Tên cho bé · Gợi ý theo mệnh
Tên bé trai sinh năm 2027
Gợi ý theo mệnh chung của năm, dùng để tham khảo trước. Đã có ngày giờ sinh, hãy dùng Gợi ý tên cho con để xét đủ Bát Tự và mệnh bố mẹ. Xem bé gái →
Năm Đinh Mùi
Thiên Hà Thủy
Tên nên có hành KimThủy (sinh cho mệnh hoặc cùng mệnh) · tránh Thổ (khắc mệnh Thủy)
Mệnh đổi năm ở Tết / Lập Xuân: bé sinh tháng 1 – đầu tháng 2 dương lịch có thể thuộc năm âm lịch trước. Có ngày giờ sinh thì dùng Gợi ý tên để tính đúng.
Tên bé trai hợp mệnh Thủy (156)
Tên chính mang hành Kim hoặc Thủy. Chọn họ để xem điểm cả họ tên:
- Họ Nguyễn
- Họ Trần
- Họ Lê
- Họ Phạm
- Họ Hoàng
- Họ Huỳnh
- Họ Phan
- Họ Vũ
- Họ Võ
- Họ Đặng
- Họ Bùi
- Họ Đỗ
- Họ Hồ
- Họ Ngô
- Họ Dương
- Họ Lý
- Họ Đinh
- Họ Đoàn
- Họ Trịnh
- Họ Trương
- Họ Lâm
- Họ Mai
- Họ Lương
- Họ Cao
- Họ Hà
- Họ Tạ
- Họ Đào
- Họ Lưu
- Họ Tô
- Họ Châu
- Họ Kiều
- Họ Quách
- Họ Thái
- Họ Hứa
- Họ Triệu
- Họ Phùng
- Họ Tăng
- Họ Văn
- Họ Lại
- Họ Đàm
- Họ Vương
- Họ Diệp
- Họ Tống
- Họ Lục
- Họ Mạc
- Họ Từ
- Họ Thân
- Họ Nghiêm
- Họ Chu
- Họ Giang
- Họ Âu
- Họ Âu Dương
- Họ Bạch
- Họ Bành
- Họ Bế
- Họ Biện
- Họ Chiêm
- Họ Chung
- Họ Chử
- Họ Cù
- Họ Cung
- Họ Doãn
- Họ Đậu
- Họ Đồng
- Họ Đổng
- Họ Đới
- Họ Đường
- Họ Giản
- Họ Giáp
- Họ Hạ
- Họ Hàn
- Họ Hầu
- Họ Hình
- Họ Hồng
- Họ Kha
- Họ Khổng
- Họ Khuất
- Họ Khúc
- Họ Khương
- Họ Khưu
- Họ Kim
- Họ La
- Họ Lã
- Họ Lạc
- Họ Lăng
- Họ Liễu
- Họ Lỗ
- Họ Lộc
- Họ Lư
- Họ Lữ
- Họ Ma
- Họ Mã
- Họ Mạch
- Họ Mạnh
- Họ Mẫn
- Họ Mông
- Họ Ngụy
- Họ Nhan
- Họ Nhâm
- Họ Nhữ
- Họ Ninh
- Họ Nông
- Họ Ôn
- Họ Ông
- Họ Phí
- Họ Phó
- Họ Phương
- Họ Quan
- Họ Quản
- Họ Sầm
- Họ Sơn
- Họ Tào
- Họ Tần
- Họ Tất
- Họ Tề
- Họ Thạch
- Họ Thang
- Họ Thẩm
- Họ Thi
- Họ Thiều
- Họ Thiệu
- Họ Thôi
- Họ Tiền
- Họ Tiết
- Họ Tiêu
- Họ Tôn
- Họ Tôn Nữ
- Họ Tôn Thất
- Họ Trác
- Họ Trang
- Họ Trình
- Họ Ung
- Họ Uông
- Họ Vạn
- Họ Vi
- Họ Viên
- Họ Xa
- An Bình安平 · Bình an · Bình yênThủy
- An Hòa安和 · Bình an · Hòa thuậnThủy
- Anh Phúc英福 · Tinh anh, tài giỏi · Phúc lànhThủy
- Anh Tài英才 · Tinh anh, tài giỏi · Tài năngKim
- Ân Bình恩平 · Ân tình, ơn nghĩa · Bình yênThủy
