối bách cũng là thứ cây giồng làm cảnh, cùng nghĩa với chữ bách 迫.

Tên đệm hay đi cùng tên Bách

Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.

Tên khác cùng hành Mộc

白5 nét Khang Hy

Tên Bạch

Trong trắng.

  • Chữ Hán: 白
  • Ngũ hành: Kim (theo bộ thủ)
  • Dương (số nét lẻ)
  • Thanh nặng · trắc
  • Dùng được cho cả trai và gái

Nghĩa chữ 白 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:

  1. Sắc trắng.
  2. Sạch. Như thanh bạch 清白 trong sạch.
  3. Sáng. Như đông phương kí bạch 東方既白 trời đã rạng đông.
  4. Đã minh bạch. Như kỳ oan dĩ bạch 其冤已白 nỗi oan đã tỏ.

Tên đệm hay đi cùng tên Bạch

Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.

Tên khác cùng hành Kim

Cả họ tên được bao nhiêu điểm?

Ý nghĩa một chữ mới là một phần. Công cụ Đánh giá tên chấm cả họ tên theo Ngũ cách 81 số lý, ngũ hành giữa các chữ, âm dương, âm điệu và độ hợp Bát Tự của bé.