Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai mệnh Hỏa
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Mệnh
Mệnh Hỏa
Tên nên có hành MộcHỏa (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Thủy (khắc mệnh Hỏa)
Tên bé trai hợp mệnh Hỏa
- An Khang安康 · Bình an · An khangMộc
- An Nhiên安然 · Bình an · Tự nhiênHỏa
- Anh Duy英維 · Tinh anh, tài giỏi · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Anh Đức英德 · Tinh anh, tài giỏi · Đức độHỏa
- Anh Khải英凱 · Tinh anh, tài giỏi · Khải hoànMộc
- Anh Khang英康 · Tinh anh, tài giỏi · An khangMộc
- Anh Khoa英科 · Tinh anh, tài giỏi · Khoa bảngMộc
- Anh Khôi英魁 · Tinh anh, tài giỏi · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Anh Kiệt英傑 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn kiệtMộc
- Anh Minh英明 · Tinh anh, tài giỏi · Sáng tỏHỏa
- Anh Quân英君 · Tinh anh, tài giỏi · Quân tửMộc
- Anh Tú英秀 · Tinh anh, tài giỏi · Ưu túMộc
- Anh Tuấn英俊 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn túHỏa
- Bá Đức伯德 · Bậc đứng đầu · Đức độHỏa
- Bá Hiệp伯俠 · Bậc đứng đầu · Hào hiệpHỏa
- Bách Khoa柏科 · Cây bách vững bền · Khoa bảngMộc
- Bảo Duy寶維 · Quý báu · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Bảo Đại寶大 · Quý báu · Lớn laoHỏa
- Bảo Đạt寶達 · Quý báu · Thành đạtHỏa
- Bảo Đức寶德 · Quý báu · Đức độHỏa
- Bảo Khang寶康 · Quý báu · An khangMộc
- Bảo Khánh寶慶 · Quý báu · Mừng vuiHỏa
- Bảo Khôi寶魁 · Quý báu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Bảo Lâm寶林 · Quý báu · Rừng xanhMộc
- Bảo Minh寶明 · Quý báu · Sáng tỏHỏa
- Bảo Nam寶南 · Quý báu · Phương NamHỏa
- Bảo Nguyên寶元 · Quý báu · Khởi đầuMộc
- Bảo Quốc寶國 · Quý báu · Đất nướcMộc
- Bảo Trung寶忠 · Quý báu · Trung thànhHỏa
- Bích Lâm碧林 · Ngọc bích xanh biếc · Rừng xanhMộc
- Châu Minh珠明 · Ngọc châu · Sáng tỏHỏa
- Chí Anh志英 · Ý chí · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Chí Đức志德 · Ý chí · Đức độHỏa
- Chí Khánh志慶 · Ý chí · Mừng vuiHỏa
- Chí Minh志明 · Ý chí · Sáng tỏHỏa
- Chí Nam志南 · Ý chí · Phương NamHỏa
- Chí Quốc志國 · Ý chí · Đất nướcMộc
- Chí Trung志忠 · Ý chí · Trung thànhHỏa
- Chí Tuấn志俊 · Ý chí · Tuấn túHỏa
- Công Minh公明 · Công chính · Sáng tỏHỏa
- Danh Khôi名魁 · Danh tiếng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Duy Anh維英 · Giữ gìn, bền vững · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Duy Khang維康 · Giữ gìn, bền vững · An khangMộc
- Duy Khánh維慶 · Giữ gìn, bền vững · Mừng vuiHỏa
- Duy Khoa維科 · Giữ gìn, bền vững · Khoa bảngMộc
