決8 nét Khang Hy
Tên Quyết
Quyết đoán.
- Chữ Hán: 決
- Ngũ hành: Thủy (theo bộ thủ)
- Âm (số nét chẵn)
- Thanh sắc · trắc
- Thường đặt cho bé trai
Nghĩa chữ 決 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Khơi, tháo.
- Vỡ đê.
- Xử chém (trảm quyết).
- Quyết đoán.
Tên đệm hay đi cùng tên Quyết
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
- Tân Quyết新 · Mới mẻ89
- Cần Quyết勤 · Cần cù86
- Liêm Quyết廉 · Liêm chính86
- Hoàng Quyết皇 · Huy hoàng85
- Tuyên Quyết宣 · Tuyên dương85
- Hiền Quyết賢 · Hiền tài84
- Thông Quyết聰 · Thông minh84
- Hồ Quyết湖 · Hồ nước83
- Sinh Quyết生 · Sinh sôi83
- Thành Quyết成 · Thành công83
- Tuân Quyết遵 · Tuân thủ đạo lý83
- Khoa Quyết科 · Khoa bảng82