- Bá Hoàng伯皇 · Bậc đứng đầu · Huy hoàngKim
- Bá Hưng伯興 · Bậc đứng đầu · Hưng thịnhThủy
- Bá Vương伯王 · Bậc đứng đầu · Vương giảKim
- Bảo Cương寶剛 · Quý báu · Cứng cỏiKim
- Bảo Hoàng寶皇 · Quý báu · Huy hoàngKim
- Bảo Phúc寶福 · Quý báu · Phúc lànhThủy
- Bình Giang平江 · Bình yên · Sông lớnThủy
- Chí Bảo志寶 · Ý chí · Quý báuKim
- Chí Công志公 · Ý chí · Công chínhKim
- Chí Hoàng志皇 · Ý chí · Huy hoàngKim
- Chí Hưng志興 · Ý chí · Hưng thịnhThủy
- Chí Nhân志仁 · Ý chí · Nhân áiKim
- Chí Phúc志福 · Ý chí · Phúc lànhThủy
- Chí Tài志才 · Ý chí · Tài năngKim
- Chí Thanh志清 · Ý chí · Trong sạchThủy
- Chí Thành志成 · Ý chí · Thành côngKim
- Công Chính公正 · Công chính · Ngay thẳngKim
- Công Giang公江 · Công chính · Sông lớnThủy
- Công Hiếu公孝 · Công chính · Hiếu thảoThủy
- Công Phong公風 · Công chính · Phong tháiThủy
- Cường Thái強泰 · Mạnh mẽ · Thái bìnhThủy
- Du Lợi瑜利 · Ngọc đẹp · Lợi íchKim
- Dung Bảo蓉寶 · Hoa phù dung · Quý báuKim
- Duy Bảo維寶 · Giữ gìn, bền vững · Quý báuKim
- Duy Cương維剛 · Giữ gìn, bền vững · Cứng cỏiKim
- Duy Hưng維興 · Giữ gìn, bền vững · Hưng thịnhThủy
- Duy Mạnh維孟 · Giữ gìn, bền vững · Con trưởngThủy
- Dương Hải陽海 · Ánh dương · Biển cảThủy
- Đình Linh庭靈 · Nề nếp gia đình · Linh lợiThủy
- Đình Phong庭風 · Nề nếp gia đình · Phong tháiThủy
- Đông Bảo東寶 · Phương Đông · Quý báuKim
- Đức Chiến德戰 · Đức độ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Đức Hiếu德孝 · Đức độ · Hiếu thảoThủy
- Đức Mạnh德孟 · Đức độ · Con trưởngThủy
- Đức Nhân德仁 · Đức độ · Nhân áiKim
- Đức Phong德風 · Đức độ · Phong tháiThủy
- Đức Phúc德福 · Đức độ · Phúc lànhThủy
- Đức Tài德才 · Đức độ · Tài năngKim
- Đức Thành德成 · Đức độ · Thành côngKim
- Đức Thịnh德盛 · Đức độ · Thịnh vượngKim
- Gia Bảo嘉寶 · Tốt lành · Quý báuKim
- Gia Hạo嘉浩 · Tốt lành · Bao la, rộng lớnThủy
- Gia Hưng嘉興 · Tốt lành · Hưng thịnhThủy
- Gia Hy嘉希 · Tốt lành · Hy vọngThủy
- Gia Phúc嘉福 · Tốt lành · Phúc lànhThủy
- Hải Thái海泰 · Biển cả · Thái bìnhThủy
- Hải Vương海王 · Biển cả · Vương giảKim
- Hòa Bình和平 · Hòa thuận · Bình yênThủy
- Hoàng Hà皇河 · Huy hoàng · Dòng sôngThủy
- Hoàng Hải皇海 · Huy hoàng · Biển cảThủy
- Hoàng Hưng皇興 · Huy hoàng · Hưng thịnhThủy
- Hoàng Linh皇靈 · Huy hoàng · Linh lợiThủy
