Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai sinh năm 2033
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Quý Sửu
Tang Đố Mộc
Tên nên có hành ThủyMộc (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Kim (khắc mệnh Mộc)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai hợp mệnh Mộc (198)
Tên chính mang hành Thủy hoặc Mộc. Chọn họ để xem điểm cả họ tên:
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Đàm
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Kha
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khúc
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tất
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
- An Bình安平 · Bình an · Bình yênThủy
- An Hòa安和 · Bình an · Hòa thuậnThủy
- An Khang安康 · Bình an · An khangMộc
- Anh Duy英維 · Tinh anh, tài giỏi · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Anh Khải英凱 · Tinh anh, tài giỏi · Khải hoànMộc
- Anh Khang英康 · Tinh anh, tài giỏi · An khangMộc
- Anh Khoa英科 · Tinh anh, tài giỏi · Khoa bảngMộc
- Anh Khôi英魁 · Tinh anh, tài giỏi · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Anh Kiệt英傑 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn kiệtMộc
- Anh Phúc英福 · Tinh anh, tài giỏi · Phúc lànhThủy
- Anh Quân英君 · Tinh anh, tài giỏi · Quân tửMộc
- Anh Tú英秀 · Tinh anh, tài giỏi · Ưu túMộc
- Ân Bình恩平 · Ân tình, ơn nghĩa · Bình yênThủy
- Bá Hưng伯興 · Bậc đứng đầu · Hưng thịnhThủy
- Bách Khoa柏科 · Cây bách vững bền · Khoa bảngMộc
- Bảo Duy寶維 · Quý báu · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Bảo Khang寶康 · Quý báu · An khangMộc
- Bảo Khôi寶魁 · Quý báu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Bảo Lâm寶林 · Quý báu · Rừng xanhMộc
- Bảo Nguyên寶元 · Quý báu · Khởi đầuMộc
- Bảo Phúc寶福 · Quý báu · Phúc lànhThủy
- Bảo Quốc寶國 · Quý báu · Đất nướcMộc
- Bích Lâm碧林 · Ngọc bích xanh biếc · Rừng xanhMộc
- Bình Giang平江 · Bình yên · Sông lớnThủy
- Chí Anh志英 · Ý chí · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Chí Hưng志興 · Ý chí · Hưng thịnhThủy
- Chí Phúc志福 · Ý chí · Phúc lànhThủy
- Chí Quốc志國 · Ý chí · Đất nướcMộc
- Chí Thanh志清 · Ý chí · Trong sạchThủy
- Công Giang公江 · Công chính · Sông lớnThủy
- Công Hiếu公孝 · Công chính · Hiếu thảoThủy
- Công Phong公風 · Công chính · Phong tháiThủy
- Cường Thái強泰 · Mạnh mẽ · Thái bìnhThủy
- Danh Khôi名魁 · Danh tiếng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Duy Anh維英 · Giữ gìn, bền vững · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Duy Hưng維興 · Giữ gìn, bền vững · Hưng thịnhThủy