- Đại Nghĩa大義 · Lớn lao · Nghĩa khíMộc
- Đăng Anh登英 · Tiến lên, đăng khoa · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đăng Khoa登科 · Tiến lên, đăng khoa · Khoa bảngMộc
- Đăng Khôi登魁 · Tiến lên, đăng khoa · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Đình Chí庭志 · Nề nếp gia đình · Ý chíHỏa
- Đình Huy庭輝 · Nề nếp gia đình · Rực rỡHỏa
- Đông Quân東君 · Phương Đông · Quân tửMộc
- Đức Anh德英 · Đức độ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đức Chí德志 · Đức độ · Ý chíHỏa
- Đức Cường德強 · Đức độ · Mạnh mẽMộc
- Đức Huy德輝 · Đức độ · Rực rỡHỏa
- Đức Lộc德祿 · Đức độ · Phúc lộcHỏa
- Đức Minh德明 · Đức độ · Sáng tỏHỏa
- Đức Phương德芳 · Đức độ · Hương thơmMộc
- Đức Trí德智 · Đức độ · Trí tuệHỏa
- Đức Trung德忠 · Đức độ · Trung thànhHỏa
- Gia Huy嘉輝 · Tốt lành · Rực rỡHỏa
- Gia Khang嘉康 · Tốt lành · An khangMộc
- Gia Khánh嘉慶 · Tốt lành · Mừng vuiHỏa
- Gia Kiệt嘉傑 · Tốt lành · Tuấn kiệtMộc
- Gia Lâm嘉林 · Tốt lành · Rừng xanhMộc
- Gia Minh嘉明 · Tốt lành · Sáng tỏHỏa
- Hải Đăng海登 · Biển cả · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Hải Nam海南 · Biển cả · Phương NamHỏa
- Hạo Nhiên浩然 · Bao la, rộng lớn · Tự nhiênHỏa
- Hiển Lâm顯林 · Hiển đạt · Rừng xanhMộc
- Hiếu Nghĩa孝義 · Hiếu thảo · Nghĩa khíMộc
- Hoài Anh懷英 · Hoài bão · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoài Đức懷德 · Hoài bão · Đức độHỏa
- Hoàng Anh皇英 · Huy hoàng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoàng Đạt皇達 · Huy hoàng · Thành đạtHỏa
- Hoàng Đức皇德 · Huy hoàng · Đức độHỏa
- Hoàng Khoa皇科 · Huy hoàng · Khoa bảngMộc
- Hoàng Khôi皇魁 · Huy hoàng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Hoàng Lâm皇林 · Huy hoàng · Rừng xanhMộc
- Hoàng Minh皇明 · Huy hoàng · Sáng tỏHỏa
- Hoàng Nam皇南 · Huy hoàng · Phương NamHỏa
- Hoàng Quân皇君 · Huy hoàng · Quân tửMộc
- Hoàng Trí皇智 · Huy hoàng · Trí tuệHỏa
- Hoàng Trung皇忠 · Huy hoàng · Trung thànhHỏa
- Hoàng Tú皇秀 · Huy hoàng · Ưu túMộc
- Hoàng Tuấn皇俊 · Huy hoàng · Tuấn túHỏa
- Hồng Anh紅英 · Sắc hồng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hồng Đức紅德 · Sắc hồng · Đức độHỏa
- Hồng Minh紅明 · Sắc hồng · Sáng tỏHỏa
- Hồng Quân紅君 · Sắc hồng · Quân tửMộc
- Hùng Cường雄強 · Hùng mạnh · Mạnh mẽMộc
- Hùng Duy雄維 · Hùng mạnh · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Huy Hồng輝紅 · Rực rỡ · Sắc hồngMộc
- Huy Khánh輝慶 · Rực rỡ · Mừng vuiHỏa
- Huyền Đức玄德 · Huyền diệu · Đức độHỏa
- Hữu Nghĩa友義 · Bạn hữu · Nghĩa khíMộc
