福14 nét Khang Hy
Tên Phúc
Phúc lành.
- Chữ Hán: 福
- Ngũ hành: Thủy (theo nghĩa)
- Âm (số nét chẵn)
- Thanh sắc · trắc
- Dùng được cho cả trai và gái
Nghĩa chữ 福 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Phúc, những sự tốt lành đều gọi là phúc. Kinh Thi chia ra năm phúc. (1) Giàu 富 (2) Yên lành 安寧 (3) Thọ 壽 (4) Có đức tốt 攸好德 (5) Vui hết tuổi trời 考終命.
- Giúp.
- Thịt phần tế.
- Rượu tế còn thừa.
Chữ 福 còn đọc là: phước.
Tên đệm hay đi cùng tên Phúc
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
- Hoàng Phúc皇 · Huy hoàng91
- Trinh Phúc貞 · Trinh bạch91
- Tuyên Phúc宣 · Tuyên dương91
- Tuân Phúc遵 · Tuân thủ đạo lý90
- Châu Phúc珠 · Ngọc châu89
- Chương Phúc章 · Văn chương89
- Thoa Phúc釵 · Trâm cài89
- Tường Phúc祥 · Điềm lành89
- Cầm Phúc琴 · Đàn cầm88
- Hồng Phúc紅 · Sắc hồng88
- Hương Phúc香 · Hương thơm88
- Khoa Phúc科 · Khoa bảng88