- Duy Khang維康 · Giữ gìn, bền vững · An khangMộc
- Duy Khoa維科 · Giữ gìn, bền vững · Khoa bảngMộc
- Duy Mạnh維孟 · Giữ gìn, bền vững · Con trưởngThủy
- Dương Hải陽海 · Ánh dương · Biển cảThủy
- Đại Nghĩa大義 · Lớn lao · Nghĩa khíMộc
- Đăng Anh登英 · Tiến lên, đăng khoa · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đăng Khoa登科 · Tiến lên, đăng khoa · Khoa bảngMộc
- Đăng Khôi登魁 · Tiến lên, đăng khoa · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Đình Linh庭靈 · Nề nếp gia đình · Linh lợiThủy
- Đình Phong庭風 · Nề nếp gia đình · Phong tháiThủy
- Đông Quân東君 · Phương Đông · Quân tửMộc
- Đức Anh德英 · Đức độ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đức Cường德強 · Đức độ · Mạnh mẽMộc
- Đức Hiếu德孝 · Đức độ · Hiếu thảoThủy
- Đức Mạnh德孟 · Đức độ · Con trưởngThủy
- Đức Phong德風 · Đức độ · Phong tháiThủy
- Đức Phúc德福 · Đức độ · Phúc lànhThủy
- Đức Phương德芳 · Đức độ · Hương thơmMộc
- Gia Hạo嘉浩 · Tốt lành · Bao la, rộng lớnThủy
- Gia Hưng嘉興 · Tốt lành · Hưng thịnhThủy
- Gia Hy嘉希 · Tốt lành · Hy vọngThủy
- Gia Khang嘉康 · Tốt lành · An khangMộc
- Gia Kiệt嘉傑 · Tốt lành · Tuấn kiệtMộc
- Gia Lâm嘉林 · Tốt lành · Rừng xanhMộc
- Gia Phúc嘉福 · Tốt lành · Phúc lànhThủy
- Hải Thái海泰 · Biển cả · Thái bìnhThủy
- Hiển Lâm顯林 · Hiển đạt · Rừng xanhMộc
- Hiếu Nghĩa孝義 · Hiếu thảo · Nghĩa khíMộc
- Hòa Bình和平 · Hòa thuận · Bình yênThủy
- Hoài Anh懷英 · Hoài bão · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoàng Anh皇英 · Huy hoàng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoàng Hà皇河 · Huy hoàng · Dòng sôngThủy
- Hoàng Hải皇海 · Huy hoàng · Biển cảThủy
- Hoàng Hưng皇興 · Huy hoàng · Hưng thịnhThủy
- Hoàng Khoa皇科 · Huy hoàng · Khoa bảngMộc
- Hoàng Khôi皇魁 · Huy hoàng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Hoàng Lâm皇林 · Huy hoàng · Rừng xanhMộc
- Hoàng Linh皇靈 · Huy hoàng · Linh lợiThủy
- Hoàng Phúc皇福 · Huy hoàng · Phúc lànhThủy
- Hoàng Phước皇福 · Huy hoàng · Phúc lànhThủy
- Hoàng Quân皇君 · Huy hoàng · Quân tửMộc
- Hoàng Thái皇泰 · Huy hoàng · Thái bìnhThủy
- Hoàng Tú皇秀 · Huy hoàng · Ưu túMộc
- Hồng Anh紅英 · Sắc hồng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hồng Giang紅江 · Sắc hồng · Sông lớnThủy
- Hồng Phúc紅福 · Sắc hồng · Phúc lànhThủy
- Hồng Phước紅福 · Sắc hồng · Phúc lànhThủy
- Hồng Quân紅君 · Sắc hồng · Quân tửMộc
- Hùng Cường雄強 · Hùng mạnh · Mạnh mẽMộc
- Hùng Duy雄維 · Hùng mạnh · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Hùng Thái雄泰 · Hùng mạnh · Thái bìnhThủy
- Huy Hồng輝紅 · Rực rỡ · Sắc hồngMộc
- Huy Mạnh輝孟 · Rực rỡ · Con trưởngThủy
- Hưng Mạnh興孟 · Hưng thịnh · Con trưởngThủy
