新13 nét Khang Hy
Tên Tân
Mới mẻ.
- Chữ Hán: 新
- Ngũ hành: Kim (theo bộ thủ)
- Dương (số nét lẻ)
- Thanh ngang · bằng
- Thường đặt cho bé trai
Nghĩa chữ 新 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:
- Mới. Như thôi trần xuất tân 推陳出新 đẩy cũ ra mới (trừ cái cũ đi, đem cái mới ra).
- Trong sạch. Như cải quá tự tân 改過自新 đổi lỗi cũ để tự sửa cho mình trong sạch.
- Mới. Như tân niên 新年 năm mới.
- Tên hiệu năm đầu của Vương Mãng mới cướp ngôi nhà Hán.
Tên đệm hay đi cùng tên Tân
Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.