- Khánh Duy慶維 · Mừng vui · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Khôi Nguyên魁元 · Khôi ngô, đứng đầu · Khởi đầuMộc
- Kiên Cường堅強 · Kiên định · Mạnh mẽMộc
- Kiên Trung堅忠 · Kiên định · Trung thànhHỏa
- Lâm Anh林英 · Rừng xanh · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Lâm Quang林光 · Rừng xanh · Ánh sángHỏa
- Lân Quang麟光 · Kỳ lân · Ánh sángHỏa
- Liêm Quang廉光 · Liêm chính · Ánh sángHỏa
- Long Đức龍德 · Rồng thiêng · Đức độHỏa
- Mạnh Cường孟強 · Con trưởng · Mạnh mẽMộc
- Mạnh Quân孟君 · Con trưởng · Quân tửMộc
- Minh Chí明志 · Sáng tỏ · Ý chíHỏa
- Minh Chiêu明昭 · Sáng tỏ · Sáng tỏHỏa
- Minh Đạt明達 · Sáng tỏ · Thành đạtHỏa
- Minh Đức明德 · Sáng tỏ · Đức độHỏa
- Minh Huy明輝 · Sáng tỏ · Rực rỡHỏa
- Minh Khai明開 · Sáng tỏ · Khai mởMộc
- Minh Khang明康 · Sáng tỏ · An khangMộc
- Minh Khôi明魁 · Sáng tỏ · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Minh Khuê明奎 · Sáng tỏ · Sao Khuê văn chươngMộc
- Minh Lộc明祿 · Sáng tỏ · Phúc lộcHỏa
- Minh Lượng明亮 · Sáng tỏ · Sáng sủaHỏa
- Minh Nghĩa明義 · Sáng tỏ · Nghĩa khíMộc
- Minh Nguyên明元 · Sáng tỏ · Khởi đầuMộc
- Minh Nhật明日 · Sáng tỏ · Mặt trờiHỏa
- Minh Quân明君 · Sáng tỏ · Quân tửMộc
- Minh Trí明智 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Minh Triết明哲 · Sáng tỏ · Hiền triếtHỏa
- Minh Tuấn明俊 · Sáng tỏ · Tuấn túHỏa
- Minh Tuệ明慧 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Mỹ Hồng美紅 · Xinh đẹp · Sắc hồngMộc
- Nam Cường南強 · Phương Nam · Mạnh mẽMộc
- Nam Khánh南慶 · Phương Nam · Mừng vuiHỏa
- Ngọc Minh玉明 · Ngọc quý · Sáng tỏHỏa
- Nguyên Khang元康 · Khởi đầu · An khangMộc
- Nguyên Khoa元科 · Khởi đầu · Khoa bảngMộc
- Nguyên Khôi元魁 · Khởi đầu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Nhân Kiệt仁傑 · Nhân ái · Tuấn kiệtMộc
- Nhân Lộc仁祿 · Nhân ái · Phúc lộcHỏa
- Nhật Anh日英 · Mặt trời · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Nhật Cường日強 · Mặt trời · Mạnh mẽMộc
- Nhật Đăng日登 · Mặt trời · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Nhật Hạ日夏 · Mặt trời · Mùa hạHỏa
- Nhật Minh日明 · Mặt trời · Sáng tỏHỏa
- Nhật Nam日南 · Mặt trời · Phương NamHỏa
- Nhật Quang日光 · Mặt trời · Ánh sángHỏa
- Nhật Tuệ日慧 · Mặt trời · Trí tuệHỏa
- Nhất Vinh一榮 · Đứng đầu · Vinh hiểnMộc
- Phi Hồng飛紅 · Bay cao · Sắc hồngMộc
- Phong Minh風明 · Phong thái · Sáng tỏHỏa
- Phúc Đức福德 · Phúc lành · Đức độHỏa
- Phúc Lâm福林 · Phúc lành · Rừng xanhMộc
- Quang Chiêu光昭 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Đạt光達 · Ánh sáng · Thành đạtHỏa
- Quang Huy光輝 · Ánh sáng · Rực rỡHỏa