- Hữu Nghĩa友義 · Bạn hữu · Nghĩa khíMộc
- Hữu Phước友福 · Bạn hữu · Phúc lànhThủy
- Khải Quyết凱決 · Khải hoàn · Quyết đoánThủy
- Khánh Duy慶維 · Mừng vui · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Khánh Hưng慶興 · Mừng vui · Hưng thịnhThủy
- Khánh Hy慶希 · Mừng vui · Hy vọngThủy
- Khôi Nguyên魁元 · Khôi ngô, đứng đầu · Khởi đầuMộc
- Khôi Quyết魁決 · Khôi ngô, đứng đầu · Quyết đoánThủy
- Kiên Cường堅強 · Kiên định · Mạnh mẽMộc
- Kiên Quyết堅決 · Kiên định · Quyết đoánThủy
- Lâm Anh林英 · Rừng xanh · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Lâm Phong林風 · Rừng xanh · Phong tháiThủy
- Mạnh Cường孟強 · Con trưởng · Mạnh mẽMộc
- Mạnh Hùng孟雄 · Con trưởng · Hùng mạnhThủy
- Mạnh Hưng孟興 · Con trưởng · Hưng thịnhThủy
- Mạnh Linh孟靈 · Con trưởng · Linh lợiThủy
- Mạnh Quân孟君 · Con trưởng · Quân tửMộc
- Minh Hạo明浩 · Sáng tỏ · Bao la, rộng lớnThủy
- Minh Hiếu明孝 · Sáng tỏ · Hiếu thảoThủy
- Minh Khai明開 · Sáng tỏ · Khai mởMộc
- Minh Khang明康 · Sáng tỏ · An khangMộc
- Minh Khiết明潔 · Sáng tỏ · Thanh khiếtThủy
- Minh Khôi明魁 · Sáng tỏ · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Minh Khuê明奎 · Sáng tỏ · Sao Khuê văn chươngMộc
- Minh Nghĩa明義 · Sáng tỏ · Nghĩa khíMộc
- Minh Nguyên明元 · Sáng tỏ · Khởi đầuMộc
- Minh Nhuận明潤 · Sáng tỏ · Nhuận trạchThủy
- Minh Phúc明福 · Sáng tỏ · Phúc lànhThủy
- Minh Quân明君 · Sáng tỏ · Quân tửMộc
- Mỹ Hồng美紅 · Xinh đẹp · Sắc hồngMộc
- Nam Cường南強 · Phương Nam · Mạnh mẽMộc
- Nam Phúc南福 · Phương Nam · Phúc lànhThủy
- Nghĩa Mạnh義孟 · Nghĩa khí · Con trưởngThủy
- Ngọc Bá玉伯 · Ngọc quý · Bậc đứng đầuThủy
- Nguyên Khang元康 · Khởi đầu · An khangMộc
- Nguyên Khoa元科 · Khởi đầu · Khoa bảngMộc
- Nguyên Khôi元魁 · Khởi đầu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Nhân Kiệt仁傑 · Nhân ái · Tuấn kiệtMộc
- Nhật Anh日英 · Mặt trời · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Nhật Cường日強 · Mặt trời · Mạnh mẽMộc
- Nhật Linh日靈 · Mặt trời · Linh lợiThủy
- Nhất Vinh一榮 · Đứng đầu · Vinh hiểnMộc
- Phát Mạnh發孟 · Phát đạt · Con trưởngThủy
- Phi Hiếu飛孝 · Bay cao · Hiếu thảoThủy
- Phi Hồng飛紅 · Bay cao · Sắc hồngMộc
- Phúc Hưng福興 · Phúc lành · Hưng thịnhThủy
- Phúc Lâm福林 · Phúc lành · Rừng xanhMộc
- Phương Hiếu芳孝 · Hương thơm · Hiếu thảoThủy
- Quang Hiếu光孝 · Ánh sáng · Hiếu thảoThủy
- Quang Khải光凱 · Ánh sáng · Khải hoànMộc
- Quang Mạnh光孟 · Ánh sáng · Con trưởngThủy
- Quang Vinh光榮 · Ánh sáng · Vinh hiểnMộc
- Quốc Anh國英 · Đất nước · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Quốc Cường國強 · Đất nước · Mạnh mẽMộc
