歡22 nét Khang Hy
Tên Hoan
Vui vẻ.
- Chữ Hán: 歡
- Ngũ hành: Mộc (theo nghĩa)
- Âm (số nét chẵn)
- Thanh ngang · bằng
- Dùng được cho cả trai và gái
Nghĩa chữ 歡 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Vui mừng.
- Trai gái yêu nhau, bên gái gọi bên trai là hoan, cũng như tiếng chàng của ta.
Tên đệm hay đi cùng tên Hoan
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