- Quang Khải光凱 · Ánh sáng · Khải hoànMộc
- Quang Khánh光慶 · Ánh sáng · Mừng vuiHỏa
- Quang Minh光明 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Trung光忠 · Ánh sáng · Trung thànhHỏa
- Quang Tuấn光俊 · Ánh sáng · Tuấn túHỏa
- Quang Vinh光榮 · Ánh sáng · Vinh hiểnMộc
- Quốc Anh國英 · Đất nước · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Quốc Cường國強 · Đất nước · Mạnh mẽMộc
- Quốc Huy國輝 · Đất nước · Rực rỡHỏa
- Quốc Khánh國慶 · Đất nước · Mừng vuiHỏa
- Quốc Thiên國天 · Đất nước · TrờiHỏa
- Quốc Trung國忠 · Đất nước · Trung thànhHỏa
- Quốc Tuấn國俊 · Đất nước · Tuấn túHỏa
- Quyền Anh權英 · Quyền uy · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Quyết Khánh決慶 · Quyết đoán · Mừng vuiHỏa
- Sơn Vinh山榮 · Núi non · Vinh hiểnMộc
- Tân Lộc新祿 · Mới mẻ · Phúc lộcHỏa
- Tấn Lộc晉祿 · Tiến lên · Phúc lộcHỏa
- Thành Đạt成達 · Thành công · Thành đạtHỏa
- Thanh Huy清輝 · Trong sạch · Rực rỡHỏa
- Thanh Liêm清廉 · Trong sạch · Liêm chínhMộc
- Thành Nam成南 · Thành công · Phương NamHỏa
- Thành Trung成忠 · Thành công · Trung thànhHỏa
- Thanh Tùng清松 · Trong sạch · Cây tùngMộc
- Thế Anh世英 · Thế hệ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Thế Kiệt世傑 · Thế hệ · Tuấn kiệtMộc
- Thế Vinh世榮 · Thế hệ · Vinh hiểnMộc
- Thế Vượng世旺 · Thế hệ · Thịnh vượngHỏa
- Thiên Ân天恩 · Trời · Ân tình, ơn nghĩaHỏa
- Tiến Cường進強 · Tiến bộ · Mạnh mẽMộc
- Tiến Đạt進達 · Tiến bộ · Thành đạtHỏa
- Tiến Minh進明 · Tiến bộ · Sáng tỏHỏa
- Tín Lộc信祿 · Chữ tín · Phúc lộcHỏa
- Trí Đức智德 · Trí tuệ · Đức độHỏa
- Trọng Nghĩa重義 · Kính trọng · Nghĩa khíMộc
- Trung Đức忠德 · Trung thành · Đức độHỏa
- Trung Nghĩa忠義 · Trung thành · Nghĩa khíMộc
- Trung Quân忠君 · Trung thành · Quân tửMộc
- Trung Vinh忠榮 · Trung thành · Vinh hiểnMộc
- Tuấn Anh俊英 · Tuấn tú · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tuấn Khang俊康 · Tuấn tú · An khangMộc
- Tuấn Kiệt俊傑 · Tuấn tú · Tuấn kiệtMộc
- Tuấn Nghĩa俊義 · Tuấn tú · Nghĩa khíMộc
- Tuấn Phương俊芳 · Tuấn tú · Hương thơmMộc
- Tuệ Minh慧明 · Trí tuệ · Sáng tỏHỏa
- Tùng Anh松英 · Cây tùng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tùng Lâm松林 · Cây tùng · Rừng xanhMộc
- Văn Đức文德 · Văn chương · Đức độHỏa
- Văn Khánh文慶 · Văn chương · Mừng vuiHỏa
- Văn Khoa文科 · Văn chương · Khoa bảngMộc
- Việt Anh越英 · Vượt lên · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Việt Cường越強 · Vượt lên · Mạnh mẽMộc
- Việt Đức越德 · Vượt lên · Đức độHỏa
- Việt Khánh越慶 · Vượt lên · Mừng vuiHỏa
- Việt Phương越芳 · Vượt lên · Hương thơmMộc