- Quốc Hưng國興 · Đất nước · Hưng thịnhThủy
- Quốc Phong國風 · Đất nước · Phong tháiThủy
- Quyền Anh權英 · Quyền uy · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Sơn Vinh山榮 · Núi non · Vinh hiểnMộc
- Tấn Phát晉發 · Tiến lên · Phát đạtThủy
- Thái Bình泰平 · Thái bình · Bình yênThủy
- Thái Hưng泰興 · Thái bình · Hưng thịnhThủy
- Thanh Bình清平 · Trong sạch · Bình yênThủy
- Thanh Hiếu清孝 · Trong sạch · Hiếu thảoThủy
- Thanh Hưng清興 · Trong sạch · Hưng thịnhThủy
- Thành Hưng成興 · Thành công · Hưng thịnhThủy
- Thanh Liêm清廉 · Trong sạch · Liêm chínhMộc
- Thanh Tùng清松 · Trong sạch · Cây tùngMộc
- Thế Anh世英 · Thế hệ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Thế Hào世豪 · Thế hệ · Hào kiệtThủy
- Thế Hòa世和 · Thế hệ · Hòa thuậnThủy
- Thế Hùng世雄 · Thế hệ · Hùng mạnhThủy
- Thế Kiệt世傑 · Thế hệ · Tuấn kiệtMộc
- Thế Vinh世榮 · Thế hệ · Vinh hiểnMộc
- Thiên Bắc天北 · Trời · Phương BắcThủy
- Thiên Bình天平 · Trời · Bình yênThủy
- Thiên Phúc天福 · Trời · Phúc lànhThủy
- Thịnh Phúc盛福 · Thịnh vượng · Phúc lànhThủy
- Tiến Cường進強 · Tiến bộ · Mạnh mẽMộc
- Tiến Mạnh進孟 · Tiến bộ · Con trưởngThủy
- Trọng Hiếu重孝 · Kính trọng · Hiếu thảoThủy
- Trọng Nghĩa重義 · Kính trọng · Nghĩa khíMộc
- Trung Hiếu忠孝 · Trung thành · Hiếu thảoThủy
- Trung Nghĩa忠義 · Trung thành · Nghĩa khíMộc
- Trung Quân忠君 · Trung thành · Quân tửMộc
- Trung Vinh忠榮 · Trung thành · Vinh hiểnMộc
- Trường Giang長江 · Dài lâu · Sông lớnThủy
- Trường Phong長風 · Dài lâu · Phong tháiThủy
- Trường Phúc長福 · Dài lâu · Phúc lànhThủy
- Tuấn Anh俊英 · Tuấn tú · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tuấn Hùng俊雄 · Tuấn tú · Hùng mạnhThủy
- Tuấn Hưng俊興 · Tuấn tú · Hưng thịnhThủy
- Tuấn Khang俊康 · Tuấn tú · An khangMộc
- Tuấn Kiệt俊傑 · Tuấn tú · Tuấn kiệtMộc
- Tuấn Nghĩa俊義 · Tuấn tú · Nghĩa khíMộc
- Tuấn Phương俊芳 · Tuấn tú · Hương thơmMộc
- Tùng Anh松英 · Cây tùng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tùng Lâm松林 · Cây tùng · Rừng xanhMộc
- Văn Khoa文科 · Văn chương · Khoa bảngMộc
- Văn Quyết文決 · Văn chương · Quyết đoánThủy
- Việt Anh越英 · Vượt lên · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Việt Cường越強 · Vượt lên · Mạnh mẽMộc
- Việt Hưng越興 · Vượt lên · Hưng thịnhThủy
- Việt Phương越芳 · Vượt lên · Hương thơmMộc
- Việt Quyết越決 · Vượt lên · Quyết đoánThủy
- Vĩnh Hòa永和 · Mãi mãi · Hòa thuậnThủy
- Vĩnh Khang永康 · Mãi mãi · An khangMộc
- Xuân Bằng春鵬 · Mùa xuân · Chim bằng bay xaThủy
- Xuân Mạnh春孟 · Mùa xuân · Con trưởngThủy
Tên trung tính với mệnh (163)
Không sinh cũng không khắc mệnh — vẫn dùng được, nên chọn tên đệm mang hành Thủy để bù.