- Hoàng Phúc皇福 · Huy hoàng · Phúc lànhThủy
- Hoàng Phước皇福 · Huy hoàng · Phúc lànhThủy
- Hoàng Thái皇泰 · Huy hoàng · Thái bìnhThủy
- Hồng Giang紅江 · Sắc hồng · Sông lớnThủy
- Hồng Phúc紅福 · Sắc hồng · Phúc lànhThủy
- Hồng Phước紅福 · Sắc hồng · Phúc lànhThủy
- Hùng Thái雄泰 · Hùng mạnh · Thái bìnhThủy
- Huy Hoàng輝皇 · Rực rỡ · Huy hoàngKim
- Huy Mạnh輝孟 · Rực rỡ · Con trưởngThủy
- Hưng Mạnh興孟 · Hưng thịnh · Con trưởngThủy
- Hưng Thịnh興盛 · Hưng thịnh · Thịnh vượngKim
- Hữu Chiến友戰 · Bạn hữu · Dũng cảm chiến đấuKim
- Hữu Phước友福 · Bạn hữu · Phúc lànhThủy
- Khải Quyết凱決 · Khải hoàn · Quyết đoánThủy
- Khánh Hưng慶興 · Mừng vui · Hưng thịnhThủy
- Khánh Hy慶希 · Mừng vui · Hy vọngThủy
- Khoa Lợi科利 · Khoa bảng · Lợi íchKim
- Khôi Quyết魁決 · Khôi ngô, đứng đầu · Quyết đoánThủy
- Kiên Quyết堅決 · Kiên định · Quyết đoánThủy
- Kiến Thành建成 · Kiến tạo · Thành côngKim
- Kim Cương金剛 · Vàng quý · Cứng cỏiKim
- Kỳ Hoàng琪皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Lâm Phong林風 · Rừng xanh · Phong tháiThủy
- Mạnh Hùng孟雄 · Con trưởng · Hùng mạnhThủy
- Mạnh Hưng孟興 · Con trưởng · Hưng thịnhThủy
- Mạnh Linh孟靈 · Con trưởng · Linh lợiThủy
- Minh Chiến明戰 · Sáng tỏ · Dũng cảm chiến đấuKim
- Minh Chính明正 · Sáng tỏ · Ngay thẳngKim
- Minh Chương明章 · Sáng tỏ · Văn chươngKim
- Minh Hạo明浩 · Sáng tỏ · Bao la, rộng lớnThủy
- Minh Hiếu明孝 · Sáng tỏ · Hiếu thảoThủy
- Minh Hoàng明皇 · Sáng tỏ · Huy hoàngKim
- Minh Khiết明潔 · Sáng tỏ · Thanh khiếtThủy
- Minh Nhuận明潤 · Sáng tỏ · Nhuận trạchThủy
- Minh Phúc明福 · Sáng tỏ · Phúc lànhThủy
- Minh Thành明成 · Sáng tỏ · Thành côngKim
- Minh Thông明聰 · Sáng tỏ · Thông minhKim
- Minh Vương明王 · Sáng tỏ · Vương giảKim
- Nam Phúc南福 · Phương Nam · Phúc lànhThủy
- Nghĩa Mạnh義孟 · Nghĩa khí · Con trưởngThủy
- Ngọc Bá玉伯 · Ngọc quý · Bậc đứng đầuThủy
- Ngọc Chấn玉振 · Ngọc quý · Chấn hưngKim
- Ngọc Hoàng玉皇 · Ngọc quý · Huy hoàngKim
- Nguyên Hoàng元皇 · Khởi đầu · Huy hoàngKim
- Nhật Hoàng日皇 · Mặt trời · Huy hoàngKim
- Nhật Linh日靈 · Mặt trời · Linh lợiThủy
- Phát Mạnh發孟 · Phát đạt · Con trưởngThủy
- Phi Hiếu飛孝 · Bay cao · Hiếu thảoThủy
- Phi Lợi飛利 · Bay cao · Lợi íchKim
- Phúc Hưng福興 · Phúc lành · Hưng thịnhThủy
