威9 nét Khang Hy
Tên Uy
Uy nghi.
- Chữ Hán: 威
- Ngũ hành: Thổ (theo nghĩa)
- Dương (số nét lẻ)
- Thanh ngang · bằng
- Thường đặt cho bé trai
Nghĩa chữ 威 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Oai, cái dáng tôn nghiêm đáng sợ gọi là uy.
Tên đệm hay đi cùng tên Uy
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