- An Nhiên安然 · Bình an · Tự nhiênHỏa
- Anh Dũng英勇 · Tinh anh, tài giỏi · Dũng cảmThổ
- Anh Đức英德 · Tinh anh, tài giỏi · Đức độHỏa
- Anh Minh英明 · Tinh anh, tài giỏi · Sáng tỏHỏa
- Anh Tuấn英俊 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn túHỏa
- Bá Đức伯德 · Bậc đứng đầu · Đức độHỏa
- Bá Hiệp伯俠 · Bậc đứng đầu · Hào hiệpHỏa
- Bách Việt柏越 · Cây bách vững bền · Vượt lênThổ
- Bảo An寶安 · Quý báu · Bình anThổ
- Bảo Dũng寶勇 · Quý báu · Dũng cảmThổ
- Bảo Dương寶陽 · Quý báu · Ánh dươngThổ
- Bảo Đại寶大 · Quý báu · Lớn laoHỏa
- Bảo Đạt寶達 · Quý báu · Thành đạtHỏa
- Bảo Đức寶德 · Quý báu · Đức độHỏa
- Bảo Khánh寶慶 · Quý báu · Mừng vuiHỏa
- Bảo Kiên寶堅 · Quý báu · Kiên địnhThổ
- Bảo Long寶龍 · Quý báu · Rồng thiêngThổ
- Bảo Minh寶明 · Quý báu · Sáng tỏHỏa
- Bảo Nam寶南 · Quý báu · Phương NamHỏa
- Bảo Trung寶忠 · Quý báu · Trung thànhHỏa
- Bảo Việt寶越 · Quý báu · Vượt lênThổ
- Bắc Việt北越 · Phương Bắc · Vượt lênThổ
- Bình An平安 · Bình yên · Bình anThổ
- Châu Minh珠明 · Ngọc châu · Sáng tỏHỏa
- Chí Đức志德 · Ý chí · Đức độHỏa
- Chí Hữu志友 · Ý chí · Bạn hữuThổ
- Chí Khánh志慶 · Ý chí · Mừng vuiHỏa
- Chí Kiên志堅 · Ý chí · Kiên địnhThổ
- Chí Minh志明 · Ý chí · Sáng tỏHỏa
- Chí Nam志南 · Ý chí · Phương NamHỏa
- Chí Trung志忠 · Ý chí · Trung thànhHỏa
- Chí Tuấn志俊 · Ý chí · Tuấn túHỏa
- Chính An正安 · Ngay thẳng · Bình anThổ
- Công Minh公明 · Công chính · Sáng tỏHỏa
- Cường An強安 · Mạnh mẽ · Bình anThổ
- Duy Khánh維慶 · Giữ gìn, bền vững · Mừng vuiHỏa
- Duy Kiên維堅 · Giữ gìn, bền vững · Kiên địnhThổ
- Đình Chí庭志 · Nề nếp gia đình · Ý chíHỏa
- Đình Dũng庭勇 · Nề nếp gia đình · Dũng cảmThổ
- Đình Huy庭輝 · Nề nếp gia đình · Rực rỡHỏa
- Đức Chí德志 · Đức độ · Ý chíHỏa
- Đức Huy德輝 · Đức độ · Rực rỡHỏa
- Đức Lộc德祿 · Đức độ · Phúc lộcHỏa
- Đức Minh德明 · Đức độ · Sáng tỏHỏa
- Đức Trí德智 · Đức độ · Trí tuệHỏa
- Đức Trung德忠 · Đức độ · Trung thànhHỏa
- Gia An嘉安 · Tốt lành · Bình anThổ
- Gia Hiên嘉軒 · Tốt lành · Hiên ngangThổ
- Gia Huy嘉輝 · Tốt lành · Rực rỡHỏa
- Gia Khánh嘉慶 · Tốt lành · Mừng vuiHỏa
- Gia Minh嘉明 · Tốt lành · Sáng tỏHỏa
- Hải An海安 · Biển cả · Bình anThổ
- Hải Dũng海勇 · Biển cả · Dũng cảmThổ
- Hải Đăng海登 · Biển cả · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Hải Long海龍 · Biển cả · Rồng thiêngThổ
- Hải Nam海南 · Biển cả · Phương NamHỏa