- Phúc Nhân福仁 · Phúc lành · Nhân áiKim
- Phương Hiếu芳孝 · Hương thơm · Hiếu thảoThủy
- Quang Hiếu光孝 · Ánh sáng · Hiếu thảoThủy
- Quang Mạnh光孟 · Ánh sáng · Con trưởngThủy
- Quốc Bảo國寶 · Đất nước · Quý báuKim
- Quốc Hưng國興 · Đất nước · Hưng thịnhThủy
- Quốc Phong國風 · Đất nước · Phong tháiThủy
- Quốc Vương國王 · Đất nước · Vương giảKim
- Quyết Chiến決戰 · Quyết đoán · Dũng cảm chiến đấuKim
- Tấn Phát晉發 · Tiến lên · Phát đạtThủy
- Tấn Thành晉成 · Tiến lên · Thành côngKim
- Thái Bình泰平 · Thái bình · Bình yênThủy
- Thái Hưng泰興 · Thái bình · Hưng thịnhThủy
- Thanh Bình清平 · Trong sạch · Bình yênThủy
- Thanh Hiếu清孝 · Trong sạch · Hiếu thảoThủy
- Thanh Hưng清興 · Trong sạch · Hưng thịnhThủy
- Thành Hưng成興 · Thành công · Hưng thịnhThủy
- Thành Nhân成仁 · Thành công · Nhân áiKim
- Thế Hào世豪 · Thế hệ · Hào kiệtThủy
- Thế Hòa世和 · Thế hệ · Hòa thuậnThủy
- Thế Hùng世雄 · Thế hệ · Hùng mạnhThủy
- Thiên Bảo天寶 · Trời · Quý báuKim
- Thiên Bắc天北 · Trời · Phương BắcThủy
- Thiên Bình天平 · Trời · Bình yênThủy
- Thiện Nhân善仁 · Lương thiện · Nhân áiKim
- Thiên Phúc天福 · Trời · Phúc lànhThủy
- Thiên Vương天王 · Trời · Vương giảKim
- Thịnh Phúc盛福 · Thịnh vượng · Phúc lànhThủy
- Tiến Mạnh進孟 · Tiến bộ · Con trưởngThủy
- Tiến Thành進成 · Tiến bộ · Thành côngKim
- Trí Nhân智仁 · Trí tuệ · Nhân áiKim
- Trọng Hiếu重孝 · Kính trọng · Hiếu thảoThủy
- Trọng Nhân重仁 · Kính trọng · Nhân áiKim
- Trung Hiếu忠孝 · Trung thành · Hiếu thảoThủy
- Trung Thành忠成 · Trung thành · Thành côngKim
- Trường Giang長江 · Dài lâu · Sông lớnThủy
- Trường Phong長風 · Dài lâu · Phong tháiThủy
- Trường Phúc長福 · Dài lâu · Phúc lànhThủy
- Tuấn Hùng俊雄 · Tuấn tú · Hùng mạnhThủy
- Tuấn Hưng俊興 · Tuấn tú · Hưng thịnhThủy
- Văn Quyết文決 · Văn chương · Quyết đoánThủy
- Việt Hoàng越皇 · Vượt lên · Huy hoàngKim
- Việt Hưng越興 · Vượt lên · Hưng thịnhThủy
- Việt Quyết越決 · Vượt lên · Quyết đoánThủy
- Việt Vương越王 · Vượt lên · Vương giảKim
- Vĩnh Bảo永寶 · Mãi mãi · Quý báuKim
- Vĩnh Hòa永和 · Mãi mãi · Hòa thuậnThủy
- Xuân Bằng春鵬 · Mùa xuân · Chim bằng bay xaThủy
- Xuân Mạnh春孟 · Mùa xuân · Con trưởngThủy
Tên trung tính với mệnh (209)
Không sinh cũng không khắc mệnh — vẫn dùng được, nên chọn tên đệm mang hành Kim để bù.
