江7 nét Khang Hy
Tên Giang
Sông lớn.
- Chữ Hán: 江
- Ngũ hành: Thủy (theo bộ thủ)
- Dương (số nét lẻ)
- Thanh ngang · bằng
- Dùng được cho cả trai và gái
Nghĩa chữ 江 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Sông Giang.
- Sông lớn, sông cái.
Tên đệm hay đi cùng tên Giang
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
- Tạo Giang造 · Sáng tạo88
- Thúy Giang翠 · Xanh biếc88
- Thị Giang氏 · Tên đệm nữ truyền thống86
- Bảng Giang榜 · Bảng vàng85
- Bảo Giang寶 · Quý báu85
- Cúc Giang菊 · Hoa cúc85
- Mộng Giang夢 · Giấc mộng đẹp85
- Tín Giang信 · Chữ tín85
- Cẩm Giang錦 · Gấm vóc84
- Chấn Giang振 · Chấn hưng84
- Chiến Giang戰 · Dũng cảm chiến đấu84
- Hạnh Giang幸 · Hạnh phúc84