- Hạo Nhiên浩然 · Bao la, rộng lớn · Tự nhiênHỏa
- Hoài An懷安 · Hoài bão · Bình anThổ
- Hoài Đức懷德 · Hoài bão · Đức độHỏa
- Hoài Viễn懷遠 · Hoài bão · Xa rộngThổ
- Hoàng Dũng皇勇 · Huy hoàng · Dũng cảmThổ
- Hoàng Đạt皇達 · Huy hoàng · Thành đạtHỏa
- Hoàng Đức皇德 · Huy hoàng · Đức độHỏa
- Hoàng Kiên皇堅 · Huy hoàng · Kiên địnhThổ
- Hoàng Long皇龍 · Huy hoàng · Rồng thiêngThổ
- Hoàng Minh皇明 · Huy hoàng · Sáng tỏHỏa
- Hoàng Nam皇南 · Huy hoàng · Phương NamHỏa
- Hoàng Sơn皇山 · Huy hoàng · Núi nonThổ
- Hoàng Trí皇智 · Huy hoàng · Trí tuệHỏa
- Hoàng Trung皇忠 · Huy hoàng · Trung thànhHỏa
- Hoàng Tuấn皇俊 · Huy hoàng · Tuấn túHỏa
- Hoàng Việt皇越 · Huy hoàng · Vượt lênThổ
- Hồng Đức紅德 · Sắc hồng · Đức độHỏa
- Hồng Minh紅明 · Sắc hồng · Sáng tỏHỏa
- Hùng Dũng雄勇 · Hùng mạnh · Dũng cảmThổ
- Huy Khánh輝慶 · Rực rỡ · Mừng vuiHỏa
- Huyền Đức玄德 · Huyền diệu · Đức độHỏa
- Khang An康安 · An khang · Bình anThổ
- Khánh An慶安 · Mừng vui · Bình anThổ
- Kiên Trung堅忠 · Kiên định · Trung thànhHỏa
- Lâm Quang林光 · Rừng xanh · Ánh sángHỏa
- Lân Quang麟光 · Kỳ lân · Ánh sángHỏa
- Liêm Quang廉光 · Liêm chính · Ánh sángHỏa
- Long Đức龍德 · Rồng thiêng · Đức độHỏa
- Minh An明安 · Sáng tỏ · Bình anThổ
- Minh Chí明志 · Sáng tỏ · Ý chíHỏa
- Minh Chiêu明昭 · Sáng tỏ · Sáng tỏHỏa
- Minh Đạt明達 · Sáng tỏ · Thành đạtHỏa
- Minh Đức明德 · Sáng tỏ · Đức độHỏa
- Minh Hiên明軒 · Sáng tỏ · Hiên ngangThổ
- Minh Huy明輝 · Sáng tỏ · Rực rỡHỏa
- Minh Long明龍 · Sáng tỏ · Rồng thiêngThổ
- Minh Lộc明祿 · Sáng tỏ · Phúc lộcHỏa
- Minh Lượng明亮 · Sáng tỏ · Sáng sủaHỏa
- Minh Nhật明日 · Sáng tỏ · Mặt trờiHỏa
- Minh Sơn明山 · Sáng tỏ · Núi nonThổ
- Minh Trí明智 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Minh Triết明哲 · Sáng tỏ · Hiền triếtHỏa
- Minh Tuấn明俊 · Sáng tỏ · Tuấn túHỏa
- Minh Tuệ明慧 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Minh Viễn明遠 · Sáng tỏ · Xa rộngThổ
- Nam Khánh南慶 · Phương Nam · Mừng vuiHỏa
- Nghị Trọng毅重 · Cương nghị · Kính trọngThổ
- Ngọc Minh玉明 · Ngọc quý · Sáng tỏHỏa
- Ngọc Sơn玉山 · Ngọc quý · Núi nonThổ
- Nguyên Giáp元甲 · Khởi đầu · Đứng đầuThổ
- Nhân Lộc仁祿 · Nhân ái · Phúc lộcHỏa
- Nhật Đăng日登 · Mặt trời · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Nhật Hạ日夏 · Mặt trời · Mùa hạHỏa
- Nhật Minh日明 · Mặt trời · Sáng tỏHỏa