- An Khang安康 · Bình an · An khangMộc
- An Nhiên安然 · Bình an · Tự nhiênHỏa
- Anh Duy英維 · Tinh anh, tài giỏi · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Anh Đức英德 · Tinh anh, tài giỏi · Đức độHỏa
- Anh Khải英凱 · Tinh anh, tài giỏi · Khải hoànMộc
- Anh Khang英康 · Tinh anh, tài giỏi · An khangMộc
- Anh Khoa英科 · Tinh anh, tài giỏi · Khoa bảngMộc
- Anh Khôi英魁 · Tinh anh, tài giỏi · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Anh Kiệt英傑 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn kiệtMộc
- Anh Minh英明 · Tinh anh, tài giỏi · Sáng tỏHỏa
- Anh Quân英君 · Tinh anh, tài giỏi · Quân tửMộc
- Anh Tú英秀 · Tinh anh, tài giỏi · Ưu túMộc
- Anh Tuấn英俊 · Tinh anh, tài giỏi · Tuấn túHỏa
- Bá Đức伯德 · Bậc đứng đầu · Đức độHỏa
- Bá Hiệp伯俠 · Bậc đứng đầu · Hào hiệpHỏa
- Bách Khoa柏科 · Cây bách vững bền · Khoa bảngMộc
- Bảo Duy寶維 · Quý báu · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Bảo Đại寶大 · Quý báu · Lớn laoHỏa
- Bảo Đạt寶達 · Quý báu · Thành đạtHỏa
- Bảo Đức寶德 · Quý báu · Đức độHỏa
- Bảo Khang寶康 · Quý báu · An khangMộc
- Bảo Khánh寶慶 · Quý báu · Mừng vuiHỏa
- Bảo Khôi寶魁 · Quý báu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Bảo Lâm寶林 · Quý báu · Rừng xanhMộc
- Bảo Minh寶明 · Quý báu · Sáng tỏHỏa
- Bảo Nam寶南 · Quý báu · Phương NamHỏa
- Bảo Nguyên寶元 · Quý báu · Khởi đầuMộc
- Bảo Quốc寶國 · Quý báu · Đất nướcMộc
- Bảo Trung寶忠 · Quý báu · Trung thànhHỏa
- Bích Lâm碧林 · Ngọc bích xanh biếc · Rừng xanhMộc
- Châu Minh珠明 · Ngọc châu · Sáng tỏHỏa
- Chí Anh志英 · Ý chí · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Chí Đức志德 · Ý chí · Đức độHỏa
- Chí Khánh志慶 · Ý chí · Mừng vuiHỏa
- Chí Minh志明 · Ý chí · Sáng tỏHỏa
- Chí Nam志南 · Ý chí · Phương NamHỏa
- Chí Quốc志國 · Ý chí · Đất nướcMộc
- Chí Trung志忠 · Ý chí · Trung thànhHỏa
- Chí Tuấn志俊 · Ý chí · Tuấn túHỏa
- Công Minh公明 · Công chính · Sáng tỏHỏa
- Danh Khôi名魁 · Danh tiếng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Duy Anh維英 · Giữ gìn, bền vững · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Duy Khang維康 · Giữ gìn, bền vững · An khangMộc
- Duy Khánh維慶 · Giữ gìn, bền vững · Mừng vuiHỏa
- Duy Khoa維科 · Giữ gìn, bền vững · Khoa bảngMộc
- Đại Nghĩa大義 · Lớn lao · Nghĩa khíMộc
- Đăng Anh登英 · Tiến lên, đăng khoa · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đăng Khoa登科 · Tiến lên, đăng khoa · Khoa bảngMộc