- Vĩnh Khang永康 · Mãi mãi · An khangMộc
- Xuân Trường春長 · Mùa xuân · Dài lâuHỏa
Tên trung tính
- Anh Dũng英勇 · Tinh anh, tài giỏi · Dũng cảmThổ
- Anh Tài英才 · Tinh anh, tài giỏi · Tài năngKim
- Bá Hoàng伯皇 · Bậc đứng đầu · Huy hoàngKim
- Bá Vương伯王 · Bậc đứng đầu · Vương giảKim
- Bách Việt柏越 · Cây bách vững bền · Vượt lênThổ
- Bảo An寶安 · Quý báu · Bình anThổ
- Bảo Cương寶剛 · Quý báu · Cứng cỏiKim
- Bảo Dũng寶勇 · Quý báu · Dũng cảmThổ
- Bảo Dương寶陽 · Quý báu · Ánh dươngThổ
- Bảo Hoàng寶皇 · Quý báu · Huy hoàngKim
- Bảo Kiên寶堅 · Quý báu · Kiên địnhThổ
- Bảo Long寶龍 · Quý báu · Rồng thiêngThổ
- Bảo Việt寶越 · Quý báu · Vượt lênThổ
- Bắc Việt北越 · Phương Bắc · Vượt lênThổ
- Bình An平安 · Bình yên · Bình anThổ
- Chí Bảo志寶 · Ý chí · Quý báuKim
- Chí Công志公 · Ý chí · Công chínhKim
- Chí Hoàng志皇 · Ý chí · Huy hoàngKim
- Chí Hữu志友 · Ý chí · Bạn hữuThổ
- Chí Kiên志堅 · Ý chí · Kiên địnhThổ
- Chí Nhân志仁 · Ý chí · Nhân áiKim
- Chí Tài志才 · Ý chí · Tài năngKim
- Chí Thành志成 · Ý chí · Thành côngKim
- Chính An正安 · Ngay thẳng · Bình anThổ
- Công Chính公正 · Công chính · Ngay thẳngKim
- Cường An強安 · Mạnh mẽ · Bình anThổ
- Du Lợi瑜利 · Ngọc đẹp · Lợi íchKim
- Dung Bảo蓉寶 · Hoa phù dung · Quý báuKim
- Duy Bảo維寶 · Giữ gìn, bền vững · Quý báuKim
- Duy Cương維剛 · Giữ gìn, bền vững · Cứng cỏiKim
- Duy Kiên維堅 · Giữ gìn, bền vững · Kiên địnhThổ
- Đình Dũng庭勇 · Nề nếp gia đình · Dũng cảmThổ
- Đông Bảo東寶 · Phương Đông · Quý báuKim
- Đức Chiến德戰 · Đức độ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Đức Nhân德仁 · Đức độ · Nhân áiKim
- Đức Tài德才 · Đức độ · Tài năngKim
- Đức Thành德成 · Đức độ · Thành côngKim
- Đức Thịnh德盛 · Đức độ · Thịnh vượngKim
- Gia An嘉安 · Tốt lành · Bình anThổ
- Gia Bảo嘉寶 · Tốt lành · Quý báuKim
- Gia Hiên嘉軒 · Tốt lành · Hiên ngangThổ
- Hải An海安 · Biển cả · Bình anThổ
- Hải Dũng海勇 · Biển cả · Dũng cảmThổ
- Hải Long海龍 · Biển cả · Rồng thiêngThổ
- Hải Vương海王 · Biển cả · Vương giảKim
- Hoài An懷安 · Hoài bão · Bình anThổ
- Hoài Viễn懷遠 · Hoài bão · Xa rộngThổ
- Hoàng Dũng皇勇 · Huy hoàng · Dũng cảmThổ
- Hoàng Kiên皇堅 · Huy hoàng · Kiên địnhThổ
- Hoàng Long皇龍 · Huy hoàng · Rồng thiêngThổ
- Hoàng Sơn皇山 · Huy hoàng · Núi nonThổ
- Hoàng Việt皇越 · Huy hoàng · Vượt lênThổ
- Hùng Dũng雄勇 · Hùng mạnh · Dũng cảmThổ
- Huy Hoàng輝皇 · Rực rỡ · Huy hoàngKim
- Hưng Thịnh興盛 · Hưng thịnh · Thịnh vượngKim
- Hữu Chiến友戰 · Bạn hữu · Dũng cảm chiến đấuKim
- Khang An康安 · An khang · Bình anThổ
- Khánh An慶安 · Mừng vui · Bình anThổ