- Nhật Nam日南 · Mặt trời · Phương NamHỏa
- Nhật Quang日光 · Mặt trời · Ánh sángHỏa
- Nhật Tuệ日慧 · Mặt trời · Trí tuệHỏa
- Phi Trọng飛重 · Bay cao · Kính trọngThổ
- Phong Minh風明 · Phong thái · Sáng tỏHỏa
- Phúc An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Phúc Dũng福勇 · Phúc lành · Dũng cảmThổ
- Phúc Đức福德 · Phúc lành · Đức độHỏa
- Phước An福安 · Phúc lành · Bình anThổ
- Quang Chiêu光昭 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Đạt光達 · Ánh sáng · Thành đạtHỏa
- Quang Huy光輝 · Ánh sáng · Rực rỡHỏa
- Quang Khánh光慶 · Ánh sáng · Mừng vuiHỏa
- Quang Minh光明 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Trung光忠 · Ánh sáng · Trung thànhHỏa
- Quang Tuấn光俊 · Ánh sáng · Tuấn túHỏa
- Quốc Huy國輝 · Đất nước · Rực rỡHỏa
- Quốc Khánh國慶 · Đất nước · Mừng vuiHỏa
- Quốc Thiên國天 · Đất nước · TrờiHỏa
- Quốc Trung國忠 · Đất nước · Trung thànhHỏa
- Quốc Tuấn國俊 · Đất nước · Tuấn túHỏa
- Quý Sơn貴山 · Quý giá · Núi nonThổ
- Quyết Khánh決慶 · Quyết đoán · Mừng vuiHỏa
- Tài Trọng才重 · Tài năng · Kính trọngThổ
- Tân Lộc新祿 · Mới mẻ · Phúc lộcHỏa
- Tấn Lộc晉祿 · Tiến lên · Phúc lộcHỏa
- Thái Sơn泰山 · Thái bình · Núi nonThổ
- Thành Đạt成達 · Thành công · Thành đạtHỏa
- Thanh Huy清輝 · Trong sạch · Rực rỡHỏa
- Thành Nam成南 · Thành công · Phương NamHỏa
- Thành Trung成忠 · Thành công · Trung thànhHỏa
- Thế Vượng世旺 · Thế hệ · Thịnh vượngHỏa
- Thiên An天安 · Trời · Bình anThổ
- Thiên Ân天恩 · Trời · Ân tình, ơn nghĩaHỏa
- Thiên Long天龍 · Trời · Rồng thiêngThổ
- Tiến Dũng進勇 · Tiến bộ · Dũng cảmThổ
- Tiến Đạt進達 · Tiến bộ · Thành đạtHỏa
- Tiến Minh進明 · Tiến bộ · Sáng tỏHỏa
- Tín Lộc信祿 · Chữ tín · Phúc lộcHỏa
- Trí Dũng智勇 · Trí tuệ · Dũng cảmThổ
- Trí Đức智德 · Trí tuệ · Đức độHỏa
- Trung Dũng忠勇 · Trung thành · Dũng cảmThổ
- Trung Đức忠德 · Trung thành · Đức độHỏa
- Trung Kiên忠堅 · Trung thành · Kiên địnhThổ
- Tuệ Minh慧明 · Trí tuệ · Sáng tỏHỏa
- Tùng Dương松陽 · Cây tùng · Ánh dươngThổ
- Tùng Sơn松山 · Cây tùng · Núi nonThổ
- Tường An祥安 · Điềm lành · Bình anThổ
- Văn Đức文德 · Văn chương · Đức độHỏa
- Văn Khánh文慶 · Văn chương · Mừng vuiHỏa
- Việt Đức越德 · Vượt lên · Đức độHỏa
- Việt Khánh越慶 · Vượt lên · Mừng vuiHỏa
- Xuân Trường春長 · Mùa xuân · Dài lâuHỏa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