- Đăng Khôi登魁 · Tiến lên, đăng khoa · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Đình Chí庭志 · Nề nếp gia đình · Ý chíHỏa
- Đình Huy庭輝 · Nề nếp gia đình · Rực rỡHỏa
- Đông Quân東君 · Phương Đông · Quân tửMộc
- Đức Anh德英 · Đức độ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Đức Chí德志 · Đức độ · Ý chíHỏa
- Đức Cường德強 · Đức độ · Mạnh mẽMộc
- Đức Huy德輝 · Đức độ · Rực rỡHỏa
- Đức Lộc德祿 · Đức độ · Phúc lộcHỏa
- Đức Minh德明 · Đức độ · Sáng tỏHỏa
- Đức Phương德芳 · Đức độ · Hương thơmMộc
- Đức Trí德智 · Đức độ · Trí tuệHỏa
- Đức Trung德忠 · Đức độ · Trung thànhHỏa
- Gia Huy嘉輝 · Tốt lành · Rực rỡHỏa
- Gia Khang嘉康 · Tốt lành · An khangMộc
- Gia Khánh嘉慶 · Tốt lành · Mừng vuiHỏa
- Gia Kiệt嘉傑 · Tốt lành · Tuấn kiệtMộc
- Gia Lâm嘉林 · Tốt lành · Rừng xanhMộc
- Gia Minh嘉明 · Tốt lành · Sáng tỏHỏa
- Hải Đăng海登 · Biển cả · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Hải Nam海南 · Biển cả · Phương NamHỏa
- Hạo Nhiên浩然 · Bao la, rộng lớn · Tự nhiênHỏa
- Hiển Lâm顯林 · Hiển đạt · Rừng xanhMộc
- Hiếu Nghĩa孝義 · Hiếu thảo · Nghĩa khíMộc
- Hoài Anh懷英 · Hoài bão · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoài Đức懷德 · Hoài bão · Đức độHỏa
- Hoàng Anh皇英 · Huy hoàng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hoàng Đạt皇達 · Huy hoàng · Thành đạtHỏa
- Hoàng Đức皇德 · Huy hoàng · Đức độHỏa
- Hoàng Khoa皇科 · Huy hoàng · Khoa bảngMộc
- Hoàng Khôi皇魁 · Huy hoàng · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Hoàng Lâm皇林 · Huy hoàng · Rừng xanhMộc
- Hoàng Minh皇明 · Huy hoàng · Sáng tỏHỏa
- Hoàng Nam皇南 · Huy hoàng · Phương NamHỏa
- Hoàng Quân皇君 · Huy hoàng · Quân tửMộc
- Hoàng Trí皇智 · Huy hoàng · Trí tuệHỏa
- Hoàng Trung皇忠 · Huy hoàng · Trung thànhHỏa
- Hoàng Tú皇秀 · Huy hoàng · Ưu túMộc
- Hoàng Tuấn皇俊 · Huy hoàng · Tuấn túHỏa
- Hồng Anh紅英 · Sắc hồng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Hồng Đức紅德 · Sắc hồng · Đức độHỏa
- Hồng Minh紅明 · Sắc hồng · Sáng tỏHỏa
- Hồng Quân紅君 · Sắc hồng · Quân tửMộc
- Hùng Cường雄強 · Hùng mạnh · Mạnh mẽMộc
- Hùng Duy雄維 · Hùng mạnh · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Huy Hồng輝紅 · Rực rỡ · Sắc hồngMộc
- Huy Khánh輝慶 · Rực rỡ · Mừng vuiHỏa
- Huyền Đức玄德 · Huyền diệu · Đức độHỏa
- Hữu Nghĩa友義 · Bạn hữu · Nghĩa khíMộc
- Khánh Duy慶維 · Mừng vui · Giữ gìn, bền vữngMộc
- Khôi Nguyên魁元 · Khôi ngô, đứng đầu · Khởi đầuMộc
- Kiên Cường堅強 · Kiên định · Mạnh mẽMộc
- Kiên Trung堅忠 · Kiên định · Trung thànhHỏa
