Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai tuổi Tuất (Chó)
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Canh Tuất
Thoa Xuyến Kim
Tên nên có hành ThổKim (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Hỏa (khắc mệnh Kim)
Tuổi Tuất gần đây: 2018 Mậu Tuất (Bình Địa Mộc) · 2030 Canh Tuất (Thoa Xuyến Kim). Mỗi năm tuổi Tuất có mệnh khác nhau — danh sách dưới theo năm 2030.
Tên bé trai tuổi Tuất 2030 hợp mệnh
- Anh Dũng英勇 · Tinh anh, tài giỏi · Dũng cảmThổ
- Anh Tài英才 · Tinh anh, tài giỏi · Tài năngKim
- Bá Hoàng伯皇 · Bậc đứng đầu · Huy hoàngKim
- Bá Vương伯王 · Bậc đứng đầu · Vương giảKim
- Bách Việt柏越 · Cây bách vững bền · Vượt lênThổ
- Bảo An寶安 · Quý báu · Bình anThổ
- Bảo Cương寶剛 · Quý báu · Cứng cỏiKim
- Bảo Dũng寶勇 · Quý báu · Dũng cảmThổ
- Bảo Dương寶陽 · Quý báu · Ánh dươngThổ
- Bảo Hoàng寶皇 · Quý báu · Huy hoàngKim
- Bảo Kiên寶堅 · Quý báu · Kiên địnhThổ
- Bảo Long寶龍 · Quý báu · Rồng thiêngThổ
- Bảo Việt寶越 · Quý báu · Vượt lênThổ
- Bắc Việt北越 · Phương Bắc · Vượt lênThổ
- Bình An平安 · Bình yên · Bình anThổ
- Chí Bảo志寶 · Ý chí · Quý báuKim
- Chí Công志公 · Ý chí · Công chínhKim
- Chí Hoàng志皇 · Ý chí · Huy hoàngKim
- Chí Hữu志友 · Ý chí · Bạn hữuThổ
- Chí Kiên志堅 · Ý chí · Kiên địnhThổ
- Chí Nhân志仁 · Ý chí · Nhân áiKim
- Chí Tài志才 · Ý chí · Tài năngKim
- Chí Thành志成 · Ý chí · Thành côngKim
- Chính An正安 · Ngay thẳng · Bình anThổ
- Công Chính公正 · Công chính · Ngay thẳngKim
- Cường An強安 · Mạnh mẽ · Bình anThổ
- Du Lợi瑜利 · Ngọc đẹp · Lợi íchKim
- Dung Bảo蓉寶 · Hoa phù dung · Quý báuKim
- Duy Bảo維寶 · Giữ gìn, bền vững · Quý báuKim
- Duy Cương維剛 · Giữ gìn, bền vững · Cứng cỏiKim
- Duy Kiên維堅 · Giữ gìn, bền vững · Kiên địnhThổ
- Đình Dũng庭勇 · Nề nếp gia đình · Dũng cảmThổ
- Đông Bảo東寶 · Phương Đông · Quý báuKim
- Đức Chiến德戰 · Đức độ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Đức Nhân德仁 · Đức độ · Nhân áiKim
- Đức Tài德才 · Đức độ · Tài năngKim
- Đức Thành德成 · Đức độ · Thành côngKim
- Đức Thịnh德盛 · Đức độ · Thịnh vượngKim
- Gia An嘉安 · Tốt lành · Bình anThổ
- Gia Bảo嘉寶 · Tốt lành · Quý báuKim
- Gia Hiên嘉軒 · Tốt lành · Hiên ngangThổ
- Hải An海安 · Biển cả · Bình anThổ
- Hải Dũng海勇 · Biển cả · Dũng cảmThổ
- Hải Long海龍 · Biển cả · Rồng thiêngThổ
- Hải Vương海王 · Biển cả · Vương giảKim
- Hoài An懷安 · Hoài bão · Bình anThổ
- Hoài Viễn懷遠 · Hoài bão · Xa rộngThổ
- Hoàng Dũng皇勇 · Huy hoàng · Dũng cảmThổ
- Hoàng Kiên皇堅 · Huy hoàng · Kiên địnhThổ
- Hoàng Long皇龍 · Huy hoàng · Rồng thiêngThổ
- Hoàng Sơn皇山 · Huy hoàng · Núi nonThổ
- Hoàng Việt皇越 · Huy hoàng · Vượt lênThổ
- Hùng Dũng雄勇 · Hùng mạnh · Dũng cảmThổ
- Huy Hoàng輝皇 · Rực rỡ · Huy hoàngKim
- Hưng Thịnh興盛 · Hưng thịnh · Thịnh vượngKim
- Hữu Chiến友戰 · Bạn hữu · Dũng cảm chiến đấuKim
- Khang An康安 · An khang · Bình anThổ
- Khánh An慶安 · Mừng vui · Bình anThổ
