Ý nghĩa tên · Hán Việt

Ý nghĩa tên Kha, Khả

Không dấu cùng viết là "kha" nhưng 2 tên có chữ Hán và nghĩa khác nhau — đặt tên cần ghi đúng dấu.

珂10 nét Khang Hy

Tên Kha

Ngọc kha.

  • Chữ Hán: 珂
  • Ngũ hành: Kim (theo bộ thủ)
  • Âm (số nét chẵn)
  • Thanh ngang · bằng
  • Thường đặt cho bé gái

Nghĩa chữ 珂 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:

  1. Ngọc kha, thứ đá giống như ngọc, cũng gọi là bạch mã não 白瑪瑙. Người xưa dùng để trang sức đồ ngựa. Như minh kha 鳴珂 xe ngựa của kẻ sang (xe ngựa nạm ngọc kha), vì thế mới gọi quê người là kha hương 珂鄉, làng người là kha lý 珂里, nói ý là chốn quê hương phú quý vậy.

Tên đệm hay đi cùng tên Kha

Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.

Tên khác cùng hành Kim

可5 nét Khang Hy

Tên Khả

Đáng quý.

  • Chữ Hán: 可
  • Ngũ hành: Mộc (theo nghĩa)
  • Dương (số nét lẻ)
  • Thanh hỏi · trắc
  • Thường đặt cho bé gái

Nghĩa chữ 可 theo Hán Việt tự điển Thiều Chửu:

  1. Ưng cho.
  2. Khá. Như khả dã 可也 khá vậy.
  3. Một âm là khắc. Khắc hàn 可汗 các nước bên Tây-vực gọi vua chúa họ là khắc hàn.

Chữ 可 còn đọc là: khắc.

Tên đệm hay đi cùng tên Khả

Điểm trung bình khi ghép với năm họ phổ biến (Nguyễn, Trần, Lê, Phạm, Hoàng), chưa tính ngày sinh. Bấm một tên để chấm chi tiết với họ Nguyễn — đổi họ ngay trong công cụ.

Tên khác cùng hành Mộc

Cả họ tên được bao nhiêu điểm?

Ý nghĩa một chữ mới là một phần. Công cụ Đánh giá tên chấm cả họ tên theo Ngũ cách 81 số lý, ngũ hành giữa các chữ, âm dương, âm điệu và độ hợp Bát Tự của bé.