- Lâm Anh林英 · Rừng xanh · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Lâm Quang林光 · Rừng xanh · Ánh sángHỏa
- Lân Quang麟光 · Kỳ lân · Ánh sángHỏa
- Liêm Quang廉光 · Liêm chính · Ánh sángHỏa
- Long Đức龍德 · Rồng thiêng · Đức độHỏa
- Mạnh Cường孟強 · Con trưởng · Mạnh mẽMộc
- Mạnh Quân孟君 · Con trưởng · Quân tửMộc
- Minh Chí明志 · Sáng tỏ · Ý chíHỏa
- Minh Chiêu明昭 · Sáng tỏ · Sáng tỏHỏa
- Minh Đạt明達 · Sáng tỏ · Thành đạtHỏa
- Minh Đức明德 · Sáng tỏ · Đức độHỏa
- Minh Huy明輝 · Sáng tỏ · Rực rỡHỏa
- Minh Khai明開 · Sáng tỏ · Khai mởMộc
- Minh Khang明康 · Sáng tỏ · An khangMộc
- Minh Khôi明魁 · Sáng tỏ · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Minh Khuê明奎 · Sáng tỏ · Sao Khuê văn chươngMộc
- Minh Lộc明祿 · Sáng tỏ · Phúc lộcHỏa
- Minh Lượng明亮 · Sáng tỏ · Sáng sủaHỏa
- Minh Nghĩa明義 · Sáng tỏ · Nghĩa khíMộc
- Minh Nguyên明元 · Sáng tỏ · Khởi đầuMộc
- Minh Nhật明日 · Sáng tỏ · Mặt trờiHỏa
- Minh Quân明君 · Sáng tỏ · Quân tửMộc
- Minh Trí明智 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Minh Triết明哲 · Sáng tỏ · Hiền triếtHỏa
- Minh Tuấn明俊 · Sáng tỏ · Tuấn túHỏa
- Minh Tuệ明慧 · Sáng tỏ · Trí tuệHỏa
- Mỹ Hồng美紅 · Xinh đẹp · Sắc hồngMộc
- Nam Cường南強 · Phương Nam · Mạnh mẽMộc
- Nam Khánh南慶 · Phương Nam · Mừng vuiHỏa
- Ngọc Minh玉明 · Ngọc quý · Sáng tỏHỏa
- Nguyên Khang元康 · Khởi đầu · An khangMộc
- Nguyên Khoa元科 · Khởi đầu · Khoa bảngMộc
- Nguyên Khôi元魁 · Khởi đầu · Khôi ngô, đứng đầuMộc
- Nhân Kiệt仁傑 · Nhân ái · Tuấn kiệtMộc
- Nhân Lộc仁祿 · Nhân ái · Phúc lộcHỏa
- Nhật Anh日英 · Mặt trời · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Nhật Cường日強 · Mặt trời · Mạnh mẽMộc
- Nhật Đăng日登 · Mặt trời · Tiến lên, đăng khoaHỏa
- Nhật Hạ日夏 · Mặt trời · Mùa hạHỏa
- Nhật Minh日明 · Mặt trời · Sáng tỏHỏa
- Nhật Nam日南 · Mặt trời · Phương NamHỏa
- Nhật Quang日光 · Mặt trời · Ánh sángHỏa
- Nhật Tuệ日慧 · Mặt trời · Trí tuệHỏa
- Nhất Vinh一榮 · Đứng đầu · Vinh hiểnMộc
- Phi Hồng飛紅 · Bay cao · Sắc hồngMộc
- Phong Minh風明 · Phong thái · Sáng tỏHỏa
- Phúc Đức福德 · Phúc lành · Đức độHỏa
- Phúc Lâm福林 · Phúc lành · Rừng xanhMộc
- Quang Chiêu光昭 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Đạt光達 · Ánh sáng · Thành đạtHỏa
- Quang Huy光輝 · Ánh sáng · Rực rỡHỏa
- Quang Khải光凱 · Ánh sáng · Khải hoànMộc
- Quang Khánh光慶 · Ánh sáng · Mừng vuiHỏa
- Quang Minh光明 · Ánh sáng · Sáng tỏHỏa
- Quang Trung光忠 · Ánh sáng · Trung thànhHỏa
- Quang Tuấn光俊 · Ánh sáng · Tuấn túHỏa
- Quang Vinh光榮 · Ánh sáng · Vinh hiểnMộc