- Khoa Lợi科利 · Khoa bảng · Lợi íchKim
- Kiến Thành建成 · Kiến tạo · Thành côngKim
- Kim Cương金剛 · Vàng quý · Cứng cỏiKim
- Kỳ Hoàng琪皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Minh An明安 · Sáng tỏ · Bình anThổ
- Minh Chiến明戰 · Sáng tỏ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Minh Chính明正 · Sáng tỏ · Ngay thẳngKim
- Minh Chương明章 · Sáng tỏ · Văn chươngKim
- Minh Hiên明軒 · Sáng tỏ · Hiên ngangThổ
- Minh Hoàng明皇 · Sáng tỏ · Huy hoàngKim
- Minh Long明龍 · Sáng tỏ · Rồng thiêngThổ
- Minh Sơn明山 · Sáng tỏ · Núi nonThổ
- Minh Thành明成 · Sáng tỏ · Thành côngKim
- Minh Thông明聰 · Sáng tỏ · Thông minhKim
- Minh Viễn明遠 · Sáng tỏ · Xa rộngThổ
- Minh Vương明王 · Sáng tỏ · Vương giảKim
- Nghị Trọng毅重 · Cương nghị · Kính trọngThổ
- Ngọc Chấn玉振 · Ngọc quý · Chấn hưngKim
- Ngọc Hoàng玉皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Ngọc Sơn玉山 · Ngọc quý · Núi nonThổ
- Nguyên Giáp元甲 · Khởi đầu · Đứng đầuThổ
- Nguyên Hoàng元皇 · Khởi đầu · Huy hoàngKim
- Nhật Hoàng日皇 · Mặt trời · Huy hoàngKim
- Phi Lợi飛利 · Bay cao · Lợi íchKim
- Phi Trọng飛重 · Bay cao · Kính trọngThổ
- Phúc An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Phúc Dũng福勇 · Phúc lành · Dũng cảmThổ
- Phúc Nhân福仁 · Phúc lành · Nhân áiKim
- Phước An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Quốc Bảo國寶 · Đất nước · Quý báuKim
- Quốc Vương國王 · Đất nước · Vương giảKim
- Quý Sơn貴山 · Quý giá · Núi nonThổ
- Quyết Chiến決戰 · Quyết đoán · Dũng cảm chiến đấuKim
- Tài Trọng才重 · Tài năng · Kính trọngThổ
- Tấn Thành晉成 · Tiến lên · Thành côngKim
- Thái Sơn泰山 · Thái bình · Núi nonThổ
- Thành Nhân成仁 · Thành công · Nhân áiKim
- Thiên An天安 · Trời · Bình anThổ
- Thiên Bảo天寶 · Trời · Quý báuKim
- Thiên Long天龍 · Trời · Rồng thiêngThổ
- Thiện Nhân善仁 · Lương thiện · Nhân áiKim
- Thiên Vương天王 · Trời · Vương giảKim
- Tiến Dũng進勇 · Tiến bộ · Dũng cảmThổ
- Tiến Thành進成 · Tiến bộ · Thành côngKim
- Trí Dũng智勇 · Trí tuệ · Dũng cảmThổ
- Trí Nhân智仁 · Trí tuệ · Nhân áiKim
- Trọng Nhân重仁 · Kính trọng · Nhân áiKim
- Trung Dũng忠勇 · Trung thành · Dũng cảmThổ
- Trung Kiên忠堅 · Trung thành · Kiên địnhThổ
- Trung Thành忠成 · Trung thành · Thành côngKim
- Tùng Dương松陽 · Cây tùng · Ánh dươngThổ
- Tùng Sơn松山 · Cây tùng · Núi nonThổ
- Tường An祥安 · Điềm lành · Bình anThổ
- Việt Hoàng越皇 · Vượt lên · Huy hoàngKim
- Việt Vương越王 · Vượt lên · Vương giảKim
- Vĩnh Bảo永寶 · Mãi mãi · Quý báuKim
Tên ở nhà hợp tuổi Tuất
- HổTuổi Dần hợp với tuổi Tuất của bé
- CọpTuổi Dần hợp với tuổi Tuất của bé
- MèoTuổi Mão hợp với tuổi Tuất của bé
- Mèo ConTuổi Mão hợp với tuổi Tuất của bé
- NgựaTuổi Ngọ hợp với tuổi Tuất của bé
- Ngựa ConTuổi Ngọ hợp với tuổi Tuất của bé
- CúnĐúng con giáp tuổi Tuất của bé
- Cún ConĐúng con giáp tuổi Tuất của bé
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