- Khoa Lợi科利 · Khoa bảng · Lợi íchKim
- Kiến Thành建成 · Kiến tạo · Thành côngKim
- Kim Cương金剛 · Vàng quý · Cứng cỏiKim
- Kỳ Hoàng琪皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Minh An明安 · Sáng tỏ · Bình anThổ
- Minh Chiến明戰 · Sáng tỏ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Minh Chính明正 · Sáng tỏ · Ngay thẳngKim
- Minh Chương明章 · Sáng tỏ · Văn chươngKim
- Minh Hiên明軒 · Sáng tỏ · Hiên ngangThổ
- Minh Hoàng明皇 · Sáng tỏ · Huy hoàngKim
- Minh Long明龍 · Sáng tỏ · Rồng thiêngThổ
- Minh Sơn明山 · Sáng tỏ · Núi nonThổ
- Minh Thành明成 · Sáng tỏ · Thành côngKim
- Minh Thông明聰 · Sáng tỏ · Thông minhKim
- Minh Viễn明遠 · Sáng tỏ · Xa rộngThổ
- Minh Vương明王 · Sáng tỏ · Vương giảKim
- Nghị Trọng毅重 · Cương nghị · Kính trọngThổ
- Ngọc Chấn玉振 · Ngọc quý · Chấn hưngKim
- Ngọc Hoàng玉皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Ngọc Sơn玉山 · Ngọc quý · Núi nonThổ
- Nguyên Giáp元甲 · Khởi đầu · Đứng đầuThổ
- Nguyên Hoàng元皇 · Khởi đầu · Huy hoàngKim
- Nhật Hoàng日皇 · Mặt trời · Huy hoàngKim
- Phi Lợi飛利 · Bay cao · Lợi íchKim
- Phi Trọng飛重 · Bay cao · Kính trọngThổ
- Phúc An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Phúc Dũng福勇 · Phúc lành · Dũng cảmThổ
- Phúc Nhân福仁 · Phúc lành · Nhân áiKim
- Phước An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Quốc Bảo國寶 · Đất nước · Quý báuKim
- Quốc Vương國王 · Đất nước · Vương giảKim
- Quý Sơn貴山 · Quý giá · Núi nonThổ
- Quyết Chiến決戰 · Quyết đoán · Dũng cảm chiến đấuKim
- Tài Trọng才重 · Tài năng · Kính trọngThổ
- Tấn Thành晉成 · Tiến lên · Thành côngKim
- Thái Sơn泰山 · Thái bình · Núi nonThổ
- Thành Nhân成仁 · Thành công · Nhân áiKim
- Thiên An天安 · Trời · Bình anThổ
- Thiên Bảo天寶 · Trời · Quý báuKim
- Thiên Long天龍 · Trời · Rồng thiêngThổ
- Thiện Nhân善仁 · Lương thiện · Nhân áiKim
- Thiên Vương天王 · Trời · Vương giảKim
- Tiến Dũng進勇 · Tiến bộ · Dũng cảmThổ
- Tiến Thành進成 · Tiến bộ · Thành côngKim
- Trí Dũng智勇 · Trí tuệ · Dũng cảmThổ
- Trí Nhân智仁 · Trí tuệ · Nhân áiKim
- Trọng Nhân重仁 · Kính trọng · Nhân áiKim
- Trung Dũng忠勇 · Trung thành · Dũng cảmThổ
- Trung Kiên忠堅 · Trung thành · Kiên địnhThổ
- Trung Thành忠成 · Trung thành · Thành côngKim
- Tùng Dương松陽 · Cây tùng · Ánh dươngThổ
- Tùng Sơn松山 · Cây tùng · Núi nonThổ
- Tường An祥安 · Điềm lành · Bình anThổ
- Việt Hoàng越皇 · Vượt lên · Huy hoàngKim
- Việt Vương越王 · Vượt lên · Vương giảKim
- Vĩnh Bảo永寶 · Mãi mãi · Quý báuKim
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