- Quốc Anh國英 · Đất nước · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Quốc Cường國強 · Đất nước · Mạnh mẽMộc
- Quốc Huy國輝 · Đất nước · Rực rỡHỏa
- Quốc Khánh國慶 · Đất nước · Mừng vuiHỏa
- Quốc Thiên國天 · Đất nước · TrờiHỏa
- Quốc Trung國忠 · Đất nước · Trung thànhHỏa
- Quốc Tuấn國俊 · Đất nước · Tuấn túHỏa
- Quyền Anh權英 · Quyền uy · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Quyết Khánh決慶 · Quyết đoán · Mừng vuiHỏa
- Sơn Vinh山榮 · Núi non · Vinh hiểnMộc
- Tân Lộc新祿 · Mới mẻ · Phúc lộcHỏa
- Tấn Lộc晉祿 · Tiến lên · Phúc lộcHỏa
- Thành Đạt成達 · Thành công · Thành đạtHỏa
- Thanh Huy清輝 · Trong sạch · Rực rỡHỏa
- Thanh Liêm清廉 · Trong sạch · Liêm chínhMộc
- Thành Nam成南 · Thành công · Phương NamHỏa
- Thành Trung成忠 · Thành công · Trung thànhHỏa
- Thanh Tùng清松 · Trong sạch · Cây tùngMộc
- Thế Anh世英 · Thế hệ · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Thế Kiệt世傑 · Thế hệ · Tuấn kiệtMộc
- Thế Vinh世榮 · Thế hệ · Vinh hiểnMộc
- Thế Vượng世旺 · Thế hệ · Thịnh vượngHỏa
- Thiên Ân天恩 · Trời · Ân tình, ơn nghĩaHỏa
- Tiến Cường進強 · Tiến bộ · Mạnh mẽMộc
- Tiến Đạt進達 · Tiến bộ · Thành đạtHỏa
- Tiến Minh進明 · Tiến bộ · Sáng tỏHỏa
- Tín Lộc信祿 · Chữ tín · Phúc lộcHỏa
- Trí Đức智德 · Trí tuệ · Đức độHỏa
- Trọng Nghĩa重義 · Kính trọng · Nghĩa khíMộc
- Trung Đức忠德 · Trung thành · Đức độHỏa
- Trung Nghĩa忠義 · Trung thành · Nghĩa khíMộc
- Trung Quân忠君 · Trung thành · Quân tửMộc
- Trung Vinh忠榮 · Trung thành · Vinh hiểnMộc
- Tuấn Anh俊英 · Tuấn tú · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tuấn Khang俊康 · Tuấn tú · An khangMộc
- Tuấn Kiệt俊傑 · Tuấn tú · Tuấn kiệtMộc
- Tuấn Nghĩa俊義 · Tuấn tú · Nghĩa khíMộc
- Tuấn Phương俊芳 · Tuấn tú · Hương thơmMộc
- Tuệ Minh慧明 · Trí tuệ · Sáng tỏHỏa
- Tùng Anh松英 · Cây tùng · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Tùng Lâm松林 · Cây tùng · Rừng xanhMộc
- Văn Đức文德 · Văn chương · Đức độHỏa
- Văn Khánh文慶 · Văn chương · Mừng vuiHỏa
- Văn Khoa文科 · Văn chương · Khoa bảngMộc
- Việt Anh越英 · Vượt lên · Tinh anh, tài giỏiMộc
- Việt Cường越強 · Vượt lên · Mạnh mẽMộc
- Việt Đức越德 · Vượt lên · Đức độHỏa
- Việt Khánh越慶 · Vượt lên · Mừng vuiHỏa
- Việt Phương越芳 · Vượt lên · Hương thơmMộc
- Vĩnh Khang永康 · Mãi mãi · An khangMộc
- Xuân Trường春長 · Mùa xuân · Dài lâuHỏa
Muốn tên hợp đúng với bé nhà mình?
Mệnh năm là chung cho mọi bé sinh cùng năm. Nhập ngày giờ sinh của bé và năm sinh bố mẹ để nhận gợi ý riêng, kèm tên ở nhà và vòng quay chọn tên.
